Skip to content Skip to footer

RERA, RDI VÀ UARS: “VÙNG XÁM” KHI BỆNH NHÂN CÓ TRIỆU CHỨNG NHƯNG AHI KHÔNG CAO

AHI là chỉ số quen thuộc nhất khi đánh giá ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA), nhưng AHI thấp không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc bệnh nhân không có rối loạn hô hấp đáng kể trong khi ngủ. Một số người có triệu chứng rõ rệt như ngủ không phục hồi, buồn ngủ ban ngày, mệt mỏi kéo dài, thức giấc nhiều lần, ngáy hoặc cảm giác nghẹt thở về đêm nhưng kết quả AHI chỉ ở mức thấp.

Trong những trường hợp này, RERA, RDI và hiện tượng tăng sức cản đường thở trên, thường được gọi là UARS, trở thành những khái niệm rất quan trọng. Điểm khó của nhóm bệnh nhân này nằm ở chỗ các biến cố hô hấp có thể chưa đạt ngưỡng để được tính là ngưng thở hoặc giảm thở.

Thay vì gây tắc nghẽn hoàn toàn hoặc giảm lưu lượng đủ mức, đường thở có thể hẹp dần, làm tăng nỗ lực hô hấp và cuối cùng dẫn đến một arousal ngắn trên điện não đồ. Nếu chỉ tập trung vào AHI, một phần gánh nặng rối loạn hô hấp và phân mảnh giấc ngủ có thể bị bỏ sót. AASM vì vậy nhấn mạnh vai trò của arousal-based scoring, trong đó các sự kiện giảm thở liên quan đến vi thức giấc (arousal) được tính đến và RERA có thể được sử dụng khi tính RDI.

AHI, RDI, RERA và UARS là gì?

Chỉ số ngưng, giảm thở – AHI

AHI được tính bằng số lần ngưng thở và giảm thở trung bình trong mỗi giờ ngủ. Đây là thông số trung tâm trong đánh giá mức độ ngưng thở khi ngủ và được sử dụng rộng rãi để mô tả mức độ rối loạn hô hấp. 

Sự kiện ngưng thở được định nghĩa là sự giảm biên độ dòng khí ≥ 90% so với mức cơ bản trước đó với thời gian tối thiểu là 10s. Sự kiện giảm thở được định nghĩa là sự giảm biên độ dòng khí ≥ 30% so với mức cơ bản trước đó trong thời gian tối thiểu là 10s, kèm theo sự giảm nồng độ oxy máu SpO2 ≥ 3% hoặc arousal.

AHI không phản ánh trực tiếp mọi dạng tăng sức cản đường thở

Một biến cố hô hấp có thể làm đường thở hẹp lại, tăng nỗ lực hít vào và gây thức giấc ngắn mà không đáp ứng đầy đủ tiêu chí để được đánh giá là 1 sự kiện ngưng thở hoặc giảm thở. Những biến cố như vậy không nhất thiết làm AHI tăng tương ứng.

Đó là lý do AASM khuyến nghị khi đánh giá bệnh nhân nghi ngờ OSA, đặc biệt những người có buồn ngủ, mệt mỏi, mất ngủ hoặc triệu chứng nhận thức thần kinh, cần chú ý đến các biến cố hô hấp liên quan đến arousal thay vì chỉ tập trung vào AHI.

Vi thức giấc liên quan đến nỗ lực hô hấp – RERA

RERA, viết tắt của Respiratory Effort-Related Arousal, là một chuỗi nhịp thở kéo dài ít nhất 10 giây với tình trạng tăng dần nỗ lực hô hấp hoặc hiện tượng phẳng hóa đường cong hít vào, dẫn đến vi thức giấc (arousal) nhưng không đáp ứng đủ tiêu chí của 1 sự kiện ngưng thở hay giảm thở. 

Nói đơn giản, RERA có thể được hình dung như một tình trạng “đường thở ngày càng khó đi qua”, khiến bệnh nhân phải hít vào với nỗ lực lớn hơn. Não nhận ra sự thay đổi này và tự đánh thức cơ thể trong 1 khoảng thời gian rất ngắn (vi thức giấc – arousal) để khôi phục sự thông thoáng của đường thở.

RERA khác apnea và hypopnea như thế nào?

Ở sự kiện ngưng thở, luồng khí bị ngừng hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn trong thời giantối thiểu 10s. Ở sự kiện giảm thở, luồng khí giảm đáng kể và thường đi kèm giảm oxy hoặc arousal.

