MWT (Maintenance of Wakefulness Test – bài kiểm tra duy trì sự tỉnh táo) là một xét nghiệm khách quan trong y học giấc ngủ, được sử dụng để đánh giá khả năng duy trì trạng thái thức trong điều kiện được kiểm soát. Ở người mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA), tình trạng gián đoạn giấc ngủ, thiếu oxy và các vi thức giấc lặp đi lặp lại có thể dẫn đến buồn ngủ ban ngày quá mức, giảm khả năng tập trung và suy giảm mức độ tỉnh táo. Khi điều trị OSA bằng CPAP hoặc các phương pháp khác, việc đánh giá xem khả năng tỉnh táo ban ngày đã được cải thiện đến đâu là một phần quan trọng trong theo dõi điều trị. MWT có thể cung cấp một thước đo khách quan cho vấn đề này, đặc biệt trong những trường hợp triệu chứng và đánh giá chủ quan chưa phản ánh đầy đủ khả năng tỉnh táo thực tế.
Tuy nhiên, MWT không phải là xét nghiệm duy nhất để xác định điều trị ngưng thở khi ngủ có hiệu quả hay không. Việc đánh giá hiệu quả điều trị cần xem xét đồng thời các chỉ số hô hấp, mức độ sử dụng PAP, chất lượng giấc ngủ, triệu chứng ban ngày, thang điểm buồn ngủ và tình trạng sức khỏe tổng thể. AASM nhấn mạnh rằng người bệnh OSA điều trị bằng PAP cần được theo dõi đầy đủ sau khi bắt đầu điều trị và trong suốt quá trình điều trị.
Ngưng thở khi ngủ ảnh hưởng đến sự tỉnh táo như thế nào?
OSA không chỉ gây ngáy và ngưng thở
Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn là tình trạng đường thở trên bị xẹp hoặc tắc nghẽn lặp đi lặp lại trong khi ngủ. Mỗi sự kiện ngưng thở hoặc giảm thở có thể gây giảm oxy máu và tạo ra các phản ứng thức tỉnh ngắn để khôi phục thông khí.
Quá trình này có thể lặp lại hàng chục hoặc thậm chí hàng trăm lần mỗi đêm.
Hậu quả không chỉ nằm ở việc người bệnh “ngủ không ngon”. Sự phân mảnh giấc ngủ có thể khiến cấu trúc giấc ngủ bị gián đoạn, làm giảm khả năng phục hồi của giấc ngủ và góp phần gây buồn ngủ ban ngày.
Buồn ngủ ban ngày là một trong những hậu quả quan trọng
Người mắc OSA có thể gặp:
- Buồn ngủ khi làm việc.
- Khó duy trì sự tỉnh táo khi ngồi yên.
- Giảm khả năng tập trung.
- Dễ ngủ khi xem TV hoặc đọc sách.
- Mệt mỏi vào ban ngày.
- Giảm hiệu suất công việc.
- Tăng nguy cơ mất tỉnh táo khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
AASM khuyến nghị sử dụng PAP để điều trị OSA ở người trưởng thành có tình trạng buồn ngủ quá mức, đồng thời nhấn mạnh vai trò của theo dõi và hỗ trợ trong quá trình điều trị.
MWT là gì?
MWT là xét nghiệm được thiết kế để trả lời một câu hỏi tương đối cụ thể:
Người bệnh có thể duy trì trạng thái tỉnh táo trong bao lâu khi được đặt trong một môi trường yên tĩnh, ít kích thích và có xu hướng gây buồn ngủ?
Khác với MSLT, trong đó người bệnh được tạo điều kiện để đi vào giấc ngủ, MWT yêu cầu người bệnh cố gắng duy trì tỉnh táo.
Đây là điểm khác biệt quan trọng khi đánh giá người bệnh OSA sau điều trị.
Nếu MSLT chủ yếu phản ánh xu hướng buồn ngủ và khả năng đi vào giấc ngủ, thì MWT tập trung vào khả năng duy trì trạng thái thức.
Vì sao MWT có thể được sử dụng sau điều trị OSA?
Điều trị OSA hiệu quả không chỉ nhằm giảm số lần ngưng thở trong đêm.
