Skip to content Skip to footer

POSITIONAL OSA: AHI THAY ĐỔI THEO TƯ THẾ NÓI LÊN ĐIỀU GÌ?

OSA là một rối loạn hô hấp khi ngủ trong đó đường thở trên bị hẹp hoặc xẹp lặp lại, làm giảm hoặc ngừng luồng khí. Một đặc điểm đáng chú ý là mức độ tắc nghẽn có thể thay đổi theo tư thế ngủ. Ở nhiều người, AHI khi nằm ngửa cao hơn đáng kể so với khi nằm nghiêng. Kiểu hình này thường được gọi là positional OSA (POSA), hay OSA liên quan tư thế.

Vì vậy, khi đọc kết quả đo đa ký giấc ngủ, không nên chỉ nhìn AHI tổng thể. Cần xem thêm AHI ở tư thế ngửa, AHI không ngửa, thời gian người bệnh ngủ ở từng tư thế và mức độ phù hợp giữa kết quả xét nghiệm với thói quen ngủ thực tế.

POSA là gì?

Khái niệm OSA phụ thuộc tư thế

POSA là kiểu OSA trong đó các biến cố ngưng thở và giảm thở xuất hiện nhiều hơn hẳn khi người bệnh nằm ngủ ở 1 tư thế so với những tư thế khác, thường là ở tư thế nằm ngửa. Vì vậy tư thế lúc ngủ trở thành một yếu tố quan trọng quyết định mức độ tắc nghẽn đường thở.

Hiện chưa có một định nghĩa POSA duy nhất được sử dụng trong mọi nghiên cứu. Tiêu chí thường gặp nhất là AHI ở tư thế ngửa ít nhất gấp 2 lần AHI ở tư thế không ngửa. Một số định nghĩa còn yêu cầu AHI tổng thể đạt ngưỡng OSA và AHI không ngửa thấp hơn một mức nhất định. [1][2]

Tại sao nằm ngửa dễ làm đường thở hẹp hơn?

Khi nằm ngửa, trọng lực làm cho lưỡi và mô mềm vùng hầu dịch chuyển về phía sau. Ở người có đường thở dễ xẹp, thay đổi này làm giảm khoảng không trong lòng hầu và tăng nguy cơ tắc nghẽn.

Khi chuyển sang nằm nghiêng, tác động của trọng lực lên lưỡi và các mô mềm thay đổi. Khẩu kính đường thở có thể được duy trì tốt hơn ở một số bệnh nhân. Đây là một trong những cơ chế giải thích tại sao AHI có thể giảm rõ khi người bệnh không nằm ngửa. [1]

AHI thay đổi theo tư thế nói lên điều gì?

AHI nằm ngửa cao hơn nhiều so với AHI không nằm ngửa

Hãy hình dung kết quả 1 ca đo đa ký giấc ngủ ghi nhận chỉ số  AHI tổng thể 18 lần/giờ, AHI ngửa 32 lần/giờ và AHI không ngửa 6 lần/giờ. Con số tổng thể cho thấy OSA ở mức trung bình theo phân loại thường dùng, nhưng chênh lệch giữa hai tư thế cho thấy phần lớn gánh nặng hô hấp tập trung khi nằm ngửa.

Với bác sĩ, đây là dữ liệu giúp nhận diện kiểu hình POSA. Với người bệnh, nó có thể giải thích vì sao ngáy hoặc cảm giác nghẹt thở tăng khi nằm ngửa và giảm khi nằm nghiêng.

AHI tổng thể có thể che khuất sự khác biệt

AHI tổng thể là giá trị trung bình của toàn bộ thời gian ngủ. Nếu người bệnh chỉ nằm ngửa trong một phần đêm, AHI tổng thể sẽ là kết quả gộp của nhiều khoảng thời gian với mức độ tắc nghẽn khác nhau.

Ví dụ, một người có AHI ngửa 40 lần/giờ nhưng chỉ ngủ ngửa trong 20–25% tổng thời gian. Nếu AHI ở tư thế khác thấp, AHI tổng thể có thể thấp hơn rất nhiều so với AHI ngửa.

Điều này không có nghĩa AHI tổng thể “sai”. Nó chỉ cho thấy một con số trung bình cần được đặt cạnh phân bố tư thế để hiểu đúng kiểu hình bệnh.

Hai kiểu POSA thường được mô tả

POSA ưu thế tư thế ngửa

Ở kiểu này, AHI ngửa cao hơn rõ rệt so với AHI không ngửa nhưng người bệnh vẫn còn một mức độ rối loạn hô hấp nhất định khi nằm nghiêng.