Trong khi đó, RERA nằm ở một vùng khác. Luồng khí vẫn tồn tại nhưng đường thở bị tăng sức cản, nỗ lực hô hấp tăng lên và cuối cùng bệnh nhân bị arousal. Vì biến cố không nhất thiết tạo ra giảm oxy đáng kể, nó có thể không làm AHI tăng.

Đây chính là một trong những lý do AHI thấp có thể đi kèm triệu chứng đáng kể.

RDI là gì và vì sao RDI có thể cao hơn AHI?

RDI là viết tắt của cụm từ “Respiratory Disturbance Index”, tức là chỉ số rối loạn hô hấp. Trong PSG, RDI thường được sử dụng để mô tả gánh nặng rối loạn hô hấp rộng hơn. Theo AASM và guideline chẩn đoán OSA, RDI là trung bình cộng của sự kiện ngưng thở, giảm thở và RERA.

Do RERA không nhất thiết được đưa vào chỉ số ngưng giảm thở AHI, nên RDI có thể cao hơn AHI ở những bệnh nhân có nhiều biến cố hô hấp liên quan arousal.

Điều này không có nghĩa AHI là sai. Hai chỉ số chỉ đang trả lời hai câu hỏi hơi khác nhau.

AHI trả lời một câu hỏi, RDI bổ sung một câu hỏi khác

AHI chủ yếu cho biết tần suất sự kiện ngưng thở và giảm thở xảy ra trong quá trình ngủ.

RDI có thể cho biết gánh nặng của các biến cố hô hấp bao gồm cả những biến cố kết thúc bằng sự kiện vị thức giấc (arousal).

Vì vậy, khi AHI không cao nhưng bệnh nhân có triệu chứng, việc xem RDI có thể giúp bác sĩ hiểu rõ hơn liệu có một phần đáng kể của rối loạn hô hấp nằm ngoài các sự kiện được tính trong AHI hay không.

Tuy nhiên, cần thận trọng với thuật ngữ RDI vì cách sử dụng RDI không hoàn toàn đồng nhất giữa các thiết bị và nghiên cứu. Trong một số hệ thống HSAT, RDI có thể được tính trên tổng thời gian ghi nhận thay vì tổng thời gian ngủ, trong khi RDI của PSG có thể bao gồm RERA. AASM đã chỉ ra sự khác biệt này trong guideline chẩn đoán OSA.

Hội chứng tăng sức cản đường thở trên – UARS là gì?

UARS, hay Upper Airway Resistance Syndrome – Hội chứng tăng sức cản đường thở trên, là hội chứng mô tả những bệnh nhân có tăng sức cản đường thở trên khi ngủ, dẫn đến các tfnh trạng RERA lặp đi lặp lại và phân mảnh giấc ngủ, thường đi kèm buồn ngủ ban ngày, mệt mỏi hoặc chất lượng giấc ngủ kém.

Khái niệm UARS được Christian Guilleminault và cộng sự mô tả từ đầu những năm 1990 nhằm nhận diện một nhóm bệnh nhân có triệu chứng liên quan đến rối loạn hô hấp khi ngủ nhưng không đáp ứng tiêu chuẩn OSA kinh điển. Các tổng quan sau đó ghi nhận RERA là đặc điểm sinh lý nổi bật trong nhóm bệnh nhân này.

Vì sao bệnh nhân UARS có thể có AHI thấp?

Đường thở bị hẹp nhưng chưa tắc đủ mức

Điểm đặc trưng của UARS là đường thở thường không tắc hoàn toàn trong các biến cố điển hình. Luồng khí vẫn còn nhưng bị hạn chế, hình dạng tín hiệu hít vào có thể bị làm phẳng và nỗ lực hô hấp tăng dần.

Bởi vì những biến cố này không nhất thiết tạo ra giảm luồng khí đủ mức để được tính là hypopnea, AHI có thể vẫn thấp.

Arousal mới là điểm kết thúc của biến cố

Thay vì tiếp tục tiến triển đến apnea, cơ thể có thể tạo ra một arousal. Bệnh nhân tăng trương lực đường thở, hít vào mạnh hơn, luồng khí được khôi phục và người bệnh tiếp tục ngủ.

Nếu quá trình này lặp lại hàng chục hoặc hàng trăm lần mỗi đêm, giấc ngủ có thể bị phân mảnh đáng kể ngay cả khi AHI không cao.

