Skip to content Skip to footer

HYPOXIC BURDEN CAO NÓI LÊN ĐIỀU GÌ VỀ MỨC ĐỘ OSA?

Hypoxic Burden là một chỉ số giúp đánh giá gánh nặng giảm oxy máu liên quan đến hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA). Khi chỉ số này cao, điều đó cho thấy các biến cố hô hấp trong lúc ngủ đang tạo ra tổng diện tích giảm oxy lớn hơn theo phương pháp tính được sử dụng. Tuy nhiên, kết quả không đồng nghĩa với việc người bệnh chắc chắn thuộc nhóm OSA nặng theo phân loại AHI.

Trong thực tế, hai người có cùng chỉ số AHI vẫn có thể có mức độ giảm oxy rất khác nhau. Một người có các biến cố ngắn, SpO₂ giảm nhẹ rồi phục hồi nhanh; người còn lại có thể trải qua những đợt giảm oxy sâu và kéo dài. Hypoxic Burden giúp bổ sung thông tin về sự khác biệt này, đặc biệt khi các nhà nghiên cứu đánh giá mối liên hệ giữa OSA và nguy cơ tim mạch. (European Heart Journal, 2019)

Hypoxic Burden cao có ý nghĩa gì đối với người mắc OSA?

Phản ánh gánh nặng giảm oxy do biến cố hô hấp

Hypoxic Burden được tính bằng cách trung bình cộng phần diện tích giảm SpO₂ liên quan đến các biến cố ngưng thở và giảm thở khi ngủ, sau đó chuẩn hóa theo tổng thời gian ngủ. Đơn vị thường được sử dụng là %min/h, tức phần trăm-phút trên mỗi giờ ngủ. Khác với một chỉ số chỉ đếm số lần oxy giảm, phương pháp này kết hợp độ sâu và thời gian của các đợt giảm oxy. Khi SpO₂ giảm sâu hơn hoặc duy trì ở mức thấp lâu hơn, diện tích giảm oxy thường lớn hơn.

Vì vậy, kết quả cao cho thấy gánh nặng giảm oxy liên quan đến các biến cố hô hấp lớn hơn. Đây là một khía cạnh quan trọng của OSA, nhưng không đại diện cho toàn bộ mức độ ảnh hưởng của bệnh đến giấc ngủ, khả năng hoạt động ban ngày hoặc sức khỏe lâu dài.

Không chỉ cần quan tâm đến số lần ngưng thở

AHI là số lần ngưng thở và giảm thở trung bình trong mỗi giờ ngủ. Đây vẫn là chỉ số quan trọng để chẩn đoán và phân loại OSA ở người trưởng thành. Theo cách phân loại thường dùng, AHI từ 5 đến dưới 15 lần/giờ tương ứng mức nhẹ, từ 15 đến dưới 30 lần/giờ là mức trung bình và từ 30 lần/giờ trở lên là mức nặng. Việc chẩn đoán còn phụ thuộc vào triệu chứng, tiêu chuẩn chấm điểm và bối cảnh lâm sàng. (Hướng dẫn AASM về chẩn đoán OSA)

Hạn chế của AHI là hai biến cố được ghi nhận như những đơn vị để đếm có thể tạo ra mức giảm oxy khác nhau. Một chỉ số AHI tương tự không đảm bảo người bệnh có cùng mức độ giảm oxy trong đêm. Hypoxic Burden giúp làm rõ thêm khía cạnh này. Tuy nhiên, không nên sử dụng riêng chỉ số này để xác định một người mắc OSA nhẹ, trung bình hay nặng.

Những yếu tố nào khiến Hypoxic Burden tăng cao?

Độ sâu của các đợt giảm SpO₂

Một nguyên nhân quan trọng là các biến cố hô hấp gây giảm oxy sâu. Chẳng hạn, SpO₂ có thể giảm từ 96% xuống 93% ở một biến cố, nhưng lại giảm từ 96% xuống 86% ở biến cố khác. Nếu các điều kiện khác tương tự, đợt giảm sâu hơn thường tạo ra diện tích giảm oxy lớn hơn. Khi hiện tượng này lặp lại nhiều lần trong đêm, tổng diện tích có thể tăng đáng kể.

