Đa ký hô hấp là nhóm xét nghiệm được sử dụng để ghi nhận các tín hiệu hô hấp trong khi ngủ, đặc biệt trong đánh giá ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA). Trong thực hành, Type 3 và Type 4 là hai mức theo dõi thường được nhắc đến khi nói về xét nghiệm hô hấp ngoài phòng PSG đầy đủ. Tuy nhiên, hai loại này không tương đương về số lượng tín hiệu, khả năng nhận diện biến cố và mức độ thông tin cung cấp.
Đặc biệt, RIP Belt đóng vai trò quan trọng trong việc ghi nhận nỗ lực hô hấp. Theo các tài liệu kỹ thuật của American Academy of Sleep Medicine (AASM), đo nỗ lực hô hấp bằng các đai hô hấp, đặc biệt hệ thống RIP vùng ngực và bụng, là thành phần quan trọng trong các thiết bị theo dõi hô hấp nhiều kênh. [1][2]
Đa ký hô hấp Type 3 là gì?
Cấu hình cơ bản của Type 3
Theo cách phân loại truyền thống được AASM sử dụng trong các tài liệu về thiết bị theo dõi OSA, đo đa ký hô hấp type 3 là thiết bị theo dõi hạn chế nhưng phải có tối thiểu các nhóm tín hiệu hô hấp và tim mạch cần thiết.
Một hệ thống Type 3 điển hình có ít nhất bốn kênh, bao gồm hai biến số hô hấp, độ bão hòa oxy và một tín hiệu tim mạch. Hai biến số hô hấp thường là luồng khí và nỗ lực hô hấp. Tín hiệu tim mạch có thể là nhịp tim hoặc ECG. [2][3]
Như vậy, một hệ thống Type 3 đúng nghĩa không đơn thuần là máy đo SpO2 trong khi ngủ. Điểm khác biệt quan trọng nằm ở việc thiết bị có thể ghi nhận cả dòng khí và chuyển động hô hấp của người bệnh.
Type 3 có phải là PSG không?
Không. Đây là một điểm người bệnh rất dễ nhầm lẫn. Đo đa ký giấc ngủ hay PSG tiêu chuẩn Type 1 ghi nhận nhiều tín hiệu hơn, bao gồm EEG để xác định các giai đoạn ngủ, EOG, EMG, ECG, luồng khí, nỗ lực hô hấp và SpO2.
Đa ký hô hấp Type 3 không ghi EEG theo cấu hình truyền thống. Vì vậy, Type 3 không thể xác định trực tiếp người bệnh đang thức hay ngủ tại từng thời điểm và không thể phân tích đầy đủ các giai đoạn ngủ hoặc arousal trên EEG. [3][4]
Điều này giải thích tại sao Type 3 có thể rất hữu ích khi nghi ngờ OSA nhưng vẫn có những giới hạn so với PSG.
Đa ký hô hấp Type 4 là gì?
Type 4 sử dụng ít tín hiệu hơn
Type 4 thuộc nhóm theo dõi rất giới hạn. Theo phân loại truyền thống, thiết bị Type 4 chỉ đo một hoặc hai thông số.
Một số thiết bị Type 4 tập trung vào SpO2 và nhịp tim. Một số khác có thể sử dụng tín hiệu luồng khí. Cấu hình cụ thể phụ thuộc từng thiết bị và công nghệ được sử dụng. [3][5]
Do có ít tín hiệu hơn, Type 4 đơn giản, gọn nhẹ và dễ sử dụng. Tuy nhiên, sự đơn giản này cũng đồng nghĩa với việc lượng thông tin sinh lý thu được ít hơn.
Type 4 có thể chẩn đoán OSA như Type 3 không?
Không nên xem hai loại thiết bị là tương đương.
Một số thiết bị Type 4 đã được nghiên cứu trong đánh giá OSA và có thể cung cấp thông tin hữu ích trong những bối cảnh được lựa chọn. Tuy nhiên, khả năng phát hiện và phân loại biến cố phụ thuộc rất nhiều vào loại tín hiệu được ghi nhận.
