MSLT (Multiple Sleep Latency Test) là một xét nghiệm chuyên sâu trong y học giấc ngủ, được sử dụng để đánh giá mức độ buồn ngủ ban ngày và hỗ trợ chẩn đoán các rối loạn gây ngủ gà quá mức, đặc biệt là chứng ngủ rũ (Narcolepsy) và chứng ngủ nhiều vô căn (Idiopathic Hypersomnia). Không giống như đo đa ký giấc ngủ (Polysomnography – PSG) tập trung theo dõi giấc ngủ vào ban đêm, MSLT được thực hiện vào ban ngày nhằm đo lường khả năng đi vào giấc ngủ trong điều kiện được kiểm soát.
Theo American Academy of Sleep Medicine (AASM), MSLT được xem là tiêu chuẩn vàng để đánh giá tình trạng buồn ngủ bệnh lý và là một phần quan trọng trong quy trình chẩn đoán các rối loạn tăng buồn ngủ trung ương (Central Disorders of Hypersomnolence). Khi được kết hợp với kết quả PSG thực hiện vào đêm trước, MSLT giúp bác sĩ phân biệt nhiều bệnh lý giấc ngủ có biểu hiện tương tự, từ đó lựa chọn hướng điều trị phù hợp và hiệu quả hơn.
MSLT là gì?
MSLT là viết tắt của Multiple Sleep Latency Test, tạm dịch là Nghiệm pháp đo tiềm thời giấc ngủ nhiều lần.
Đây là xét nghiệm được thiết kế để đánh giá mức độ buồn ngủ sinh lý vào ban ngày thông qua việc đo khoảng thời gian người bệnh cần để đi vào giấc ngủ trong nhiều lần nghỉ ngắn được thực hiện liên tiếp trong ngày.
Khác với cảm giác buồn ngủ chủ quan mà người bệnh tự mô tả, MSLT cung cấp dữ liệu khách quan dựa trên tín hiệu điện não (EEG), chuyển động mắt (EOG) và hoạt động cơ (EMG). Nhờ đó, bác sĩ có thể xác định liệu người bệnh thực sự có tình trạng buồn ngủ quá mức hay không, cũng như đánh giá khả năng xuất hiện giấc ngủ REM sớm – một dấu hiệu đặc trưng của chứng ngủ rũ.
Theo International Classification of Sleep Disorders (ICSD-3-TR) và hướng dẫn của AASM, MSLT đóng vai trò thiết yếu trong chẩn đoán:
- Narcolepsy type 1.
- Narcolepsy type 2.
- Idiopathic hypersomnia.
- Một số rối loạn tăng buồn ngủ trung ương khác.
Tuy nhiên, MSLT không phải là xét nghiệm tầm soát cho mọi trường hợp buồn ngủ ban ngày. Việc chỉ định cần dựa trên đánh giá lâm sàng và được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa giấc ngủ.
Nguyên lý hoạt động của MSLT
Đo thời gian đi vào giấc ngủ
Nguyên lý cốt lõi của MSLT là đo Sleep Latency – khoảng thời gian từ khi người bệnh được yêu cầu nằm nghỉ trong phòng tối đến khi xuất hiện các dấu hiệu đầu tiên của giấc ngủ trên điện não đồ.
Người khỏe mạnh thường mất khoảng 10–20 phút hoặc lâu hơn để ngủ vào ban ngày nếu không bị thiếu ngủ.
Ngược lại, người mắc các rối loạn tăng buồn ngủ trung ương thường đi vào giấc ngủ rất nhanh, đôi khi chỉ trong vài phút.
Sau nhiều lần đo, hệ thống sẽ tính Mean Sleep Latency (MSL) – thời gian tiềm giấc ngủ trung bình của tất cả các lần ngủ thử. Đây là chỉ số quan trọng nhất của MSLT.
