Skip to content Skip to footer

HIỂU VỀ CHỨNG NGƯNG THỞ KHI NGỦ Ở TRẺ EM

Chứng ngưng thở khi ngủ là một rối loạn giấc ngủ nghiêm trọng đặc trưng bởi những lần ngưng thở lặp đi lặp lại trong khi ngủ. Mặc dù thường liên quan đến người lớn, nhưng chứng ngưng thở khi ngủ cũng ảnh hưởng đến trẻ em. Chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) ở trẻ em là một dạng đặc biệt đáng lo ngại của rối loạn này, vì nó có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe, hành vi và sự phát triển của trẻ. Bài viết này sẽ khám phá định nghĩa, nguyên nhân, hậu quả, chẩn đoán, và điều trị của chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn ở trẻ em, cung cấp một hiểu biết toàn diện về tình trạng này và các tác động của nó.

Chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn ở trẻ em

Chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn ở trẻ em là một tình trạng khi đường hô hấp của trẻ bị tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn trong khi ngủ, dẫn đến ngưng thở. Những lần ngưng thở này có thể xảy ra nhiều lần mỗi giờ, dẫn đến giấc ngủ bị gián đoạn và giảm mức oxy trong cơ thể. Không giống như người lớn thường có tiếng ngáy to và buồn ngủ ban ngày, trẻ em bị OSA có thể có các triệu chứng đa dạng và có thể bị nhầm lẫn với các vấn đề khác.

Nguyên nhân

Nhiều yếu tố góp phần vào sự phát triển của chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn ở trẻ em. Những nguyên nhân phổ biến nhất bao gồm:

🔹 Amidan và vòm họng phì đại

Amidan và vòm họng phì đại là nguyên nhân chính gây OSA ở trẻ em. Những mô này có thể phì đại do nhiễm trùng lặp đi lặp lại hoặc viêm mãn tính, gây tắc nghẽn đường hô hấp, đặc biệt khi trẻ nằm xuống. Trẻ có amidan và vòm họng phì đại có thể gặp khó thở, ngáy, và nhiễm trùng hô hấp thường xuyên.

🔹 Béo phì

Trọng lượng cơ thể tăng có thể góp phần vào việc hẹp đường hô hấp, làm trầm trọng thêm hoặc gây ra OSA. Mỡ tích tụ xung quanh cổ và đường hô hấp trên có thể dẫn đến tắc nghẽn khi ngủ. Sự gia tăng phổ biến của béo phì ở trẻ em đã góp phần vào việc tăng số ca OSA ở trẻ em.

🔹 Hội chứng di truyền

Trẻ em có các tình trạng di truyền như hội chứng Down hoặc bất thường sọ mặt thường có các đặc điểm giải phẫu dễ gây OSA. Những đặc điểm này có thể bao gồm đường hô hấp nhỏ hơn, giảm trương lực cơ, hoặc bất thường cấu trúc. Các hội chứng khác như hội chứng Prader-Willi, chuỗi Pierre Robin, và hội chứng Treacher Collins cũng liên quan đến nguy cơ OSA cao hơn.

🔹 Rối loạn thần kinh cơ

Các tình trạng ảnh hưởng đến trương lực cơ và kiểm soát cơ, chẳng hạn như bại não, có thể tăng nguy cơ ngưng thở khi ngủ. Những rối loạn này có thể dẫn đến giảm trương lực cơ trong đường hô hấp trên, làm nó dễ bị sụp đổ khi ngủ. Rối loạn thần kinh cơ cũng có thể ảnh hưởng đến kiểm soát trung ương của hô hấp, làm phức tạp thêm tình trạng này.

🔹 Dị ứng và hen suyễn

Tắc nghẽn mũi mãn tính do dị ứng hoặc hen suyễn có thể gây tắc nghẽn đường hô hấp và góp phần vào ngưng thở khi ngủ. Viêm và tích tụ dịch nhầy có thể làm hẹp các đường mũi, làm khó thở khi ngủ. Quản lý hiệu quả dị ứng và hen suyễn có thể giúp giảm nguy cơ OSA ở trẻ em.

Hậu quả

Chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn không được điều trị ở trẻ em có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe ngắn hạn và dài hạn. Các hậu quả của OSA ở trẻ em bao gồm:

🔻 Vấn đề hành vi và nhận thức

Trẻ em bị OSA thường có các triệu chứng như tăng động, mất tập trung, và hiệu suất học tập kém. Những vấn đề này có thể bị nhầm lẫn với rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD). Gián đoạn giấc ngủ và thiếu oxy gián đoạn có thể ảnh hưởng đến chức năng não, dẫn đến khó khăn trong học tập, trí nhớ, và chức năng điều hành.