Mục tiêu cuối cùng còn bao gồm việc cải thiện các hậu quả ban ngày của bệnh, trong đó có:
- Giảm buồn ngủ.
- Cải thiện sự tỉnh táo.
- Cải thiện chất lượng cuộc sống.
- Cải thiện khả năng hoạt động ban ngày.
- Giảm những nguy cơ liên quan đến tình trạng buồn ngủ quá mức.
CPAP là một trong những phương pháp điều trị chính đối với OSA. Hướng dẫn thực hành lâm sàng của AASM khuyến nghị sử dụng PAP ở người trưởng thành mắc OSA và có tình trạng buồn ngủ quá mức, đồng thời khuyến nghị theo dõi đầy đủ sau khi bắt đầu điều trị.
Trong bối cảnh đó, MWT có thể được sử dụng như một công cụ đánh giá khách quan khả năng duy trì tỉnh táo.
MWT đánh giá hiệu quả điều trị OSA như thế nào?
Đánh giá trước và sau điều trị
Một cách tiếp cận là thực hiện MWT trước khi điều trị và lặp lại sau một khoảng thời gian điều trị phù hợp.
Nếu thời gian duy trì tỉnh táo tăng lên sau điều trị, điều này có thể cho thấy khả năng chống lại cơn buồn ngủ đã được cải thiện.
Các nghiên cứu trước đây đã ghi nhận sự cải thiện thời gian ngủ trong MWT sau điều trị CPAP ở bệnh nhân OSA.
Một nghiên cứu trên bệnh nhân OSA cho thấy thời gian ngủ trung bình trong MWT tăng từ khoảng 18 phút lên gần 32 phút sau điều trị CPAP trong nhóm được nghiên cứu.
Một nghiên cứu khác theo dõi người bệnh sử dụng CPAP dài hạn cũng ghi nhận thời gian ngủ trong MWT tăng sau điều trị, mặc dù mức độ tỉnh táo khách quan chưa hoàn toàn trở về mức của nhóm đối chứng.
Điều này cho thấy MWT có thể phản ánh sự thay đổi về khả năng duy trì tỉnh táo sau khi tình trạng rối loạn hô hấp trong khi ngủ được kiểm soát.
Không chỉ nhìn vào một con số
Tuy nhiên, bác sĩ không nên chỉ dựa vào kết quả MWT để kết luận CPAP có hiệu quả hay không.
Một người bệnh có thể có:
- AHI sau điều trị đã giảm tốt.
- Độ bão hòa oxy được cải thiện.
- PAP được sử dụng đều.
- Nhưng vẫn còn buồn ngủ ban ngày.
Ngược lại, một người bệnh có thể cảm thấy tỉnh táo hơn nhưng vẫn còn các vấn đề về tuân thủ PAP hoặc kiểm soát hô hấp chưa tối ưu.
Vì vậy, MWT cần được đặt trong một hệ thống đánh giá đa chiều.
Mối liên hệ giữa MWT và CPAP
CPAP giúp giảm các sự kiện tắc nghẽn
CPAP tạo ra áp lực dương liên tục nhằm giữ đường thở mở trong khi ngủ.
Khi CPAP hoạt động hiệu quả, số lượng các sự kiện ngưng thở và giảm thở có thể giảm, tình trạng phân mảnh giấc ngủ được cải thiện và oxy hóa máu có thể ổn định hơn.
Những thay đổi này có thể góp phần cải thiện mức độ tỉnh táo ban ngày.
Các phân tích tổng hợp đã cho thấy CPAP có thể cải thiện cả buồn ngủ chủ quan và một số chỉ số tỉnh táo khách quan, trong đó có MWT. Một phân tích ở bệnh nhân OSA nhẹ đến trung bình ghi nhận CPAP cải thiện thời gian duy trì tỉnh táo trên MWT trung bình khoảng 2,1 phút so với nhóm đối chứng.
Một phân tích tổng hợp các thử nghiệm ngẫu nhiên lớn hơn cũng ghi nhận CPAP liên quan đến sự cải thiện về MWT, MSLT và điểm ESS.
Mức độ cải thiện không giống nhau ở mọi người
Không phải người bệnh OSA nào cũng có mức cải thiện tỉnh táo giống nhau sau CPAP.