Đây là lý do mức SpO₂ thấp nhất và Hypoxic Burden không hoàn toàn giống nhau. SpO₂ thấp nhất chỉ cho biết một điểm thấp nhất, còn chỉ số diện tích tổng hợp thông tin từ nhiều đợt giảm oxy liên quan đến biến cố hô hấp.

Thời gian giảm oxy kéo dài

Không chỉ độ sâu, thời gian cũng góp phần quyết định diện tích giảm oxy. Hai người có thể đạt cùng mức SpO₂ thấp nhất nhưng khác nhau về thời gian duy trì ở mức thấp và tốc độ phục hồi. Ví dụ, một bệnh nhân giảm SpO₂ xuống 84% rồi nhanh chóng phục hồi. Bệnh nhân khác cũng xuống 84% nhưng quá trình giảm oxy kéo dài hơn. Đường cong của hai người khác nhau, nên tổng diện tích giảm oxy cũng có thể khác nhau.

Hypoxic Burden ghi nhận sự khác biệt này thông qua diện tích dưới đường cong giảm oxy trong máu. Vì vậy, không thể đánh giá đầy đủ gánh nặng thiếu oxy chỉ bằng giá trị đáy của SpO₂.

Tổng hợp tác động của nhiều biến cố trong đêm

Một bệnh nhân có thể trải qua nhiều đợt giảm oxy tương đối nhẹ. Một người khác có ít đợt hơn nhưng mỗi lần giảm sâu và kéo dài. Nếu chỉ nhìn số lần biến cố, sự khác biệt về tổng gánh nặng giảm oxy có thể không được thể hiện rõ. Phương pháp diện tích giúp cộng dồn mức giảm oxy của các biến cố, qua đó bổ sung một góc nhìn khác cho đánh giá OSA.

Cần lưu ý rằng kết quả còn phụ thuộc vào thuật toán tính toán, cách xác định mức SpO₂ nền và cửa sổ phân tích từng biến cố. Những phương pháp khác nhau có thể không tạo ra kết quả hoàn toàn tương đương.

Hypoxic Burden cao có đồng nghĩa OSA nặng không?

Cần phân biệt mức độ OSA theo AHI và gánh nặng thiếu oxy

AHI và Hypoxic Burden thực tế là đang đo hai khía cạnh khác nhau. AHI chủ yếu phản ánh tần suất biến cố hô hấp, trong khi chỉ số diện tích phản ánh tổng gánh nặng giảm oxy liên quan đến các biến cố đó. Một người có AHI cao có thể có nhiều biến cố nhưng mức giảm oxy trong từng biến cố tương đối nông. Một người có AHI thấp hơn vẫn có thể trải qua một số biến cố gây giảm oxy sâu và kéo dài.

Do đó, Hypoxic Burden cao cho thấy thành phần giảm oxy của OSA đáng chú ý hơn, nhưng không tự động xác định mức độ bệnh theo hệ thống phân loại AHI. Chỉ số này sẽ hỗ trợ bác sĩ trong việc xác định chiến lược điều trị chính xác cho bênh nhân.

Hai bệnh nhân cùng AHI có thể có mức độ ảnh hưởng khác nhau

Hãy hình dung hai bệnh nhân đều có AHI 25 lần/giờ. Cả hai nằm trong nhóm OSA mức trung bình theo cách phân loại của AASM. Bệnh nhân A có phần lớn biến cố ngắn, SpO₂ giảm nhẹ và nhanh chóng phục hồi. Bệnh nhân B có số lượng biến cố tương tự nhưng nhiều đợt giảm oxy sâu và kéo dài hơn.