AASM đã lưu ý rằng độ chính xác của xét nghiệm phụ thuộc vào việc lựa chọn bệnh nhân, cấu hình thiết bị, chất lượng tín hiệu và quá trình đọc dữ liệu. Quyết định chẩn đoán không nên chỉ dựa trên kết quả tự động của thiết bị. [4][5]

So sánh Type 3 và Type 4
Bảng so sánh tổng quan
| Đặc điểm | Type 3 | Type 4 |
| Số lượng tín hiệu | Tối thiểu 4 kênh tín hiệu | Tối thiểu 1 kênh tín hiệu |
| Luồng khí | Có | Có thể có hoặc không |
| Nỗ lực hô hấp | Có | Thường không |
| RIP Belt | Thường có thể sử dụng | Không phải cấu hình điển hình |
| SpO2 | Có | Thường có |
| Nhịp tim/ECG | Có | Có thể có |
| EEG | Không | Không |
| Phân tích giai đoạn ngủ | Không trực tiếp | Không trực tiếp |
| Khả năng phân tích hô hấp | Nhiều hơn | Giới hạn hơn |
Bảng trên cho thấy khác biệt quan trọng nhất không đơn thuần nằm ở tên gọi Type 3 hay Type 4, mà nằm ở các tín hiệu mà thiết bị thực sự thu được.
AASM hiện cũng nhấn mạnh rằng việc phân loại thiết bị chỉ dựa vào “Type” có những hạn chế vì các công nghệ mới có cấu hình rất khác nhau. Hệ thống SCOPER được đề xuất để mô tả cụ thể hơn các thành phần Sleep, Cardiovascular, Oximetry, Position, Effort và Respiratory. [3]
RIP Belt là gì?
RIP là viết tắt của Respiratory Inductance Plethysmography, tạm dịch là đo thể tích hoặc chuyển động hô hấp bằng cảm biến cảm ứng.
RIP Belt được đặt quanh ngực, bụng hoặc cả hai vị trí. Khi người bệnh hít vào và thở ra, chu vi vùng ngực và bụng thay đổi. Sự thay đổi này được cảm biến chuyển thành tín hiệu để phản ánh chuyển động hô hấp.
Điểm quan trọng cần nhớ là RIP Belt không trực tiếp đo luồng khí đi qua mũi hoặc miệng. Nó đo nỗ lực và chuyển động hô hấp.
RIP Belt giúp bác sĩ nhìn thấy điều gì?
Khi kết hợp với cảm biến luồng khí, RIP Belt cho phép quan sát sự tương quan giữa “người bệnh đang cố gắng thở” và “luồng khí thực sự đi qua đường thở”.
Ví dụ, nếu tín hiệu luồng khí giảm mạnh nhưng tín hiệu nỗ lực hô hấp vẫn tồn tại, dữ liệu này hỗ trợ nhận diện kiểu biến cố tắc nghẽn.
Nếu cả luồng khí và nỗ lực hô hấp cùng giảm hoặc mất theo một kiểu phù hợp, bác sĩ có thể tiếp tục xem xét khả năng biến cố trung ương.
Do đó, RIP Belt không chỉ là một cảm biến “thêm vào cho đủ kênh”. Nó cung cấp thông tin sinh lý giúp phân tích cơ chế của biến cố hô hấp.
Vì sao AASM chú trọng đo nỗ lực hô hấp?
Nỗ lực hô hấp là thành phần quan trọng của phân loại ngưng thở
Trong rối loạn hô hấp khi ngủ, chỉ nhìn tín hiệu luồng khí có thể chưa đủ để hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Một khoảng thời gian không có dòng khí có thể liên quan đến nhiều cơ chế khác nhau. Để phân tích chính xác hơn, cần xem đồng thời nỗ lực hô hấp.