🔻 Vấn đề tăng trưởng và phát triển

Giấc ngủ bị gián đoạn có thể ảnh hưởng đến sản xuất hormone tăng trưởng, có thể dẫn đến chậm tăng trưởng. Hormone tăng trưởng chủ yếu được tiết ra trong giấc ngủ sâu, và sự gián đoạn có thể làm suy giảm mô hình tăng trưởng bình thường. Trẻ em bị OSA có thể trải qua chậm tăng trưởng, không phát triển tốt, và phát triển thể chất chậm.

🔻 Vấn đề tim mạch

OSA có thể dẫn đến tăng huyết áp và căng thẳng cho tim, ngay cả ở trẻ em, có thể gây ra các vấn đề tim mạch dài hạn. Các lần giảm oxy trong máu lặp đi lặp lại có thể kích hoạt giải phóng hormone căng thẳng, làm tăng huyết áp. Các tác động lâu dài bao gồm tăng nguy cơ cao huyết áp, bệnh tim, và các điều kiện tim mạch khác.

 

🔻 Rối loạn chuyển hóa

Ngưng thở khi ngủ có thể góp phần vào kháng insulin và hội chứng chuyển hóa, tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường. Chất lượng giấc ngủ kém và giấc ngủ bị gián đoạn có thể ảnh hưởng đến khả năng điều chỉnh glucose và insulin của cơ thể. Trẻ em bị OSA có thể có nguy cơ cao hơn bị béo phì, bệnh tiểu đường loại 2, và các rối loạn chuyển hóa khác.

🔻 Tác động cảm xúc và xã hội

Chất lượng giấc ngủ kém có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và các tương tác xã hội của trẻ, dẫn đến các vấn đề như cáu kỉnh, trầm cảm, và khó khăn trong việc hình thành mối quan hệ bạn bè. Thiếu ngủ mãn tính có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề cảm xúc và hành vi. Những thách thức cảm xúc và xã hội này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể và chất lượng cuộc sống của trẻ.

Chẩn đoán chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn ở trẻ em

Chẩn đoán sớm và chính xác chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn ở trẻ em là rất quan trọng để điều trị và quản lý hiệu quả. Quy trình chẩn đoán thường bao gồm:

🔹 Lịch sử y khoa và khám lâm sàng

Lịch sử y khoa chi tiết và khám lâm sàng có thể giúp xác định các triệu chứng và yếu tố nguy cơ tiềm ẩn cho OSA. Các nhà cung cấp dịch vụ y tế có thể hỏi về thói quen ngủ của trẻ, tiếng ngáy, mẫu hô hấp, và bất kỳ triệu chứng ban ngày nào. Khám lâm sàng có thể bao gồm đánh giá đường hô hấp của trẻ, amidan, vòm họng, và sức khỏe tổng thể.

🔹 Nghiên cứu giấc ngủ (đa ký giấc ngủ)

Đa ký giấc ngủ là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán ngưng thở khi ngủ. Bài kiểm tra qua đêm này ghi lại nhiều thông số sinh lý, bao gồm sóng não, chuyển động mắt, hoạt động cơ, nhịp tim, và mẫu hô hấp, cung cấp dữ liệu toàn diện để xác nhận chẩn đoán và đánh giá mức độ nghiêm trọng của OSA. Trẻ dành đêm tại một trung tâm giấc ngủ, nơi các cảm biến được đặt trên da đầu, mặt, ngực, chi, và ngón tay để theo dõi các thông số khác nhau. Một kỹ thuật viên được đào tạo giám sát nghiên cứu để đảm bảo thu thập dữ liệu chính xác.

🔹 Bảng câu hỏi và công cụ sàng lọc:

Các bảng câu hỏi giấc ngủ dành cho trẻ em, như bảng câu hỏi giấc ngủ trẻ em (PSQ), có thể giúp sàng lọc rối loạn hô hấp khi ngủ và hướng dẫn đánh giá thêm. Các công cụ này đánh giá các triệu chứng như ngáy, ngưng thở khi ngủ, và buồn ngủ ban ngày. Các bảng câu hỏi thường được sử dụng như một công cụ sàng lọc ban đầu để xác định trẻ cần được đánh giá thêm bằng nghiên cứu giấc ngủ.

🔹 Kiểm tra ngưng thở khi ngủ tại nhà (HSAT)

Trong một số trường hợp, kiểm tra ngưng thở khi ngủ tại nhà có thể được sử dụng, mặc dù nó ít toàn diện hơn so với đa ký giấc ngủ tại phòng thí nghiệm. HSAT liên quan đến việc trẻ đeo các thiết bị giám sát di động tại nhà để ghi lại mẫu hô hấp, mức oxy, và các thông số khác trong khi ngủ. Mặc dù thuận tiện, HSAT có thể không cung cấp dữ liệu chi tiết như các nghiên cứu tại phòng thí nghiệm và thường được dùng cho các trường hợp không thể thực hiện đa ký giấc ngủ.