Phát hiện giấc ngủ REM khởi phát sớm
Ngoài việc đo thời gian đi vào giấc ngủ, MSLT còn đánh giá sự xuất hiện của Sleep-Onset REM Period (SOREMP).
Ở người bình thường, giấc ngủ REM thường xuất hiện sau khoảng 70–120 phút kể từ khi bắt đầu ngủ.
Trong khi đó, người mắc chứng ngủ rũ có thể bước vào REM chỉ vài phút sau khi ngủ. Nếu hiện tượng này xảy ra trong nhiều lần ngủ thử, đây là bằng chứng rất có giá trị trong chẩn đoán bệnh.
Vì sao MSLT luôn được thực hiện sau một đêm PSG?
Đây là yêu cầu bắt buộc trong hướng dẫn của AASM và cũng là điểm mà nhiều người bệnh thường thắc mắc.
MSLT không được thực hiện độc lập, mà luôn tiến hành sau một đêm đo đa ký giấc ngủ (PSG) tiêu chuẩn.
Lý do là vì PSG giúp:
- Xác nhận người bệnh đã ngủ đủ thời gian trong đêm.
- Loại trừ thiếu ngủ đơn thuần.
- Phát hiện hội chứng ngưng thở khi ngủ.
- Phát hiện cử động chân định kỳ.
- Đánh giá các rối loạn giấc ngủ khác có thể gây buồn ngủ ban ngày.
Nếu không thực hiện PSG trước đó, kết quả MSLT có thể bị sai lệch. Ví dụ, một người thiếu ngủ kéo dài hoặc mắc ngưng thở khi ngủ chưa được điều trị cũng có thể ngủ rất nhanh vào ban ngày, dễ dẫn đến chẩn đoán nhầm với chứng ngủ rũ.
Chính vì vậy, AASM khuyến cáo MSLT chỉ nên được diễn giải khi dữ liệu PSG đêm trước đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và người bệnh có đủ thời gian ngủ.
MSLT khác gì với đo đa ký giấc ngủ (PSG)?
Do đều sử dụng các điện cực theo dõi sóng não và giấc ngủ, nhiều người thường nhầm lẫn giữa MSLT và PSG. Tuy nhiên, hai xét nghiệm này phục vụ những mục đích hoàn toàn khác nhau.
| Tiêu chí | MSLT | PSG |
| Thời điểm thực hiện | Ban ngày | Ban đêm |
| Mục đích | Đánh giá buồn ngủ ban ngày | Đánh giá chất lượng giấc ngủ và các rối loạn trong khi ngủ |
| Chỉ số chính | Mean Sleep Latency, SOREMP | AHI, SpO₂, cấu trúc giấc ngủ, nhịp tim, hô hấp… |
| Thời gian | Khoảng 7–8 giờ | Một đêm |
| Vai trò | Chẩn đoán chứng ngủ rũ, ngủ nhiều | Chẩn đoán ngưng thở khi ngủ, rối loạn vận động khi ngủ, rối loạn hành vi REM… |
Có thể hình dung đơn giản:
- PSG trả lời câu hỏi: “Điều gì xảy ra khi bạn ngủ vào ban đêm?”
- MSLT trả lời câu hỏi: “Bạn buồn ngủ đến mức nào vào ban ngày và não bộ đi vào giấc ngủ nhanh ra sao?”
Hai xét nghiệm này không thay thế cho nhau mà bổ sung cho nhau. Trong nhiều trường hợp nghi ngờ mắc chứng ngủ rũ hoặc ngủ nhiều vô căn, việc kết hợp PSG và MSLT giúp tăng độ chính xác trong chẩn đoán.
Khi nào bác sĩ chỉ định MSLT?
Không phải tất cả những người cảm thấy mệt mỏi hoặc buồn ngủ ban ngày đều cần thực hiện MSLT.