Một số yếu tố có thể ảnh hưởng gồm:
- Mức độ OSA ban đầu.
- Mức độ thiếu oxy.
- Mức độ phân mảnh giấc ngủ.
- Thời gian mắc bệnh.
- Tuân thủ CPAP.
- Thời gian sử dụng CPAP mỗi đêm.
- Thời lượng ngủ thực tế.
- Bệnh lý đi kèm.
- Thuốc đang sử dụng.
- Các rối loạn giấc ngủ khác.
Do đó, kết quả MWT cần được phân tích cùng toàn bộ bối cảnh lâm sàng.
MWT có thể phát hiện tình trạng buồn ngủ còn tồn tại sau điều trị
Một vấn đề quan trọng trong OSA là residual excessive daytime sleepiness – buồn ngủ ban ngày quá mức còn tồn tại dù OSA đã được điều trị.
Người bệnh có thể sử dụng PAP tương đối tốt nhưng vẫn cảm thấy buồn ngủ.
Trong trường hợp này, MWT có thể giúp bác sĩ xác định liệu tình trạng buồn ngủ chủ quan có đi kèm với suy giảm khả năng duy trì tỉnh táo khách quan hay không.
Điều này đặc biệt hữu ích khi người bệnh cho biết:
“Tôi vẫn buồn ngủ nhưng không biết mình có thực sự dễ ngủ hay không.”
MWT cung cấp một cách đánh giá có kiểm soát hơn so với chỉ hỏi cảm nhận của người bệnh.
MWT và thang điểm Epworth có giống nhau không?
Không.
Epworth Sleepiness Scale (ESS) là một bảng câu hỏi đánh giá mức độ buồn ngủ mà người bệnh tự cảm nhận trong các tình huống hàng ngày.
Trong khi đó, MWT là một xét nghiệm khách quan được thực hiện trong phòng thí nghiệm giấc ngủ.
Điều này tạo ra một điểm khác biệt quan trọng:
| ESS | MWT |
| Chủ quan | Khách quan hơn |
| Người bệnh tự đánh giá | Được ghi nhận bằng sinh lý giấc ngủ |
| Đánh giá cảm nhận buồn ngủ | Đánh giá khả năng duy trì tỉnh táo |
| Dễ thực hiện | Cần phòng xét nghiệm giấc ngủ |
| Có thể dùng để theo dõi triệu chứng | Có thể dùng khi cần đánh giá khách quan |
Nghiên cứu trên người bệnh OSA đang điều trị PAP cho thấy ESS và MWT có tương quan ở mức vừa phải, nhưng sự thay đổi điểm ESS không tương quan rõ với thay đổi MWT. Nghiên cứu cũng cho thấy ESS có khả năng hạn chế trong việc xác định chính xác tình trạng buồn ngủ dai dẳng ở nhóm bệnh nhân này.
Vì vậy, hai phương pháp không nên được xem là thay thế hoàn toàn cho nhau.
Khi nào bác sĩ cân nhắc MWT sau điều trị OSA?
Không phải mọi người bệnh OSA đều cần làm MWT sau CPAP.
Xét nghiệm này có thể được cân nhắc trong những tình huống đặc biệt.
Người bệnh vẫn buồn ngủ dù PAP đã kiểm soát tốt OSA
Nếu AHI đã được kiểm soát nhưng người bệnh vẫn buồn ngủ đáng kể, MWT có thể giúp đánh giá khách quan khả năng duy trì tỉnh táo.
Công việc yêu cầu mức độ tỉnh táo cao
Một số nghề nghiệp đòi hỏi khả năng duy trì tỉnh táo trong thời gian dài.
Trong những trường hợp này, đánh giá khách quan bằng MWT có thể có giá trị bổ sung khi bác sĩ cần xác định mức độ tỉnh táo.
Đánh giá trước và sau một can thiệp
Trong một số trường hợp, MWT có thể được sử dụng để so sánh trạng thái tỉnh táo trước và sau điều trị hoặc một can thiệp cụ thể.