Khi cộng diện tích giảm oxy của các biến cố và chuẩn hóa theo thời gian ngủ, bệnh nhân B có thể có Hypoxic Burden cao hơn đáng kể. Điều đó cho thấy mức độ thiếu oxy liên quan đến OSA không thể được mô tả đầy đủ chỉ bằng số lần ngưng thở và giảm thở.

Hypoxic Burden cao liên quan như thế nào đến nguy cơ tim mạch?

Nghiên cứu năm 2019 trên hơn 7.800 người

Một trong những nghiên cứu quan trọng nhất về chỉ số này được Azarbarzin và cộng sự công bố trên European Heart Journal năm 2019.

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ hai quần thể lớn: 2.743 nam giới trong Osteoporotic Fractures in Men Study (MrOS) và 5.111 người trưởng thành trong Sleep Heart Health Study (SHHS). Các tác giả đánh giá mối liên hệ giữa gánh nặng giảm oxy liên quan đến biến cố hô hấp và nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch.

Kết quả cho thấy chỉ số này có liên quan với tử vong tim mạch trong cả hai quần thể nghiên cứu, trong khi AHI không cho thấy khả năng dự báo tương tự trong những phân tích tương ứng. (Nghiên cứu gốc). Tại MrOS, so với nhóm tham chiếu có mức gánh nặng giảm oxy thấp nhất, tỷ lệ nguy cơ tử vong do biến cố tim mạch ở hai nhóm cao hơn lần lượt là 1,81 và 2,73. Tại SHHS, tỷ lệ nguy cơ tử vong do biến cố tim mạch ở nhóm có giá trị thuộc nhóm cao nhất là 1,96.

Các con số này phản ánh mối liên hệ thống kê trong quần thể nghiên cứu, không phải xác suất tử vong của một cá nhân. Đây cũng là nghiên cứu quan sát, nên không thể khẳng định chỉ số giảm oxy là nguyên nhân trực tiếp duy nhất dẫn đến những kết cục được ghi nhận.

Bằng chứng từ nghiên cứu năm 2023

Một nghiên cứu đăng trên American Journal of Respiratory and Critical Care Medicine năm 2023 tiếp tục phân tích gánh nặng sinh lý của OSA và các kết cục tim mạch. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ Multi-Ethnic Study of Atherosclerosis (MESA) và MrOS. Mỗi mức tăng một độ lệch chuẩn của Hypoxic Burden liên quan đến hazard ratio đã điều chỉnh đối với bệnh tim mạch mới xuất hiện là 1,45 tại MESA và 1,13 tại MrOS.

Các tác giả cũng ghi nhận mối liên hệ giữa gánh nặng giảm oxy và một số kết cục tử vong. Kết quả củng cố giả thuyết rằng đánh giá đặc điểm sinh lý của OSA có thể cung cấp thêm thông tin so với việc chỉ đếm số lần biến cố. (Nghiên cứu trên AJRCCM, 2023)

Vì sao giảm oxy ngắt quãng đáng được quan tâm?

Trong sự kiện ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA), đường thở trên bị hẹp hoặc tắc lặp lại khi ngủ, khiến thông khí giảm và SpO₂ có thể hạ xuống. Khi đường thở được thông trở lại, nồng độ oxy trong máu – SpO₂ dần phục hồi lại về mức nền. Quá trình giảm oxy rồi phục hồi lặp lại có thể đi kèm sự kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, sự dao động huyết áp và những thay đổi sinh lý khác. Đây là các cơ chế được nghiên cứu trong mối liên hệ giữa OSA và bệnh tim mạch.

Tuy nhiên, không phải mọi bệnh nhân có mức giảm oxy giống nhau sẽ có cùng đáp ứng sinh lý. Các yếu tố như bệnh nền, tuổi tác, huyết áp, mức độ béo phì và các yếu tố khác cũng góp phần ảnh hưởng nguy cơ. Hypoxic Burden được quan tâm vì giúp lượng hóa một thành phần của sự giảm oxy trong máu có liên quan đến các biến cố hô hấp, chứ không phải vì nó có thể tự chẩn đoán bệnh tim mạch.