AASM đã nhấn mạnh rằng các biến cố hô hấp kết thúc bằng arousal, ngay cả khi không có giảm oxy máu, có thể tạo ra triệu chứng ngủ đáng kể.

RERA có thể gây triệu chứng như thế nào?

Phân mảnh giấc ngủ liên tục

Một vi thức giấc (arousal) rất ngắn có thể không được bệnh nhân nhận biết. Nhiều người có thể nhớ mình đã thức giấc bao nhiêu lần trong đêm vì lúc đó họ đã tỉnh hoàn toàn, nhưng không thể biết được não của họ đã tự đánh thức cơ thể bao nhiêu lần mà không thực sự làm tỉnh giấc.

Tuy nhiên, đo đa ký giấc ngủ – PSG có thể cho thấy rất nhiều lần vi thức giấc liên quan đến hô hấp. Khi những arousal này lặp lại, quá trình chuyển tiếp giữa các giai đoạn ngủ có thể xảy ra thường xuyên hơn và giấc ngủ trở nên kém liên tục.

Ngủ đủ giờ nhưng vẫn cảm thấy kiệt sức

Một bệnh nhân có thể nằm trên giường 8 giờ nhưng thực tế trải qua một đêm với nhiều lần gián đoạn vi thể. Vì thế, thời lượng ngủ trên đồng hồ có thể tương đối đầy đủ trong khi chất lượng phục hồi của giấc ngủ không tốt.

Đây là lý do tại sao một AHI thấp không nên được sử dụng đơn độc để phủ nhận lời than phiền của bệnh nhân.

Buồn ngủ và mệt mỏi ban ngày

Trong các mô tả kinh điển về UARS, buồn ngủ ban ngày là một triệu chứng nổi bật và được cho là liên quan đến các arousal lặp đi lặp lại.

Tuy nhiên, triệu chứng ban ngày không phải lúc nào cũng giống nhau. Một số bệnh nhân thiên về buồn ngủ, trong khi những người khác phàn nàn nhiều hơn về mệt mỏi, khó tập trung, ngủ không sâu hoặc cảm giác không được nghỉ ngơi.

PSG đóng vai trò gì khi nghi ngờ RERA hoặc UARS?

PSG cho phép ghi nhận arousal bằng EEG

Đây là ưu điểm quan trọng của đo đa ký giấc ngủ PSG. Để xác định arousal, cần đánh giá sự thay đổi hoạt động điện não theo tiêu chuẩn scoring. Những thiết bị không ghi EEG sẽ khó phát hiện đầy đủ các arousal. 

AASM vì vậy nhấn mạnh rằng ở bệnh nhân nghi ngờ OSA có triệu chứng, việc đánh giá arousal-based events trong PSG có thể cung cấp thông tin mà một xét nghiệm chỉ tập trung vào hô hấp không thể cung cấp.

đo đa ký giấc ngủ (polysomnography)

PSG có thể đánh giá flow limitation

Tín hiệu nasal pressure có thể cho thấy hiện tượng đường cong hít vào bị phẳng chứ không phải cong như bình thường, gợi ý tăng sức cản đường thở và là một thành phần quan trọng khi đánh giá RERA. Các tài liệu về kỹ thuật PAP của AASM cũng mô tả flattening của inspiratory airflow profile kết hợp với arousal là một cách nhận diện RERA.

PSG đánh giá đồng thời nhiều yếu tố

Khi AHI thấp, việc đọc PSG càng cần toàn diện. Bác sĩ có thể xem AHI, RDI, RERA, arousal index, SpO₂, ODI, sleep efficiency, WASO, cấu trúc giấc ngủ, tư thế và các cử động chi. Một PSG đầy đủ vì thế không chỉ trả lời “bệnh nhân có bao nhiêu lần apnea mỗi giờ?” mà còn giúp trả lời “điều gì đang làm giấc ngủ bị gián đoạn?”.

UARS khác OSA điển hình như thế nào?

OSA điển hình

Ở OSA, các biến cố apnea và hypopnea là thành phần trung tâm. Tùy mức độ bệnh, bệnh nhân có thể có giảm oxy máu, tăng arousal, ngáy và các biến đổi tim mạch – hô hấp.

UARS theo mô tả kinh điển

UARS được mô tả với tình trạng tăng sức cản đường thở, flow limitation, RERA và các triệu chứng ban ngày, trong khi apnea, hypopnea và giảm oxy máu có thể ít hoặc không nổi bật.