Nghi ngờ còn rối loạn giấc ngủ khác
Nếu người bệnh vẫn có buồn ngủ đáng kể mặc dù OSA đã được điều trị tốt, bác sĩ có thể cần đánh giá thêm các nguyên nhân khác thay vì mặc định rằng CPAP “không hiệu quả”.
MWT không phải là tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá CPAP
Đây là điểm rất quan trọng.
AASM khuyến nghị PAP là một phương pháp điều trị OSA hiệu quả nhưng việc theo dõi sau điều trị cần được thực hiện đầy đủ.
Trong thực hành, bác sĩ thường quan tâm đến nhiều yếu tố.
1. Chỉ số AHI khi sử dụng PAP
Dữ liệu từ thiết bị PAP có thể cung cấp thông tin về mức độ kiểm soát các sự kiện hô hấp.
2. Thời gian sử dụng PAP
Một thiết bị có hiệu quả nhưng người bệnh chỉ sử dụng vài giờ mỗi đêm thì lợi ích điều trị có thể không đạt tối ưu.
3. Rò khí
Rò khí đáng kể có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và chất lượng giấc ngủ.
4. Triệu chứng ban ngày
Bác sĩ có thể đánh giá:
- Buồn ngủ.
- Mệt mỏi.
- Đau đầu buổi sáng.
- Khó tập trung.
- Chất lượng cuộc sống.
5. ESS
ESS có thể được sử dụng để theo dõi sự thay đổi của triệu chứng buồn ngủ.
6. MWT
MWT được sử dụng khi cần một đánh giá khách quan hơn về khả năng duy trì tỉnh táo.
MWT có thể cho kết quả “bình thường” nhưng người bệnh vẫn buồn ngủ không?
Có.
Đây là một trong những lý do không nên diễn giải MWT một cách đơn độc.
Một nghiên cứu ở bệnh nhân OSA mức độ trung bình đến nặng cho thấy một tỷ lệ đáng kể người bệnh vẫn có những bất thường về chức năng thần kinh-hành vi sau điều trị CPAP, dù tuân thủ điều trị tốt. Nghiên cứu cũng không tìm thấy mối quan hệ liều-đáp ứng rõ ràng giữa thời gian sử dụng CPAP và kết quả MWT, từ đó đặt ra câu hỏi về việc sử dụng MWT đơn độc để đánh giá đáp ứng điều trị.
Điều này không có nghĩa MWT không có giá trị.
Nó cho thấy rằng MWT chỉ nên là một thành phần trong đánh giá tổng thể.
Nếu MWT vẫn bất thường sau CPAP thì cần làm gì?
Nếu người bệnh vẫn có kết quả MWT thấp sau khi OSA đã được điều trị, bác sĩ cần tìm nguyên nhân thay vì ngay lập tức kết luận CPAP thất bại.
Kiểm tra lại hiệu quả PAP
Cần xem xét:
- AHI khi điều trị.
- Rò khí.
- Áp lực điều trị.
- Tần suất sử dụng.
- Thời gian sử dụng mỗi đêm.
- Các sự kiện hô hấp còn tồn tại.
Đánh giá thời lượng ngủ
Một trong những nguyên nhân đơn giản nhưng thường bị bỏ qua là người bệnh không ngủ đủ.
Nếu chỉ ngủ 5–6 giờ mỗi đêm, việc vẫn buồn ngủ sau CPAP không nhất thiết có nghĩa OSA chưa được kiểm soát.
Kiểm tra thuốc
Một số thuốc có thể gây buồn ngủ hoặc làm thay đổi mức độ tỉnh táo.
Tìm các rối loạn giấc ngủ khác
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cần đánh giá:
- Narcolepsy.
- Hypersomnia trung ương.
- Rối loạn nhịp sinh học.
- Rối loạn vận động liên quan đến giấc ngủ.
- Mất ngủ.
- Các vấn đề khác ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.
Đánh giá các bệnh lý đi kèm
Trầm cảm, bệnh lý chuyển hóa, bệnh lý thần kinh, đau mạn tính và nhiều tình trạng khác cũng có thể góp phần gây mệt mỏi hoặc buồn ngủ.
MWT có thể giúp đánh giá hiệu quả của thuốc điều trị buồn ngủ tồn dư không?