AASM đã khuyến nghị sử dụng các cảm biến phù hợp để đo respiratory effort trong quá trình đánh giá rối loạn hô hấp. Các tài liệu scoring của AASM từng xác định calibrated hoặc uncalibrated dual thoracoabdominal RIP belts là phương pháp được khuyến nghị cho việc ghi nhận nỗ lực hô hấp. [6]
Hai đai RIP có ý nghĩa gì?
Thông thường, hai đai được đặt ở vùng ngực và bụng.
Khi đó, hệ thống có thể ghi nhận chuyển động của hai vùng cơ thể riêng biệt. Sự thay đổi đồng bộ hoặc không đồng bộ giữa ngực và bụng cung cấp thêm thông tin về cơ học hô hấp.
Trong các biến cố tắc nghẽn, chuyển động ngực và bụng có thể trở nên nghịch đảo pha hoặc “paradoxical”. Đây là một dấu hiệu sinh lý quan trọng trong quá trình đánh giá biến cố hô hấp. [6]
Một đai RIP có đủ không?
Không nên hiểu rằng một đai RIP luôn sai.
Trong tài liệu cập nhật AASM về HSAT, dual thoracoabdominal RIP belts (đai ngực-bụng kép) được khuyến nghị cho việc theo dõi nỗ lực hô hấp, trong khi single thoracoabdominal RIP belt (đai ngực-bụng đơn) được chấp nhận trong một số cấu hình. [7]
Vì vậy, khi đánh giá một thiết bị, cần xem cụ thể thiết bị đó sử dụng loại cảm biến nào, đặt ở đâu và thuật toán diễn giải tín hiệu ra sao.
RIP Belt trong Type 3 khác Type 4 như thế nào?
Type 3 có lợi thế nhờ kết hợp nhiều tín hiệu
Một hệ thống Type 3 có thể kết hợp luồng khí, RIP Belt, SpO2 và nhịp tim.
Nhờ đó, bác sĩ có thể quan sát nhiều thành phần của cùng một biến cố. Đây là cơ sở quan trọng để phát hiện các kiểu giảm hoặc ngừng luồng khí và xem xét cơ chế tắc nghẽn.
AASM guideline về chẩn đoán OSA ở người trưởng thành dựa trên các nghiên cứu sử dụng thiết bị HSAT Type 3 với nasal pressure, chuyển động ngực-bụng bằng RIP, SpO2 và ECG hoặc các tín hiệu tương đương. [3]
Type 4 thường không đánh giá effort
Với Type 4, số lượng tín hiệu quá hạn chế nên thiết bị thường không có cả airflow và respiratory effort theo cấu hình Type 3.
Nếu chỉ có SpO2, thiết bị có thể cho thấy các đợt giảm oxy nhưng không trực tiếp chứng minh rằng mỗi đợt giảm oxy là do apnea hoặc hypopnea.
Nếu chỉ có airflow, thiết bị lại thiếu một phần thông tin về nỗ lực hô hấp.
Đây là lý do Type 4 có giới hạn rõ rệt khi cần phân tích cơ chế của biến cố.
Đa ký hô hấp Type 3 và Type 4 phù hợp với ai?
Đa ký hô hấp Type 3
Do khác biệt về số lượng tín hiệu mà đa ký hô hấp type 3 với đa ký giấc ngủ nên đa ký hô hấp Type 3 thường được chỉ định cho những đối tượng sau:
- Người lớn có nguy cơ OSA cao và không có bệnh đồng mắc phức tạp
- Khi người bệnh không thuận tiện làm PSG tại Lab
Đa ký hô hấp Type 4
Đa ký hô hấp Type 4 tuy có điểm yếu về số kênh tín hiệu cung cấp nhưng lại có ưu điểm rất lớn về tính đơn giản, chi phí và khả năng triển khai rộng. Chính vì vậy mà đa ký hô hấp Type 4 thường được dùng để sàng lọc hoặc cung cấp dữ liệu bổ trợ.
Đa ký hô hấp Type 3 có những giới hạn nào?
Không biết chính xác người bệnh ngủ bao lâu
Type 3 thường không có EEG.