Theo khuyến cáo của AASM, xét nghiệm này chủ yếu được chỉ định khi bác sĩ nghi ngờ các rối loạn tăng buồn ngủ trung ương sau khi đã khai thác bệnh sử, khám lâm sàng và loại trừ các nguyên nhân thường gặp như thiếu ngủ, tác dụng phụ của thuốc hoặc rối loạn hô hấp khi ngủ.
Một số tình huống thường gặp bao gồm:
Nghi ngờ chứng ngủ rũ (Narcolepsy)
Đây là chỉ định phổ biến nhất của MSLT.
Người bệnh thường có các biểu hiện như:
- Buồn ngủ dữ dội vào ban ngày.
- Ngủ gật không kiểm soát trong khi làm việc hoặc học tập.
- Mất trương lực cơ đột ngột khi cười hoặc xúc động (cataplexy).
- Bóng đè khi ngủ.
- Ảo giác khi bắt đầu ngủ hoặc vừa thức dậy.
MSLT giúp đánh giá khách quan mức độ buồn ngủ và phát hiện các giai đoạn REM khởi phát sớm – dấu hiệu đặc trưng của bệnh.
Nghi ngờ chứng ngủ nhiều vô căn (Idiopathic Hypersomnia)
Người mắc chứng ngủ nhiều vô căn thường ngủ rất nhiều nhưng vẫn cảm thấy không tỉnh táo sau khi thức dậy. Khác với chứng ngủ rũ, họ ít xuất hiện SOREMP trên MSLT.
Việc kết hợp kết quả MSLT với triệu chứng lâm sàng và PSG giúp bác sĩ phân biệt hai bệnh lý này, từ đó lựa chọn hướng điều trị phù hợp.
Các bệnh lý có thể chẩn đoán bằng MSLT
Mặc dù MSLT được biết đến nhiều nhất trong chẩn đoán chứng ngủ rũ, xét nghiệm này còn có vai trò quan trọng trong việc đánh giá nhiều rối loạn gây buồn ngủ ban ngày quá mức (Excessive Daytime Sleepiness – EDS). Theo International Classification of Sleep Disorders, Third Edition – Text Revision (ICSD-3-TR) và hướng dẫn của American Academy of Sleep Medicine (AASM), MSLT là một trong những công cụ khách quan quan trọng để đánh giá các rối loạn tăng buồn ngủ trung ương.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng MSLT không được sử dụng như một xét nghiệm độc lập. Bác sĩ sẽ luôn kết hợp kết quả MSLT với triệu chứng lâm sàng, tiền sử bệnh, nhật ký giấc ngủ, actigraphy (nếu có) và kết quả PSG thực hiện trong đêm trước để đưa ra chẩn đoán chính xác.
Chứng ngủ rũ (Narcolepsy)
Narcolepsy là bệnh lý thần kinh mạn tính ảnh hưởng đến khả năng điều hòa chu kỳ ngủ – thức của não bộ. Đây cũng là chỉ định phổ biến nhất của MSLT.
Người bệnh thường có các biểu hiện như:
- Buồn ngủ quá mức vào ban ngày.
- Ngủ gật không kiểm soát trong khi học tập, làm việc hoặc lái xe.
- Khó duy trì sự tỉnh táo ngay cả khi đã ngủ đủ vào ban đêm.
Ở Narcolepsy type 1, người bệnh còn có thể xuất hiện:
- Cataplexy (mất trương lực cơ thoáng qua khi cười, xúc động hoặc ngạc nhiên).
- Bóng đè khi ngủ (Sleep paralysis).
- Ảo giác khi bắt đầu ngủ hoặc khi thức dậy (Hypnagogic/Hypnopompic hallucinations).
Trong MSLT, bệnh nhân mắc chứng ngủ rũ thường có:
- Mean Sleep Latency ≤ 8 phút.
- Từ 2 SOREMP (Sleep-Onset REM Period) trở lên.
Đây là tiêu chí chẩn đoán quan trọng được AASM và ICSD-3-TR sử dụng trên toàn thế giới.