Ví dụ, AHI ngửa 28 lần/giờ và AHI không ngửa 10 lần/giờ. Chênh lệch theo tư thế rất rõ, nhưng chỉ tránh nằm ngửa vẫn có thể chưa loại bỏ toàn bộ rối loạn hô hấp.

OSA gần như chỉ xuất hiện khi nằm ngửa

Một kiểu khác được mô tả khi AHI không ngửa dưới ngưỡng OSA đáng kể, trong khi AHI ngửa tăng cao. Một số tài liệu gọi đây là exclusive POSA hoặc supine-isolated OSA.

Ví dụ, AHI tổng thể 9 lần/giờ, AHI ngửa 22 lần/giờ và AHI không ngửa 3 lần/giờ. Trong tình huống này, mối liên hệ với tư thế rất nổi bật. Tuy nhiên, việc phân loại vẫn cần dựa vào thời gian ngủ ở từng tư thế và tiêu chuẩn cụ thể được sử dụng. [2]

Vì sao AHI có thể tăng mạnh khi nằm ngửa?

Trọng lực và cấu trúc đường thở

Đường thở trên gồm nhiều mô mềm nên có khả năng xẹp khi lực giữ đường thở mở không đủ. Tư thế nằm ngửa làm thay đổi cách trọng lực tác động lên lưỡi, khẩu cái mềm và thành hầu.

Ở người nhạy cảm với tư thế, chỉ cần chuyển từ nằm ngửa sang nằm nghiêng cũng có thể làm giảm xu hướng xẹp đường thở. Khi đường thở ổn định hơn, AHI ở tư thế nghiêng có thể thấp hơn đáng kể.

Thể tích phổi và cơ học hô hấp

Tư thế cơ thể còn ảnh hưởng đến thể tích phổi và các lực cơ học góp phần giữ đường thở mở. Khi nằm ngửa, một số người có thể giảm thể tích phổi cuối thì thở ra, làm giảm lực kéo dọc lên đường thở.

Do đó, cơ chế POSA không chỉ đơn giản là “lưỡi tụt ra sau”. Giải phẫu hầu, mô mềm, cơ hô hấp và đặc tính cơ học của từng người đều có thể góp phần. [1][3]

Những yếu tố có thể làm AHI tổng thể thấp hơn thực tế

Đêm xét nghiệm có quá ít thời gian nằm ngửa

Nếu người bệnh thường ngủ ngửa nhưng trong đêm PSG lại dành phần lớn thời gian nằm nghiêng, AHI tổng thể có thể thấp hơn mức thường gặp ở nhà.

Điều này đặc biệt đáng chú ý khi kết quả xét nghiệm không phù hợp với lời kể của người bệnh hoặc người ngủ cùng quan sát thấy ngáy và ngừng thở chủ yếu khi nằm ngửa.

Đêm xét nghiệm có ít REM

Nếu thời gian REM trong đêm đo thấp, những biến cố thường xuất hiện nhiều hơn ở REM có thể không được thể hiện đầy đủ trong AHI tổng thể.

Vì vậy, khi kết quả AHI thấp nhưng triệu chứng vẫn rõ, bác sĩ có thể xem xét các chỉ số theo giai đoạn ngủ và tư thế để tìm xem liệu đêm đo có thực sự đại diện hay không.

Thay đổi hành vi ngủ trong đêm đo

Ngủ tại phòng xét nghiệm, mang cảm biến và thay đổi môi trường có thể khiến một số người ngủ khác thường. Người bệnh có thể ít xoay trở, nằm nghiêng nhiều hơn hoặc có cấu trúc giấc ngủ khác so với ở nhà.

Đây là một trong những lý do AASM cho rằng khi PSG đầu tiên âm tính nhưng nghi ngờ lâm sàng vẫn còn, có thể cân nhắc PSG lặp lại trong một số trường hợp. [4]

Positional therapy là gì và có phù hợp với mọi POSA không?

Cơ chế của positional therapy

Positional therapy là chiến lược giúp người bệnh hạn chế hoặc tránh nằm ngủ ở tư thế nằm ngửa.

Phương pháp truyền thống từng sử dụng là đặt vật cản phía sau lưng. Hiện nay có các thiết bị cơ bản và dễ tiếp cận như Gối Tư Thế. Đây là 1 chiếc gối đặc biết được đeo lên người và đặt phía sau lưng với mục đích làm cản trở việc nằm ngửa của người sử dụng, khuyến khích cho việc nằm nghiêng.

Một số nghiên cứu cho thấy positional therapy có thể làm giảm AHI ở những bệnh nhân POSA được lựa chọn. Tuy nhiên, hiệu quả dài hạn cần đánh giá cả việc tuân thủ và chất lượng sống. [2][5]

Khi nào có thể cân nhắc positional therapy?