Hypoxic Burden cao có ý nghĩa gì khi đánh giá nguy cơ cá nhân?

Đây là tín hiệu cần được xem xét, không phải kết luận độc lập

Khi kết quả cho thấy chỉ số này cao, bác sĩ có thể xem xét kỹ hơn đường cong SpO₂, AHI, ODI, T90 và mức oxy thấp nhất. Nếu cần, những thông tin này được đối chiếu với tiền sử bệnh, triệu chứng và nguy cơ tim mạch của người bệnh. Đặc biệt, một kết quả cao không tự động có nghĩa người bệnh đã mắc bệnh tim mạch hoặc chắc chắn sẽ gặp biến cố trong tương lai. Mối liên hệ ở cấp độ quần thể không thể được chuyển trực tiếp thành chẩn đoán cho từng cá nhân.

Đánh giá lâm sàng vẫn cần xem xét tổng thể nguy cơ, bao gồm tăng huyết áp, đái tháo đường, hút thuốc, bệnh tim mạch đã có và các rối loạn hô hấp đi kèm.

Không nên bỏ qua triệu chứng chỉ vì AHI không quá cao

Một người có AHI không quá cao vẫn có thể bị ngáy, buồn ngủ ban ngày, ngủ không phục hồi hoặc thức giấc nhiều lần. Các triệu chứng này cần được đánh giá trong bối cảnh lâm sàng thay vì chỉ dựa vào một chỉ số. Ngược lại, người có chỉ số cao nhưng ít triệu chứng cũng không nên tự kết luận rằng bệnh không đáng quan tâm. Triệu chứng và mức độ bất thường trên khảo sát giấc ngủ có thể không tương ứng hoàn toàn.

Theo hướng dẫn của AASM, việc chẩn đoán OSA cần kết hợp đánh giá lâm sàng với PSG hoặc HSAT phù hợp. Nếu HSAT âm tính, không kết luận được hoặc không đủ chất lượng trong khi nghi ngờ lâm sàng vẫn cao, bác sĩ nên cân nhắc PSG. (Hướng dẫn AASM)

Hypoxic Burden cao có ngưỡng chuẩn hay không?

Chưa có một ngưỡng thống nhất cho tất cả bệnh nhân

Hiện chưa có một ngưỡng Hypoxic Burden duy nhất được thống nhất rộng rãi để phân loại nguy cơ hoặc quyết định điều trị ở mọi bệnh nhân OSA. Nhiều nghiên cứu chia người tham gia thành các nhóm theo phân vị của quần thể nghiên cứu, chẳng hạn các nhóm 20% hoặc 10% cao nhất. Vì mỗi quần thể có đặc điểm riêng, những giá trị dùng để phân nhóm cũng có thể khác nhau.

Tổng quan công bố năm 2024 trên Current Opinion in Pulmonary Medicine nhấn mạnh tiềm năng của các chỉ số diện tích giảm oxy, đồng thời lưu ý cần thêm bằng chứng và sự thống nhất về định nghĩa, phương pháp tính và diễn giải lâm sàng. (Tổng quan năm 2024)

Không nên tự so sánh với một con số tìm thấy trên Internet

Giá trị được xem là cao trong một nghiên cứu không nhất thiết là ngưỡng nguy cơ phù hợp cho một người bệnh ở quần thể khác. Kết quả còn phụ thuộc vào thiết bị, chất lượng tín hiệu, thuật toán phân tích và cách lựa chọn nhóm tham chiếu.

Vì vậy, không nên tự kết luận rằng một giá trị cụ thể chắc chắn là nguy hiểm hoặc an toàn. Cần hỏi bác sĩ về phương pháp tính và ý nghĩa của chỉ số trong toàn bộ báo cáo giấc ngủ.