Chứng ngủ nhiều vô căn (Idiopathic Hypersomnia)
Idiopathic Hypersomnia (IH) là một rối loạn tăng buồn ngủ trung ương ít gặp hơn nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.
Người bệnh thường:
- Buồn ngủ kéo dài cả ngày.
- Khó tỉnh táo sau khi thức dậy.
- Ngủ rất lâu vào ban đêm nhưng vẫn cảm thấy không được nghỉ ngơi.
- Không có các cơn cataplexy.
Khác với Narcolepsy, người mắc IH thường:
- Có Mean Sleep Latency ngắn.
- Không hoặc rất hiếm khi xuất hiện SOREMP.
MSLT giúp bác sĩ phân biệt IH với Narcolepsy cũng như các nguyên nhân buồn ngủ khác.
Các rối loạn tăng buồn ngủ trung ương khác
Trong một số trường hợp, MSLT còn hỗ trợ đánh giá các bệnh lý hiếm gặp thuộc nhóm Central Disorders of Hypersomnolence, bao gồm:
- Kleine-Levin syndrome.
- Hypersomnia liên quan bệnh lý thần kinh.
- Hypersomnia do tổn thương vùng dưới đồi.
- Một số rối loạn giấc ngủ thứ phát khác.
Tuy nhiên, việc chẩn đoán các bệnh này không chỉ dựa vào MSLT mà cần phối hợp với nhiều xét nghiệm chuyên sâu khác.
Phân biệt với các nguyên nhân buồn ngủ khác
Buồn ngủ ban ngày không phải lúc nào cũng do bệnh lý giấc ngủ nguyên phát.
Một số nguyên nhân phổ biến bao gồm:
- Thiếu ngủ kéo dài.
- Làm việc theo ca.
- Hội chứng ngưng thở khi ngủ chưa điều trị.
- Trầm cảm.
- Rối loạn lo âu.
- Tác dụng phụ của thuốc.
- Bệnh nội khoa như suy giáp hoặc suy gan.
Trong những trường hợp này, MSLT có thể cho thấy thời gian đi vào giấc ngủ ngắn, nhưng không đủ tiêu chuẩn để chẩn đoán Narcolepsy hoặc Idiopathic Hypersomnia. Vì vậy, việc diễn giải kết quả luôn cần đặt trong bối cảnh lâm sàng tổng thể.
Quy trình thực hiện MSLT
MSLT thường được tiến hành ngay sau một đêm đo đa ký giấc ngủ (PSG) tại trung tâm giấc ngủ. Toàn bộ quá trình kéo dài khoảng 7–8 giờ vào ban ngày và được thực hiện theo quy trình chuẩn hóa của AASM nhằm đảm bảo tính chính xác và khả năng so sánh giữa các cơ sở y tế.
Bước 1. Đo PSG trong đêm trước
Đêm trước khi thực hiện MSLT, người bệnh sẽ được đo PSG để:
- Đánh giá chất lượng giấc ngủ.
- Xác nhận đã ngủ đủ thời gian.
- Loại trừ các rối loạn hô hấp khi ngủ.
- Loại trừ cử động chân định kỳ hoặc các rối loạn khác có thể gây buồn ngủ ban ngày.
Nếu dữ liệu PSG không đạt tiêu chuẩn, bác sĩ có thể trì hoãn MSLT để tránh kết quả sai lệch.
Bước 2. Chuẩn bị vào buổi sáng
Sau khi thức dậy, người bệnh:
- Ăn sáng nhẹ.
- Tránh sử dụng caffeine, nicotine hoặc các chất kích thích.
- Không ngủ thêm ngoài các lần ngủ thử.
- Tiếp tục đeo các điện cực EEG, EOG và EMG.
Trong suốt ngày làm xét nghiệm, kỹ thuật viên sẽ theo dõi liên tục để đảm bảo người bệnh không ngủ ngoài thời gian quy định.