Những người có AHI thay đổi rõ theo tư thế, đặc biệt khi AHI không ngửa thấp, có thể là nhóm phù hợp để bác sĩ cân nhắc.

European Respiratory Society đưa ra khuyến nghị có điều kiện cho positional therapy hoặc CPAP ở người trưởng thành có OSA phụ thuộc tư thế, đồng thời đánh giá độ chắc chắn của bằng chứng là rất thấp. [6]

Điều đó có nghĩa đây là một lựa chọn cần cá thể hóa, không phải phương pháp áp dụng giống nhau cho mọi bệnh nhân.

CPAP và positional therapy khác nhau thế nào?

CPAP tác động trực tiếp lên đường thở

CPAP tạo áp lực dương giúp giữ đường thở không bị xẹp trong khi ngủ. Theo hướng dẫn AASM, PAP là phương pháp điều trị nền tảng cho người lớn mắc OSA khi có chỉ định phù hợp; khuyến nghị mạnh được đưa ra trong một số tình huống, trong đó có OSA kèm buồn ngủ quá mức. [7]

Ở người có OSA xuất hiện ở nhiều tư thế, CPAP có thể kiểm soát tắc nghẽn bất kể người bệnh đang nằm ngửa hay nằm nghiêng.

Positional therapy tập trung vào yếu tố tư thế

Positional therapy không mở đường thở bằng áp lực. Mục tiêu của nó là giảm tắc nghẽn bằng cách thay đổi tư thế.

Vì vậy, hiệu quả phụ thuộc rất lớn vào mức độ OSA còn lại khi nằm nghiêng. Nếu AHI không ngửa vẫn cao, chỉ đổi tư thế có thể không đủ.

AHI theo tư thế có thể giúp cá thể hóa điều trị OSA như thế nào?

Cùng một AHI tổng thể nhưng cơ chế có thể khác nhau

Hai bệnh nhân cùng có AHI 16 lần/giờ có thể có kiểu bệnh rất khác.

Người thứ nhất có AHI ngửa 35 và AHI không ngửa 4 lần/giờ. Người thứ hai có AHI ngửa 18 và AHI không ngửa 15 lần/giờ.

Cả hai có cùng AHI tổng thể, nhưng người thứ nhất có kiểu hình phụ thuộc tư thế rõ hơn. Thông tin này có thể giúp bác sĩ cân nhắc lựa chọn điều trị và tư vấn hành vi ngủ phù hợp.

Không nên dùng AHI theo tư thế để đánh giá một mình

AHI theo tư thế là một phần của bức tranh, không phải tiêu chí duy nhất.

Khi đọc PSG, cần xem đồng thời triệu chứng, AHI tổng thể, AHI theo tư thế, thời gian ngủ ở từng tư thế, REM, SpO2 và các chỉ số hô hấp khác. Cách tiếp cận này giúp tránh việc đưa ra quyết định chỉ từ một con số.

Khi nào cần đặc biệt chú ý đến AHI theo tư thế?

Khi triệu chứng thay đổi theo tư thế

Người bệnh có thể nhận thấy ngáy hoặc cảm giác nghẹt thở tăng khi nằm ngửa. Người ngủ cùng cũng có thể quan sát thấy ngừng thở xuất hiện chủ yếu ở tư thế này.

Thông tin đó nên được trao đổi với bác sĩ vì có thể giúp định hướng việc đọc PSG, nhất là khi AHI tổng thể không quá cao.

Khi HSAT cho kết quả thấp nhưng nghi ngờ vẫn cao

HSAT phù hợp với một số người lớn không biến chứng, nhưng có hạn chế so với PSG về xác định thời gian ngủ và một số tín hiệu.

AASM khuyến nghị thực hiện PSG nếu một HSAT âm tính, không kết luận hoặc không đạt yêu cầu kỹ thuật trong khi nghi ngờ lâm sàng về OSA vẫn còn. [4]

Trong trường hợp cần phân tích chi tiết tư thế, giai đoạn ngủ và biến cố theo thời gian ngủ, PSG có thể cung cấp dữ liệu đầy đủ hơn.

Kết luận

POSA cho thấy OSA không phải lúc nào cũng giống nhau ở mọi tư thế ngủ. Ở một nhóm bệnh nhân, AHI có thể tăng rõ khi nằm ngửa và giảm đáng kể khi nằm nghiêng. Sự khác biệt này phản ánh ảnh hưởng của trọng lực, cấu trúc đường thở và đặc điểm sinh lý của từng người.

Khi đọc PSG, AHI tổng thể vẫn rất quan trọng nhưng cần được xem cùng AHI theo tư thế và thời gian ngủ ở từng tư thế. Một AHI tổng thể tương đối thấp có thể che khuất một giai đoạn ngủ ngửa có mức độ rối loạn cao.