Vì vậy, thiết bị không xác định trực tiếp tổng thời gian ngủ như PSG. Các chỉ số hô hấp có thể được tính trên monitoring time hoặc recording time tùy hệ thống, thay vì total sleep time.
Nếu người bệnh nằm trên giường 8 giờ nhưng thực tế chỉ ngủ 6 giờ, mẫu số khác nhau có thể làm chỉ số hô hấp được tính khác đáng kể.
Không đánh giá trực tiếp arousal
Một số biến cố hô hấp có thể gây thức giấc vi thể nhưng không tạo ra giảm SpO2 rõ ràng.
Do Type 3 không có EEG, khả năng nhận diện arousal bị hạn chế. Đây là một trong những lý do PSG vẫn giữ vai trò quan trọng khi triệu chứng không tương xứng với kết quả HSAT.
Kết quả âm tính chưa chắc loại trừ OSA
AASM khuyến nghị nếu một HSAT âm tính, không kết luận hoặc không đạt yêu cầu kỹ thuật, PSG nên được thực hiện trong quá trình chẩn đoán OSA. [4]
Vì vậy, nếu người bệnh có triệu chứng rõ nhưng đa ký hô hấp Type 3 cho kết quả âm tính, không nên chỉ dựa vào kết quả đó để kết thúc đánh giá.
Đa ký hô hấp Type 4 có những giới hạn nào?
Ít tín hiệu đồng nghĩa với ít khả năng đối chiếu
Khi chỉ có một hoặc hai tín hiệu, bác sĩ có ít dữ liệu để kiểm tra chéo.
Một đợt giảm SpO2 có thể được phát hiện, nhưng khó xác định chính xác cơ chế nếu không có airflow và effort.
Đây là hạn chế cốt lõi của Type 4 khi so sánh với hệ thống Type 3 có nhiều tín hiệu hô hấp hơn.
Chất lượng tín hiệu có thể ảnh hưởng đáng kể
Đối với oximetry, chuyển động, tưới máu ngoại vi kém, bệnh mạch máu ngoại biên, rung nhĩ hoặc một số yếu tố khác có thể ảnh hưởng tín hiệu.
Một nghiên cứu hoặc hướng dẫn gần đây cũng nhấn mạnh rằng các yếu tố kỹ thuật và chất lượng tín hiệu cần được xem xét khi diễn giải Type 4. [5]
Ở CALAPHARCO ĐANG PHÂN PHỐI THIẾT BỊ NÀO?
Calapharco hiện phân phối đầy đủ các thiết bị phục vụ đo đa ký giấc ngủ và đo đa ký hô hấp từ Type 1 đến Type 4 theo tiêu chuẩn của AASM. Danh mục nổi bật gồm Nox A1s cho các khảo sát đa ký giấc ngủ chuyên sâu (Type 1 và Type 2), Nox T3s cho đo đa ký hô hấp Type 3 và ApneaLink Air cho các khảo sát đa ký hô hấp Type 4.
Đặc biệt hơn, thiết bị Nox T3s do Calapharco cung cấp là thuộc đa ký hô hấp Type 3 nhưng mở rộng hơn. Với thuật toán Nox BodySleep độc quyền và đã được nghiên cứu đầy đủ thì thiết bị Nox T3s sẽ phân biệt được các giai đoạn giấc ngủ là Thức (W), Ngủ REM (REM) và ngủ Non-REM (NREM). Đây là điều khác biệt mà thiết bị mang lại so với thiết bị đa ký hô hấp Type 3 và Type 4 truyền thống.
Bên cạnh cung cấp thiết bị, Calapharco triển khai dịch vụ đo đa ký tại Lab và tại nhà, đáp ứng nhiều nhu cầu đánh giá rối loạn giấc ngủ và hô hấp khi ngủ. Hệ thống phòng đo được đầu tư cơ sở vật chất giống như 1 khách sạn 5 sao, tạo môi trường ngủ thoải mái cho khách hàng và thuận lợi để ghi nhận tín hiệu ổn định trong suốt quá trình khảo sát.