Một số tổng quan mô tả UARS bằng AHI dưới 5 cùng với RERA hoặc các dấu hiệu tăng sức cản đường thở, nhưng các tiêu chuẩn này khác nhau đáng kể giữa nghiên cứu.

Không nên coi đây là hai bệnh hoàn toàn tách biệt

Nhìn về sinh lý bệnh, OSA và UARS có thể nằm trên cùng một phổ tăng sức cản và xẹp đường thở. Một bệnh nhân có thể biểu hiện chủ yếu bằng RERA ở một thời điểm và sau đó phát triển thêm hypopnea hoặc apnea.

International Consensus Statement cũng xem UARS trong bối cảnh phổ rối loạn hô hấp tắc nghẽn khi ngủ, thay vì khẳng định đây luôn là một bệnh riêng biệt.

Những bệnh nhân nào nên được đánh giá kỹ RERA và RDI?

  • Bệnh nhân có triệu chứng nhưng AHI dưới ngưỡng rõ ràng

Đây là nhóm dễ bị bỏ sót nhất. Nếu bệnh nhân có triệu chứng phù hợp nhưng AHI không cao, việc kiểm tra RDI, RERA và arousal có thể giúp giải thích sự không tương xứng giữa triệu chứng và chỉ số AHI.

  • Bệnh nhân ngủ không phục hồi dù đã ngủ đủ thời gian

Nếu bệnh nhân thường xuyên nói rằng “tôi ngủ 7–8 tiếng nhưng sáng dậy vẫn như chưa ngủ”, cần xem xét toàn bộ cấu trúc giấc ngủ thay vì chỉ xem AHI.

  • Bệnh nhân có ngáy hoặc nghi ngờ tắc nghẽn đường thở

Ngáy và cảm giác tăng nỗ lực hô hấp có thể đi kèm các biến cố RERA mà không phải lúc nào cũng tạo ra AHI cao.

  • Bệnh nhân đã làm HSAT nhưng kết quả không giải thích được triệu chứng

Một hạn chế của nhiều HSAT là không ghi nhận EEG và arousal. AASM khuyến nghị thực hiện PSG khi HSAT âm tính, không xác định hoặc không đạt yêu cầu kỹ thuật trong bối cảnh nghi ngờ OSA còn cao.

Những yếu tố nào có thể khiến RERA hoặc UARS khó phát hiện?

Không ghi nhận đầy đủ EEG

Nếu không có EEG, việc phát hiện arousal trực tiếp bị hạn chế. Đây là lý do những bệnh nhân có triệu chứng nhưng HSAT âm tính vẫn có thể cần PSG.

Chất lượng tín hiệu nasal pressure

RERA thường được đánh giá qua thay đổi hình dạng và biên độ tín hiệu hô hấp. Tín hiệu kém chất lượng có thể làm khó việc nhận diện flow limitation.

Khác biệt giữa các phòng xét nghiệm

Scoring cần tuân theo cùng một bộ tiêu chuẩn để kết quả có khả năng so sánh. AASM Scoring Manual là tài liệu tham chiếu chính thức cho scoring PSG và HSAT, bao gồm các quy tắc về giai đoạn ngủ, arousal, biến cố hô hấp và cử động.

Có phải RDI cao luôn đồng nghĩa với UARS không?

Không.

RDI cao có thể phản ánh nhiều loại biến cố hô hấp khác nhau, bao gồm apnea, hypopnea và RERA. Vì vậy, cần xem cấu thành của RDI thay vì chỉ nhìn giá trị tổng.

Tương tự, không nên chẩn đoán UARS chỉ từ một RERA index tăng. Cần đánh giá triệu chứng, flow limitation, arousal, oxygenation, AHI, RDI và toàn bộ bối cảnh lâm sàng.

Đây cũng là lý do các nghiên cứu về UARS gặp khó khăn khi so sánh với nhau: tiêu chuẩn chẩn đoán không hoàn toàn thống nhất. Tổng quan về điều trị UARS cho thấy các nghiên cứu sử dụng những ngưỡng AHI, RDI, arousal index và đo áp lực thực quản khác nhau.

Áp lực thực quản có còn vai trò trong đánh giá UARS?

Esophageal pressure và nỗ lực hô hấp

Trong nghiên cứu UARS kinh điển, áp lực thực quản từng được xem là phương pháp có khả năng phát hiện những thay đổi nhỏ của áp lực trong lồng ngực và nỗ lực hô hấp mà các tín hiệu thông thường có thể bỏ sót.