Có thể.
Ở một số người bệnh OSA đã được điều trị PAP đầy đủ nhưng vẫn còn buồn ngủ, bác sĩ có thể cân nhắc các thuốc thúc đẩy sự tỉnh táo tùy từng trường hợp.
Trong nghiên cứu trên bệnh nhân OSA đã được điều trị CPAP nhưng còn buồn ngủ, MWT được sử dụng để đánh giá mức độ buồn ngủ khách quan và theo dõi đáp ứng với modafinil. Nghiên cứu cho thấy mức độ buồn ngủ khách quan ban đầu có thể liên quan đến mức độ cải thiện sau điều trị ở một số nhóm bệnh nhân.
Một phân tích tổng hợp cũng cho thấy các thuốc thúc đẩy tỉnh táo như modafinil và armodafinil có thể cải thiện cả ESS và thời gian ngủ trên MWT ở người bệnh OSA còn buồn ngủ sau CPAP.
Tuy nhiên, thuốc điều trị buồn ngủ tồn dư chỉ nên được xem xét sau khi đã xác nhận OSA được kiểm soát đầy đủ và loại trừ những nguyên nhân phổ biến khác.
MWT có thể thay thế dữ liệu từ thiết bị CPAP không?
Không.
MWT và dữ liệu PAP trả lời hai câu hỏi khác nhau.
Dữ liệu PAP tập trung vào hiệu quả kiểm soát rối loạn hô hấp và mức độ sử dụng thiết bị.
MWT tập trung vào khả năng duy trì tỉnh táo.
Một người có thể có AHI được kiểm soát rất tốt nhưng vẫn có MWT bất thường.
Ngược lại, một người có thể đạt kết quả MWT tốt nhưng vẫn cần đánh giá lại chất lượng điều trị PAP.
Vì vậy, hai nguồn thông tin nên được sử dụng bổ sung cho nhau.
MWT có giá trị đặc biệt trong đánh giá an toàn không?
Có thể.
Khả năng duy trì tỉnh táo có ý nghĩa đặc biệt trong những tình huống mà một cơn buồn ngủ ngắn cũng có thể gây hậu quả nghiêm trọng.
Ví dụ:
- Lái xe đường dài.
- Vận hành máy móc.
- Làm việc trên cao.
- Công việc yêu cầu giám sát liên tục.
- Công việc theo ca.
Trong những trường hợp này, MWT có thể cung cấp thông tin khách quan bổ sung cho đánh giá lâm sàng.
Tuy nhiên, kết quả MWT không nên được hiểu như một “giấy phép an toàn tuyệt đối”. Khả năng duy trì tỉnh táo trong phòng xét nghiệm không thể tái tạo hoàn toàn mọi tình huống thực tế.
Những hạn chế của MWT khi đánh giá hiệu quả điều trị OSA
Kết quả chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố
Giấc ngủ đêm trước, caffeine, thuốc, lịch sinh hoạt, mức độ động lực và môi trường xét nghiệm đều có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Không phản ánh toàn bộ chức năng ban ngày
Một người có thể duy trì tỉnh táo tốt trong MWT nhưng vẫn gặp khó khăn về trí nhớ, tập trung hoặc hiệu suất công việc.
Không phải mọi người bệnh đều cần làm MWT
Xét nghiệm cần được chỉ định dựa trên câu hỏi lâm sàng.
Chưa có một ngưỡng duy nhất để đánh giá “đã khỏi”
Thời gian ngủ trong MWT cần được diễn giải trong bối cảnh bệnh nhân cụ thể thay vì sử dụng một con số đơn độc để kết luận điều trị thành công hoặc thất bại.
Quy trình đánh giá hiệu quả điều trị OSA có thể kết hợp MWT như thế nào?
Một quy trình tổng quát có thể bao gồm:
Bước 1: Xác nhận chẩn đoán OSA
OSA cần được xác định bằng phương pháp đánh giá giấc ngủ phù hợp.
Bước 2: Bắt đầu điều trị
PAP, đặc biệt CPAP hoặc APAP, là một trong những lựa chọn điều trị chính đối với OSA ở người trưởng thành.