Đội ngũ kỹ thuật được đào tạo về thiết bị và quy trình đo, hỗ trợ từ khâu chuẩn bị, lắp đặt cảm biến, vận hành hệ thống đến kiểm tra dữ liệu sau khi hoàn tất. Sự kết hợp giữa thiết bị đa dạng, cơ sở vật chất và đội ngũ kỹ thuật giúp Calapharco đáp ứng linh hoạt các yêu cầu từ khảo sát tại Lab đến theo dõi tại nhà.
Kết luận
Đa ký hô hấp Type 3 và Type 4 đều có vai trò trong đánh giá rối loạn hô hấp khi ngủ, nhưng lượng thông tin và khả năng phân tích của hai loại thiết bị rất khác nhau. Type 3 thường ghi nhận airflow, respiratory effort, SpO2 và nhịp tim hoặc ECG, trong khi Type 4 chỉ sử dụng một hoặc hai tín hiệu.
Trong cấu hình Type 3, RIP Belt có vai trò đặc biệt quan trọng vì cung cấp thông tin về nỗ lực hô hấp. Theo các tài liệu scoring của AASM, dual thoracoabdominal RIP là phương pháp được khuyến nghị cho việc theo dõi respiratory effort, trong khi một số cấu hình single-belt cũng có thể được chấp nhận. [6][7]
Vì vậy, khi lựa chọn đa ký hô hấp, không nên chỉ hỏi “Type mấy?”. Quan trọng hơn là thiết bị ghi nhận những tín hiệu nào, chất lượng cảm biến ra sao, dữ liệu có được đánh giá thủ công hay không và xét nghiệm có phù hợp với tình trạng của người bệnh hay không.
Một hệ thống đa ký hô hấp Type 3 với airflow, RIP Belt và SpO2 có thể cung cấp bức tranh hô hấp đầy đủ hơn Type 4 trong những bệnh nhân được lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, khi nghi ngờ bệnh lý phức tạp, triệu chứng không tương xứng với kết quả hoặc HSAT âm tính nhưng nghi ngờ OSA vẫn cao, PSG vẫn giữ vai trò quan trọng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Đa ký hô hấp Type 3 là gì?
Đa ký hô hấp Type 3 là hình thức theo dõi hô hấp ngoài PSG đầy đủ, thường có tối thiểu bốn nhóm tín hiệu gồm hai biến số hô hấp, SpO2 và một tín hiệu tim mạch. Cấu hình thường gặp là airflow, respiratory effort, SpO2 và nhịp tim hoặc ECG.
Đa ký hô hấp Type 4 khác Type 3 như thế nào?
Đa ký hô hấp Type 4 chỉ sử dụng một hoặc hai thông số, thường là SpO2, nhịp tim hoặc airflow. Vì có ít tín hiệu hơn nên Type 4 cung cấp ít thông tin về cơ chế của biến cố hô hấp so với Type 3.
RIP Belt dùng để làm gì?
RIP Belt dùng để ghi nhận chuyển động và nỗ lực hô hấp của ngực và bụng. RIP Belt không trực tiếp đo luồng khí. Khi kết hợp với airflow, dữ liệu RIP giúp bác sĩ đánh giá mối liên hệ giữa nỗ lực hô hấp và dòng khí.
Vì sao nên dùng RIP Belt trong Type 3?
RIP Belt giúp bổ sung thông tin về respiratory effort. Khi airflow giảm hoặc mất, tín hiệu RIP cho phép quan sát người bệnh có tiếp tục tạo nỗ lực hô hấp hay không, từ đó hỗ trợ phân tích các biến cố hô hấp.
Theo AASM, nên dùng một hay hai RIP Belt?
Các tài liệu AASM về scoring respiratory effort khuyến nghị dual thoracoabdominal RIP belts. Trong một số cập nhật về HSAT, single thoracoabdominal RIP belt cũng được chấp nhận. Vì vậy, cần xem cấu hình và mục đích sử dụng cụ thể của thiết bị.