POSA cũng có thể mở ra hướng cá thể hóa điều trị. Positional therapy phù hợp với một số bệnh nhân, nhưng không phải ai có AHI ngửa cao cũng chỉ cần ngủ nghiêng. Quyết định điều trị cần dựa vào AHI không ngửa, triệu chứng, bệnh đồng mắc và khả năng duy trì tư thế.

FAQ – Câu hỏi thường gặp

POSA là gì?

POSA là kiểu OSA trong đó các biến cố ngưng thở và giảm thở xảy ra nhiều hơn khi nằm ngửa so với khi nằm không ngửa. Một tiêu chí thường được dùng là AHI ngửa ít nhất gấp 2 lần AHI không ngửa.

AHI ngửa cao nhưng AHI tổng thể thấp có đáng chú ý không?

Có thể. Điều này cho thấy các biến cố hô hấp tập trung nhiều khi nằm ngửa. Tuy nhiên, cần xem người bệnh ngủ ngửa bao lâu, AHI không ngửa là bao nhiêu và kết quả có phù hợp với triệu chứng hay không.

Nằm nghiêng có thể làm giảm OSA không?

Ở người có POSA, nằm nghiêng có thể làm giảm số lượng biến cố hô hấp. Hiệu quả phụ thuộc vào mức độ OSA còn lại khi nằm nghiêng và khả năng duy trì tư thế trong suốt đêm.

AHI ngửa gấp đôi AHI nghiêng có chắc chắn là POSA không?

Không hoàn toàn. Đây là tiêu chí phổ biến nhưng các định nghĩa POSA khác nhau có thể yêu cầu thêm điều kiện về AHI tổng thể, AHI không ngửa hoặc thời gian ngủ ở từng tư thế.

AHI theo tư thế có quyết định mức độ nặng của OSA không?

Mức độ OSA thường được phân loại bằng AHI tổng thể. AHI theo tư thế giúp mô tả sự phân bố của biến cố và hỗ trợ bác sĩ nhận diện kiểu hình POSA.

Tại sao AHI ở hai đêm có thể khác nhau?

Tư thế ngủ, thời lượng REM, thời gian ngủ, điều kiện xét nghiệm và nhiều yếu tố sinh lý khác có thể thay đổi giữa các đêm. AASM cũng ghi nhận có một bộ phận bệnh nhân có biến thiên AHI đáng kể giữa các đêm. [4]

POSA có chỉ gặp ở người trẻ và BMI thấp không?

Không. Một số nghiên cứu cho thấy POSA có xu hướng gặp nhiều hơn ở người trẻ và BMI thấp hơn, nhưng đây không phải điều kiện chẩn đoán. Người lớn tuổi hoặc người có BMI cao vẫn có thể có OSA phụ thuộc tư thế.

Có thể dùng positional therapy thay cho CPAP không?

Điều này phụ thuộc từng trường hợp. Positional therapy có thể phù hợp với một số bệnh nhân POSA, nhất là khi AHI không ngửa thấp. Nếu OSA vẫn đáng kể khi nằm nghiêng, bác sĩ có thể cần cân nhắc PAP hoặc phương pháp khác.

Tài liệu tham khảo

  1. International Consensus Statement on Obstructive Sleep Apnea. International Forum of Allergy & Rhinology. 2023.
  2. Permut I, et al. Positional therapy for obstructive sleep apnoea. Cochrane Database of Systematic Reviews. 2019.
  3. Joosten SA, O’Driscoll DM, Berger PJ, Hamilton GS. Supine positional obstructive sleep apnea in adults: pathogenesis and treatment. Sleep Medicine Reviews.
  4. Kapur VK, Auckley DH, Chowdhuri S, et al. Clinical Practice Guideline for Diagnostic Testing for Adult Obstructive Sleep Apnea: An American Academy of Sleep Medicine Clinical Practice Guideline. Journal of Clinical Sleep Medicine. 2017;13(3):479–504.
  5. Efficacy of vibrotactile positional therapy devices on patients with positional obstructive sleep apnoea: a systematic review and meta-analysis. Journal of Clinical Sleep Medicine. 2023.
  6. European Respiratory Society guideline on non-CPAP therapies for obstructive sleep apnoea. European Respiratory Journal. 2021/2022.
  7. Patil SP, Ayappa IA, Caples SM, et al. Treatment of Adult Obstructive Sleep Apnea with Positive Airway Pressure: An American Academy of Sleep Medicine Clinical Practice Guideline. Journal of Clinical Sleep Medicine. 2019;15(2):335–343.
  8. American Academy of Sleep Medicine. The AASM Manual for the Scoring of Sleep and Associated Events: Rules, Terminology and Technical Specifications.

Leave a comment