Bước 3: Theo dõi mức độ tuân thủ
Đánh giá thời gian sử dụng PAP và các vấn đề như rò khí.
Bước 4: Đánh giá hiệu quả kiểm soát OSA
Xem xét AHI và các dữ liệu hô hấp liên quan.
Bước 5: Đánh giá triệu chứng
Có thể sử dụng ESS và phỏng vấn lâm sàng.
Bước 6: Cân nhắc MWT khi cần
Nếu vẫn còn vấn đề về tỉnh táo hoặc cần đánh giá khách quan, MWT có thể được chỉ định.
Bước 7: Tìm nguyên nhân buồn ngủ tồn dư
Nếu MWT bất thường, cần xem xét thời lượng ngủ, thuốc, bệnh lý đi kèm và các rối loạn giấc ngủ khác.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về MWT và điều trị ngưng thở khi ngủ
1. MWT có bắt buộc sau khi điều trị CPAP không?
Không. MWT không phải xét nghiệm bắt buộc cho mọi người bệnh OSA sau CPAP. Xét nghiệm được cân nhắc dựa trên triệu chứng, mục tiêu đánh giá và tình huống lâm sàng.
2. MWT có thể chứng minh CPAP đã chữa khỏi ngưng thở khi ngủ không?
Không. MWT đánh giá khả năng duy trì tỉnh táo chứ không trực tiếp xác định CPAP có kiểm soát hoàn toàn tình trạng tắc nghẽn đường thở hay không.
Hiệu quả điều trị cần được đánh giá bằng dữ liệu hô hấp, mức độ sử dụng PAP, triệu chứng và các yếu tố liên quan.
3. MWT tăng sau CPAP có phải là dấu hiệu tốt không?
Thông thường, sự gia tăng thời gian duy trì tỉnh táo có thể cho thấy khả năng tỉnh táo đã được cải thiện. Tuy nhiên, kết quả cần được bác sĩ diễn giải cùng các dữ liệu khác.
4. MWT thấp sau CPAP có nghĩa là CPAP không hiệu quả?
Không nhất thiết.
Có thể CPAP đã kiểm soát tốt OSA nhưng người bệnh vẫn còn buồn ngủ do thiếu ngủ, thuốc, bệnh lý khác hoặc một rối loạn giấc ngủ khác.
5. MWT có chính xác hơn ESS không?
Hai xét nghiệm đánh giá những khía cạnh khác nhau. ESS là đánh giá chủ quan, trong khi MWT là đánh giá khách quan hơn về khả năng duy trì tỉnh táo. Nghiên cứu cho thấy sự tương quan giữa hai phương pháp không hoàn toàn mạnh, vì vậy không nên xem một phương pháp là sự thay thế tuyệt đối cho phương pháp còn lại.
6. Có thể làm MWT tại nhà không?
MWT tiêu chuẩn cần được thực hiện trong môi trường kiểm soát với hệ thống ghi nhận sinh lý giấc ngủ phù hợp. Vì vậy, đây không phải là xét nghiệm theo dõi tại nhà thông thường như một số hình thức theo dõi PAP hoặc xét nghiệm ngưng thở khi ngủ tại nhà.
7. Tôi đã dùng CPAP tốt nhưng vẫn buồn ngủ, có nên làm MWT không?
Có thể cân nhắc, nhưng trước tiên bác sĩ cần xác nhận CPAP thực sự kiểm soát tốt OSA và đánh giá các nguyên nhân phổ biến của buồn ngủ tồn dư. Sau đó, MWT có thể được sử dụng nếu cần đánh giá khách quan khả năng duy trì tỉnh táo.
8. MWT có thể dùng để đánh giá khả năng lái xe không?
MWT có thể cung cấp thông tin khách quan về khả năng duy trì tỉnh táo, nhưng quyết định về khả năng lái xe không nên dựa trên MWT đơn độc. Cần xem xét quy định pháp lý, nghề nghiệp và đánh giá lâm sàng phù hợp.
9. MWT có cần làm nhiều lần không?
Protocol thường bao gồm nhiều phiên thử trong cùng một ngày. Theo protocol AASM dành cho người trưởng thành, MWT thường gồm 4 phiên, mỗi phiên có thể kéo dài tối đa 40 phút.