Type 3 có thay thế được PSG không?
Type 3 có thể được sử dụng thay PSG ở một số người lớn có nguy cơ OSA từ trung bình đến nặng và không có bệnh đồng mắc phức tạp. Tuy nhiên, Type 3 không có EEG nên không đánh giá trực tiếp được giai đoạn ngủ và arousal như PSG.
Type 4 có thể phát hiện OSA không?
Một số thiết bị Type 4 có thể cung cấp thông tin hữu ích về khả năng có OSA, đặc biệt trong bối cảnh sàng lọc hoặc đánh giá được lựa chọn. Tuy nhiên, không nên mặc định Type 4 tương đương Type 3 hoặc PSG vì số lượng tín hiệu hạn chế.
Có phải SpO2 giảm là chắc chắn bị ngưng thở khi ngủ?
Không. Giảm SpO2 có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân khác ngoài apnea hoặc hypopnea, bao gồm bệnh phổi, giảm thông khí và một số bệnh lý tim mạch. Vì vậy, SpO2 nên được diễn giải cùng các tín hiệu hô hấp khác.
Nếu Type 3 cho kết quả âm tính nhưng vẫn nghi ngờ OSA thì sao?
Theo AASM, nếu HSAT âm tính, không kết luận hoặc không đạt yêu cầu kỹ thuật nhưng nghi ngờ OSA vẫn còn, PSG nên được thực hiện để tiếp tục đánh giá. Không nên xem một kết quả HSAT âm tính là bằng chứng tuyệt đối loại trừ OSA.
Có nên chọn thiết bị có nhiều kênh nhất không?
Không nhất thiết. Điều quan trọng là các tín hiệu có phù hợp với câu hỏi lâm sàng hay không. Một hệ thống có airflow, respiratory effort bằng RIP, SpO2 và tín hiệu tim mạch có thể hữu ích hơn một thiết bị có nhiều dữ liệu phụ nhưng thiếu những tín hiệu hô hấp cốt lõi.
Tài liệu tham khảo
- American Academy of Sleep Medicine. The AASM Manual for the Scoring of Sleep and Associated Events: Rules, Terminology and Technical Specifications.
- Collop NA, Anderson WM, Boehlecke B, et al. Clinical Guidelines for the Use of Unattended Portable Monitors in the Diagnosis of Obstructive Sleep Apnea in Adult Patients. Journal of Clinical Sleep Medicine. 2007;3(7):737–747.
- Kapur VK, Auckley DH, Chowdhuri S, et al. Clinical Practice Guideline for Diagnostic Testing for Adult Obstructive Sleep Apnea: An American Academy of Sleep Medicine Clinical Practice Guideline. Journal of Clinical Sleep Medicine. 2017;13(3):479–504.
- American Academy of Sleep Medicine. Clinical Use of a Home Sleep Apnea Test: An Updated American Academy of Sleep Medicine Position Statement. Journal of Clinical Sleep Medicine. 2018.
- Australasian Sleep Association. Australasian Sleep Association 2024 guidelines for sleep studies in adults.
- Berry RB, Budhiraja R, Gottlieb DJ, et al. Rules for Scoring Respiratory Events in Sleep: Update of the 2007 AASM Manual for the Scoring of Sleep and Associated Events. Journal of Clinical Sleep Medicine. 2012;8(5):597–619.
- American Academy of Sleep Medicine. Updated AASM Scoring Manual, Version 2.5: HSAT respiratory effort monitoring specifications.
- American Academy of Sleep Medicine. Clinical and technical guidance regarding interpretation of HSAT and review of raw data.
- American Academy of Sleep Medicine. Obstructive Sleep Apnea Devices for Out-of-Center Testing: Technology Evaluation and SCOPER classification.
- American Academy of Sleep Medicine. Practice Parameters and clinical guidance for portable monitoring in the diagnosis of obstructive sleep apnea.