Các phương pháp điều trị chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn ở trẻ em

Điều trị chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn ở trẻ em phụ thuộc vào nguyên nhân cơ bản và mức độ nghiêm trọng của tình trạng. Các phương pháp điều trị phổ biến bao gồm:

🔻 Cắt amidan và vòm họng

 Phẫu thuật loại bỏ amidan và vòm họng là phương pháp điều trị đầu tiên cho trẻ em bị OSA do amidan và vòm họng phì đại. Phẫu thuật này khá hiệu quả, nhiều trẻ em có sự cải thiện đáng kể về triệu chứng sau phẫu thuật. Nó thường được khuyến nghị cho trẻ em bị OSA mức độ trung bình đến nặng.

🔻 Liệu pháp áp lực dương liên tục (CPAP)

Liệu pháp CPAP liên quan đến việc đeo mặt nạ cung cấp luồng không khí liên tục để giữ cho đường hô hấp mở trong khi ngủ. CPAP thường được sử dụng cho trẻ không đáp ứng với phẫu thuật hoặc không thể thực hiện phẫu thuật. Nó đòi hỏi sự phù hợp và điều chỉnh cẩn thận để đảm bảo tuân thủ và hiệu quả. Tuân thủ liệu pháp CPAP có thể là một thách thức đối với trẻ em, sự hỗ trợ và theo dõi liên tục là rất quan trọng để đảm bảo điều trị thành công.

🔻 Quản lý trọng lượng

Đối với trẻ em thừa cân hoặc béo phì, quản lý trọng lượng thông qua chế độ ăn uống và tập thể dục là rất quan trọng để giảm mức độ nghiêm trọng của OSA. Cách tiếp cận đa ngành bao gồm các bác sĩ nhi khoa, chuyên gia dinh dưỡng, và các nhà trị liệu thể chất có thể giúp đạt được giảm cân bền vững và cải thiện triệu chứng. Khuyến khích thói quen ăn uống lành mạnh và hoạt động thể chất thường xuyên là chìa khóa.

🔻 Thuốc

Thuốc có thể được kê đơn để quản lý dị ứng hoặc tắc nghẽn mũi góp phần vào tắc nghẽn đường hô hấp. Corticosteroid đường mũi hoặc chất điều hòa leukotriene có thể giảm viêm và cải thiện luồng không khí. Các thuốc này có thể đặc biệt hữu ích cho trẻ em bị OSA mức độ nhẹ hoặc không thể thực hiện phẫu thuật.

🔻 Điều trị chỉnh hình răng

Các can thiệp chỉnh hình răng, như mở rộng hàm trên nhanh, có thể giúp mở rộng vòm miệng và cải thiện luồng không khí ở trẻ có các bất thường sọ mặt. Các phương pháp điều trị này có thể đặc biệt có lợi cho trẻ em bị OSA mức độ nhẹ đến trung bình và các đặc điểm giải phẫu cụ thể. Chúng có thể liên quan đến việc sử dụng các thiết bị mở rộng, niềng răng, hoặc các thiết bị chỉnh hình khác.

🔻 Can thiệp hành vi

Thiết lập thói quen giấc ngủ lành mạnh và duy trì một lịch trình giấc ngủ đều đặn có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ tổng thể và giảm mức độ nghiêm trọng của triệu chứng  OSA. Cha mẹ nên đảm bảo con mình tuân theo một lịch trình ngủ đều đặn, tránh cà phê và các thiết bị điện tử trước khi đi ngủ, và ngủ trong một môi trường thoải mái, yên tĩnh. Các chiến lược hành vi cũng có thể bao gồm tăng cường tích cực và giáo dục giấc ngủ.

Chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn ở trẻ em là một tình trạng nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe, hành vi, và sự phát triển của trẻ. Hiểu về các nguyên nhân, hậu quả, và phương pháp điều trị là rất quan trọng đối với cha mẹ, người chăm sóc và các nhà cung cấp dịch vụ y tế. Chẩn đoán sớm và điều trị thích hợp có thể giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực của OSA và cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ bị ảnh hưởng. Nếu bạn nghi ngờ con mình có thể bị ngưng thở khi ngủ, điều quan trọng là tìm kiếm đánh giá y tế và khám phá các phương pháp điều trị có sẵn để đảm bảo sức khỏe và sự phát triển của con.

Bằng cách nâng cao nhận thức về chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn ở trẻ em và khuyến khích can thiệp sớm, chúng ta có thể giúp trẻ em đạt được giấc ngủ tốt hơn, cải thiện kết quả sức khỏe, và một tương lai tươi sáng hơn. Nếu con bạn có các triệu chứng của chứng ngưng thở khi ngủ, đừng ngần ngại tham khảo ý kiến chuyên gia y tế để khám phá các tùy chọn chẩn đoán và điều trị. Với sự chăm sóc và quản lý đúng đắn, trẻ em bị OSA có thể sống khỏe mạnh, hoạt động tốt, và đạt được tiềm năng tối đa của mình.