10. Khi nào nên làm MWT sau khi bắt đầu CPAP?
Không có một mốc thời gian duy nhất phù hợp cho tất cả người bệnh. Thời điểm thực hiện MWT phụ thuộc vào mục tiêu đánh giá, mức độ tuân thủ PAP, hiệu quả kiểm soát OSA và tình trạng buồn ngủ còn tồn tại.
Kết luận
MWT có thể đóng vai trò quan trọng trong đánh giá khách quan khả năng duy trì tỉnh táo ở người bệnh ngưng thở khi ngủ, đặc biệt khi cần xác định liệu tình trạng buồn ngủ ban ngày đã được cải thiện sau điều trị hay chưa.
Các nghiên cứu cho thấy CPAP có thể cải thiện thời gian duy trì tỉnh táo được đo bằng MWT, nhưng mức độ cải thiện không đồng nhất ở tất cả người bệnh. Một số người vẫn có buồn ngủ hoặc bất thường về chức năng ban ngày dù OSA đã được kiểm soát bằng PAP.
Do đó, MWT nên được xem là một phần của chiến lược đánh giá toàn diện thay vì một “bài kiểm tra đậu/rớt” cho hiệu quả CPAP.
Một đánh giá tốt cần kết hợp dữ liệu từ thiết bị PAP, chỉ số hô hấp, mức độ tuân thủ, chất lượng giấc ngủ, triệu chứng chủ quan, ESS và khi có chỉ định là MWT. Nếu người bệnh vẫn buồn ngủ sau khi OSA được điều trị đầy đủ, bác sĩ cần tiếp tục tìm kiếm các nguyên nhân khác trước khi kết luận điều trị thất bại.
Tài liệu tham khảo
- Patil SP, Ayappa IA, Caples SM, et al. Treatment of Adult Obstructive Sleep Apnea with Positive Airway Pressure: An American Academy of Sleep Medicine Clinical Practice Guideline. Journal of Clinical Sleep Medicine. 2019;15(2):335–343.
- Krahn LE, Arand DL, Avidan AY, et al. Recommended protocols for the Multiple Sleep Latency Test and Maintenance of Wakefulness Test in adults: guidance from the American Academy of Sleep Medicine. Journal of Clinical Sleep Medicine. 2021;17(12):2489–2498.
- Poceta JS, Timms RM, Jeong DU, et al. Maintenance of wakefulness test in obstructive sleep apnea syndrome. Chest. 1992;101(4):893–897.
- Tiihonen M, Partinen M. Polysomnography and maintenance of wakefulness test as predictors of CPAP effectiveness in obstructive sleep apnea. Electroencephalography and Clinical Neurophysiology. 1998;107(6):383–386.
- Daytime sleepiness after long-term continuous positive airway pressure (CPAP) treatment in obstructive sleep apnea syndrome. PubMed.
- Continuous positive airway pressure reduces daytime sleepiness in mild to moderate obstructive sleep apnoea: a meta-analysis. PubMed.
- Predictors of the Efficacy for Daytime Sleepiness in Patients With Obstructive Sleep Apnea With Continual Positive Airway Pressure Therapy: A Meta-Analysis of Randomized Controlled Trials. PubMed.
- Correlation between the Epworth Sleepiness Scale and the Maintenance of Wakefulness Test in Obstructive Sleep Apnea Patients Treated with Positive Airway Pressure. PubMed.
- Findings of the Maintenance of Wakefulness Test and its relationship with response to modafinil therapy for residual excessive daytime sleepiness in obstructive sleep apnea patients adequately treated with nasal continuous positive airway pressure. PubMed.
- American Academy of Sleep Medicine. Practice Guidelines. Các hướng dẫn thực hành lâm sàng về chẩn đoán, điều trị và quản lý lâu dài các rối loạn giấc ngủ.
Lưu ý: MWT là xét nghiệm chuyên sâu trong y học giấc ngủ và cần được chỉ định, thực hiện và diễn giải bởi nhân viên y tế có chuyên môn. Không nên sử dụng riêng kết quả MWT để tự đánh giá hiệu quả CPAP hoặc tự ý thay đổi điều trị.