Đọc Hypoxic Burden cùng AHI, ODI, T90 và SpO₂ thấp nhất

AHI cho biết tần suất biến cố

AHI giúp đánh giá số lần ngưng thở và giảm thở trung bình trong mỗi giờ ngủ. Đây vẫn là chỉ số nền tảng để phân loại mức độ ngưng thở, nhưng lại không phản ánh đầy đủ mức độ giảm oxy của từng biến cố.

ODI cho biết số lần giảm oxy

ODI đếm số lần SpO₂ giảm theo một mức ngưỡng xác định, thường là 3% hoặc 4% tùy phương pháp. Tuy nhiên, số lần giảm oxy cũng không cho biết đầy đủ mỗi đợt giảm sâu bao nhiêu hay kéo dài đến mức nào.

T90 cho biết thời gian dưới 90%

T90 là tỷ lệ hoặc thời gian SpO₂ thấp hơn 90%. Chỉ số này hữu ích để mô tả mức độ oxy trong máu xuống thấp trong đêm, giúp lượng giá được mức độ giảm oxy máu mức độ nhiều hay ít, nhưng không tự phân biệt được nguyên nhân giảm oxy do ngưng thở với giảm oxy từ các nguyên nhân khác.

SpO₂ thấp nhất cho biết điểm thấp nhất

SpO₂ thấp nhất là giá trị thấp nhất ghi nhận trong đêm. Chỉ số này trực quan nhưng không mô tả toàn bộ diễn biến giảm oxy trong suốt quá trình ngủ.

Hypoxic Burden bổ sung thông tin về độ sâu và thời gian

Chỉ số gánh nặng giảm oxy máy nàu giúp mô tả tổng gánh nặng giảm oxy liên quan đến các biến cố hô hấp. Chỉ số kết hợp độ sâu và thời gian giảm oxy trong máu nên giúp bác sĩ trọng việc đọc kết hợp các thông số để có được 1 bức tranh toàn diện hơn so với việc chỉ dựa vào AHI hoặc SpO₂ thấp nhất.

Hypoxic Burden có dùng được để theo dõi điều trị OSA không?

Về mặt sinh lý, điều trị làm giảm các biến cố hô hấp và cải thiện oxy hóa ban đêm có thể giúp giảm gánh nặng giảm oxy. Vì vậy, chỉ số này đang được nghiên cứu như một thông tin bổ sung để đánh giá đáp ứng điều trị. Tuy nhiên, không nên dùng riêng một chỉ số để kết luận điều trị thành công hay thất bại. Bác sĩ còn cần xem triệu chứng, mức độ tuân thủ điều trị, dữ liệu hô hấp, oxy hóa và những bệnh lý đi kèm.

Hiện nay, Hypoxic Burden chưa thay thế các tiêu chí theo dõi OSA thường dùng. Việc lựa chọn hoặc điều chỉnh phương pháp điều trị phải dựa trên đánh giá chuyên môn, không chỉ dựa vào một con số trên báo cáo.

ĐỌC THÊM: HYPOXIC BURDEN VÀ AHI: CÙNG AHI NHƯNG GÁNH NẶNG THIẾU OXY CÓ THỂ KHÁC NHAU

Kết luận

Hypoxic Burden cao cho thấy tổng gánh nặng giảm oxy liên quan đến các biến cố hô hấp trong khi ngủ lớn hơn theo phương pháp tính được sử dụng. Điều này có thể xuất phát từ những đợt giảm SpO₂ sâu hơn, kéo dài hơn hoặc sự kết hợp của cả hai yếu tố. Các nghiên cứu trên những quần thể lớn đã ghi nhận mối liên hệ giữa chỉ số này và một số kết cục tim mạch, cho thấy tiềm năng bổ sung thông tin tiên lượng bên cạnh AHI. Tuy nhiên, chỉ số này chưa thay thế AHI, chưa có ngưỡng áp dụng thống nhất cho mọi bệnh nhân và không thể được dùng độc lập để chẩn đoán nguy cơ.