Bước 3. Thực hiện nhiều lần ngủ thử
MSLT bao gồm 5 lần ngủ thử (nap opportunities).
Các lần thử cách nhau khoảng 2 giờ, thường bắt đầu khoảng 1,5–3 giờ sau khi thức dậy.
Mỗi lần ngủ thử diễn ra như sau:
- Người bệnh nằm trên giường trong phòng tối, yên tĩnh.
- Được yêu cầu cố gắng ngủ.
- Hệ thống ghi nhận sóng não và các tín hiệu sinh lý.
- Nếu không ngủ sau 20 phút, lần thử kết thúc.
- Nếu đã ngủ, quá trình theo dõi kéo dài thêm khoảng 15 phút để đánh giá sự xuất hiện của giấc ngủ REM.
Sau mỗi lần ngủ thử, người bệnh sẽ thức dậy và sinh hoạt bình thường cho đến lần thử tiếp theo.
Bước 4. Phân tích dữ liệu
Sau khi hoàn tất cả 5 lần ngủ thử, bác sĩ chuyên khoa sẽ phân tích các thông số như:
- Sleep Latency của từng lần.
- Mean Sleep Latency (MSL).
- Số lần xuất hiện SOREMP.
- Các tín hiệu điện não.
- Cấu trúc giấc ngủ.
Kết quả sẽ được kết hợp với dữ liệu PSG và biểu hiện lâm sàng để đưa ra chẩn đoán cuối cùng.
MSLT có chính xác không?
MSLT hiện được xem là tiêu chuẩn vàng để đánh giá khách quan mức độ buồn ngủ ban ngày, đặc biệt trong chẩn đoán Narcolepsy. Tuy nhiên, cũng như bất kỳ xét nghiệm nào khác, độ chính xác của MSLT phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Những yếu tố giúp MSLT đạt độ chính xác cao
Khi được thực hiện đúng hướng dẫn của AASM, MSLT có độ tin cậy cao nhờ:
- Quy trình chuẩn hóa quốc tế.
- Thiết bị ghi nhận tín hiệu sinh lý khách quan.
- Tiêu chí chấm điểm thống nhất.
- Được diễn giải bởi bác sĩ chuyên khoa giấc ngủ.
Đặc biệt, ở những bệnh nhân có triệu chứng điển hình của Narcolepsy type 1, kết quả MSLT thường có giá trị chẩn đoán rất cao.
Những yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả
Nhiều yếu tố có thể làm thay đổi thời gian đi vào giấc ngủ hoặc số lần xuất hiện SOREMP, bao gồm:
- Thiếu ngủ trong nhiều ngày trước xét nghiệm.
- Làm việc theo ca.
- Jet lag.
- Sử dụng caffeine hoặc nicotine.
- Thuốc chống trầm cảm.
- Thuốc an thần.
- Thuốc kích thích thần kinh.
- Hội chứng ngưng thở khi ngủ chưa được điều trị.
- Trầm cảm hoặc rối loạn lo âu.
Vì vậy, bác sĩ thường yêu cầu người bệnh duy trì lịch ngủ ổn định trong ít nhất 1–2 tuần trước khi làm MSLT và có thể chỉ định ghi nhật ký giấc ngủ hoặc đeo thiết bị actigraphy để xác nhận thời gian ngủ thực tế.
Có cần làm lại MSLT không?
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện lại MSLT nếu:
- Người bệnh ngủ quá ít trong đêm PSG.
- Có bằng chứng cho thấy thiếu ngủ kéo dài trước xét nghiệm.
- Người bệnh đang sử dụng thuốc ảnh hưởng đến kết quả.
- Kết quả MSLT không phù hợp với triệu chứng lâm sàng.
Việc lặp lại xét nghiệm giúp tăng độ tin cậy và hạn chế nguy cơ chẩn đoán sai, đặc biệt ở những trường hợp nghi ngờ Narcolepsy type 2 hoặc Idiopathic Hypersomnia.