Thông điệp quan trọng nhất là OSA không chỉ được mô tả bằng số lần ngưng thở. Việc đánh giá đồng thời tần suất biến cố, mức giảm oxy, triệu chứng và nguy cơ sức khỏe giúp bác sĩ hiểu rõ hơn đặc điểm bệnh của từng người.

FAQ về Hypoxic Burden và mức độ OSA

Hypoxic Burden cao có nghĩa OSA nặng không?

Không nhất thiết. Chỉ số cao cho thấy gánh nặng giảm oxy liên quan đến biến cố hô hấp lớn hơn, nhưng mức độ OSA vẫn cần được đánh giá cùng AHI, triệu chứng và các dữ liệu lâm sàng khác.

Hypoxic Burden cao có làm tăng nguy cơ tim mạch không?

Một số nghiên cứu quan sát ghi nhận mối liên hệ giữa chỉ số này và tử vong tim mạch hoặc bệnh tim mạch mới xuất hiện. Tuy nhiên, không thể dùng riêng kết quả để xác định nguy cơ của một cá nhân.

AHI thấp nhưng Hypoxic Burden cao có thể xảy ra không?

Sự khác biệt giữa tần suất biến cố và mức giảm oxy khiến hai chỉ số không phải lúc nào cũng tương ứng. Cần xem kết quả thực tế, chất lượng tín hiệu và thuật toán tính, thay vì suy luận chỉ từ AHI.

Hypoxic Burden bao nhiêu là cao?

Hiện chưa có ngưỡng duy nhất được thống nhất để áp dụng cho tất cả bệnh nhân. Các ngưỡng trong nghiên cứu cần được diễn giải theo quần thể và phương pháp tính cụ thể.

Có nên điều trị chỉ vì Hypoxic Burden cao không?

Không nên tự quyết định điều trị chỉ dựa trên chỉ số này. Bác sĩ cần xác định chẩn đoán, mức độ OSA, triệu chứng, nguy cơ tim mạch và các bệnh lý liên quan trước khi lựa chọn hướng điều trị.

Hypoxic Burden có thay thế AHI không?

Hiện chưa. AHI vẫn là chỉ số quan trọng trong chẩn đoán và phân loại OSA. Chỉ số diện tích được xem là thông tin bổ sung, đặc biệt khi cần đánh giá gánh nặng giảm oxy.

Tài liệu tham khảo

  1. Azarbarzin A, Sands SA, Stone KL, et al. The hypoxic burden of sleep apnoea predicts cardiovascular disease-related mortality: The Osteoporotic Fractures in Men Study and the Sleep Heart Health Study. European Heart Journal. 2019;40(14):1149–1157. doi:10.1093/eurheartj/ehy624. Đọc nghiên cứu.
  2. Labarca G, Vena D, Hu WH, et al. Sleep Apnea Physiological Burdens and Cardiovascular Morbidity and Mortality. American Journal of Respiratory and Critical Care Medicine. 2023;208(7):802–813. doi:10.1164/rccm.202209-1808OC. Đọc nghiên cứu.
  3. Parekh A. Hypoxic burden – definitions, pathophysiological concepts, methods of evaluation, and clinical relevance. Current Opinion in Pulmonary Medicine. 2024;30(6):600–606. doi:10.1097/MCP.0000000000001122. Đọc bài tổng quan.
  4. Kapur VK, Auckley DH, Chowdhuri S, et al. Clinical Practice Guideline for Diagnostic Testing for Adult Obstructive Sleep Apnea: An American Academy of Sleep Medicine Clinical Practice Guideline. Journal of Clinical Sleep Medicine. 2017;13(3):479–504. doi:10.5664/jcsm.6506. Đọc hướng dẫn AASM.
  5. American Academy of Sleep Medicine. The AASM Manual for the Scoring of Sleep and Associated Events. Version 3. Thông tin chính thức.

Leave a comment