Kết luận
MSLT (Multiple Sleep Latency Test) là một xét nghiệm chuyên sâu và được chuẩn hóa trong lĩnh vực y học giấc ngủ, đóng vai trò quan trọng trong đánh giá khách quan tình trạng buồn ngủ ban ngày quá mức. Không chỉ giúp đo thời gian đi vào giấc ngủ, MSLT còn ghi nhận sự xuất hiện của giấc ngủ REM khởi phát sớm (SOREMP), từ đó hỗ trợ chẩn đoán các rối loạn tăng buồn ngủ trung ương như chứng ngủ rũ (Narcolepsy) và chứng ngủ nhiều vô căn (Idiopathic Hypersomnia).
Tuy nhiên, MSLT không phải là xét nghiệm độc lập. Theo khuyến cáo của American Academy of Sleep Medicine (AASM), MSLT cần được thực hiện sau một đêm đo đa ký giấc ngủ (PSG) đạt tiêu chuẩn và được diễn giải trong bối cảnh lâm sàng, bao gồm triệu chứng của người bệnh, tiền sử dùng thuốc, nhật ký giấc ngủ và các xét nghiệm hỗ trợ khác. Điều này giúp loại trừ các nguyên nhân phổ biến gây buồn ngủ ban ngày như thiếu ngủ, hội chứng ngưng thở khi ngủ hoặc rối loạn nhịp sinh học.
Để đảm bảo kết quả chính xác, người bệnh nên chuẩn bị đầy đủ trước khi thực hiện MSLT, bao gồm duy trì lịch ngủ ổn định, hạn chế các chất kích thích, tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về việc sử dụng thuốc và thực hiện đầy đủ quy trình đo PSG trong đêm trước. Khi được chỉ định đúng đối tượng và thực hiện theo quy trình chuẩn, MSLT là công cụ có giá trị cao, góp phần giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm nguy cơ tai nạn do buồn ngủ quá mức.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
MSLT là gì?
MSLT (Multiple Sleep Latency Test) là xét nghiệm đo thời gian đi vào giấc ngủ nhiều lần trong ngày nhằm đánh giá khách quan mức độ buồn ngủ ban ngày. Đây là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán chứng ngủ rũ và hỗ trợ chẩn đoán một số rối loạn tăng buồn ngủ trung ương khác.
MSLT khác gì với đo đa ký giấc ngủ (PSG)?
PSG đánh giá những gì xảy ra trong khi ngủ vào ban đêm, bao gồm hô hấp, sóng não, nhịp tim, nồng độ oxy máu và cấu trúc giấc ngủ. Trong khi đó, MSLT đánh giá khả năng đi vào giấc ngủ và sự xuất hiện của giấc ngủ REM vào ban ngày. Hai xét nghiệm có mục đích khác nhau nhưng thường được thực hiện liên tiếp để bổ sung thông tin cho nhau.
Vì sao MSLT phải thực hiện sau một đêm PSG?
PSG giúp xác nhận người bệnh đã ngủ đủ, đồng thời loại trừ các bệnh lý như hội chứng ngưng thở khi ngủ hoặc cử động chân định kỳ – những nguyên nhân có thể gây buồn ngủ ban ngày và làm sai lệch kết quả MSLT. Đây là yêu cầu bắt buộc trong hướng dẫn của AASM.
MSLT kéo dài bao lâu?
Thông thường, MSLT kéo dài khoảng 7–8 giờ vào ban ngày. Người bệnh sẽ trải qua 5 lần ngủ thử, mỗi lần cách nhau khoảng 2 giờ. Toàn bộ quá trình thường kết thúc vào giữa hoặc cuối buổi chiều.
MSLT có gây đau hay khó chịu không?
Không. MSLT là xét nghiệm không xâm lấn. Các điện cực chỉ được dán lên da đầu, vùng mặt và cằm để ghi nhận tín hiệu sinh lý. Người bệnh có thể cảm thấy hơi vướng víu nhưng không gây đau hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe.
Tôi có cần nhịn ăn trước khi làm MSLT không?
Không cần nhịn ăn. Người bệnh có thể ăn sáng và ăn trưa nhẹ theo hướng dẫn của trung tâm giấc ngủ. Tuy nhiên, nên tránh cà phê, trà đặc, nước tăng lực, nicotine và các chất kích thích trong ngày thực hiện xét nghiệm.
Thuốc có ảnh hưởng đến kết quả MSLT không?
Có. Một số loại thuốc như thuốc chống trầm cảm, thuốc ngủ, thuốc an thần hoặc thuốc kích thích thần kinh có thể làm thay đổi thời gian đi vào giấc ngủ hoặc sự xuất hiện của REM. Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc mà cần trao đổi với bác sĩ trước khi làm xét nghiệm.
Kết quả MSLT bao lâu thì có?
Tùy từng cơ sở y tế, kết quả thường được phân tích bởi bác sĩ chuyên khoa giấc ngủ và trả trong vòng 1–7 ngày. Thời gian có thể lâu hơn nếu cần hội chẩn hoặc phân tích thêm dữ liệu.
MSLT có phát hiện được hội chứng ngưng thở khi ngủ không?
Không. MSLT không được thiết kế để chẩn đoán hội chứng ngưng thở khi ngủ. Bệnh lý này được đánh giá bằng đo đa ký giấc ngủ (PSG) hoặc đo hô hấp khi ngủ tại nhà (HSAT).
Khi nào cần thực hiện lại MSLT?
Bác sĩ có thể chỉ định thực hiện lại MSLT nếu người bệnh ngủ không đủ trong đêm PSG, sử dụng thuốc ảnh hưởng đến kết quả, có lịch ngủ không ổn định hoặc khi kết quả MSLT chưa phù hợp với triệu chứng lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
- American Academy of Sleep Medicine. International Classification of Sleep Disorders, Third Edition – Text Revision (ICSD-3-TR). Darien, IL: AASM; 2023.
- Littner MR, Kushida C, Wise M, et al. Practice Parameters for Clinical Use of the Multiple Sleep Latency Test and the Maintenance of Wakefulness Test. Sleep. 2005;28(1):113–121.
- Kapur VK, Auckley DH, Chowdhuri S, et al. Clinical Practice Guideline for Diagnostic Testing for Adult Obstructive Sleep Apnea. Journal of Clinical Sleep Medicine. 2017;13(3):479–504.
- American Academy of Sleep Medicine. The AASM Manual for the Scoring of Sleep and Associated Events: Rules, Terminology and Technical Specifications. Phiên bản cập nhật mới nhất.
- Trotti LM. Waking up is the hardest thing I do all day: Sleep inertia and sleep drunkenness. Sleep Medicine Reviews. 2017;35:76–84.
- Bassetti CLA, Adamantidis A, Burdakov D, et al. Narcolepsy – Clinical spectrum, aetiopathophysiology, diagnosis and treatment. Nature Reviews Disease Primers. 2019;5:19.
- Scammell TE. Narcolepsy. The New England Journal of Medicine. 2015;373(27):2654–2662.
- Rundo JV, Downey R III. Polysomnography. Handbook of Clinical Neurology. 2019;160:381–392.
- American Academy of Sleep Medicine. Central Disorders of Hypersomnolence. Trong: International Classification of Sleep Disorders (ICSD-3-TR).
- Arnulf I, Leu-Semenescu S. Sleepiness and hypersomnia. Lancet. 2020;396(10263):1595–1608.
- Trotti LM. Idiopathic Hypersomnia. Sleep Medicine Clinics. 2017;12(3):331–344.
- Mayo Clinic Proceedings. Các bài tổng quan về chẩn đoán và điều trị chứng ngủ rũ, chứng ngủ nhiều vô căn và các rối loạn tăng buồn ngủ trung ương.