Tuy nhiên, catheter đo áp lực thực quản có tính xâm lấn hơn và bản thân việc đặt catheter có thể ảnh hưởng đến sự thoải mái và giấc ngủ.

Trong thực hành hiện đại, đánh giá RERA thường dựa nhiều hơn vào nasal pressure, flow limitation, RIP và EEG arousal; esophageal manometry chủ yếu có vai trò trong nghiên cứu hoặc những trường hợp cần đánh giá chuyên sâu.

Điều trị có nên dựa vào AHI hay không?

AHI là một phần quan trọng của quá trình chẩn đoán và phân tầng OSA, nhưng quyết định quản lý không nên được xây dựng trên AHI đơn độc. AASM nhấn mạnh rằng chẩn đoán OSA cần được thực hiện trong bối cảnh đánh giá giấc ngủ toàn diện và theo dõi lâm sàng phù hợp.

Đối với UARS, bằng chứng điều trị vẫn hạn chế hơn so với OSA. Các nghiên cứu đã đánh giá CPAP, thiết bị tiến hàm, phẫu thuật và các biện pháp khác, nhưng chất lượng bằng chứng không đồng đều và còn thiếu các nghiên cứu dài hạn, ngẫu nhiên với quy mô lớn.

Vì vậy, không nên tự động suy luận rằng RDI cao hoặc RERA nhiều đồng nghĩa với một phác đồ điều trị cụ thể. Cần đặt kết quả PSG vào bối cảnh triệu chứng, giải phẫu đường thở, bệnh đồng mắc và đánh giá của bác sĩ chuyên khoa giấc ngủ.

Một kết quả PSG “AHI thấp” nên được đọc như thế nào?

Bước đầu tiên: Xem AHI

AHI vẫn là thông số cơ bản và cần được xác định theo tiêu chí scoring đã sử dụng.

Bước tiếp theo: Xem RDI

Nếu RDI cao hơn rõ rệt AHI, cần xem sự chênh lệch này đến từ RERA hay từ cách định nghĩa RDI được sử dụng.

Sau đó: Xem RERA và arousal

Một RERA index tăng, cùng với arousal index cao, có thể cung cấp thêm bằng chứng rằng giấc ngủ đang bị phân mảnh bởi các biến cố hô hấp.

Cuối cùng: Đối chiếu triệu chứng

PSG không nên được đọc tách rời khỏi bệnh sử. Một bệnh nhân không triệu chứng với vài RERA đơn lẻ không giống với bệnh nhân có hàng chục RERA mỗi giờ kèm buồn ngủ và ngủ không phục hồi.

Đây cũng phù hợp với nguyên tắc của AASM rằng xét nghiệm chẩn đoán OSA cần được thực hiện cùng đánh giá giấc ngủ toàn diện, thay vì sử dụng một chỉ số PSG đơn độc.

Kết luận

AHI là một chỉ số quan trọng nhưng không phải là toàn bộ bức tranh về rối loạn hô hấp khi ngủ. Một bệnh nhân có AHI thấp vẫn có thể gặp nhiều biến cố hô hấp liên quan đến arousal, đặc biệt khi RERA xuất hiện thường xuyên.

RERA giúp nhận diện tình trạng tăng sức cản đường thở dẫn đến arousal nhưng chưa đủ tiêu chí của apnea hoặc hypopnea. RDI có thể bổ sung những biến cố này vào đánh giá gánh nặng rối loạn hô hấp. UARS là thuật ngữ thường được dùng để mô tả kiểu hình lâm sàng – sinh lý trong đó các biến cố tăng sức cản đường thở và RERA chiếm ưu thế, nhưng tiêu chuẩn chẩn đoán vẫn chưa hoàn toàn thống nhất trong y văn.

Đặc biệt, khi bệnh nhân có triệu chứng nhưng AHI không cao, không nên vội kết luận rằng PSG hoàn toàn bình thường. Cần xem xét RDI, RERA, arousal index, flow limitation, sleep architecture, oxygenation và các dấu hiệu khác trên toàn bộ bản ghi.

AASM hiện nhấn mạnh rằng arousal-based scoring nên được thực hiện trong đánh giá bệnh nhân nghi ngờ OSA, đặc biệt khi có buồn ngủ ban ngày, mệt mỏi, mất ngủ hoặc triệu chứng nhận thức thần kinh.

Vì vậy, “AHI thấp” nên được hiểu là một thông tin cần đặt vào đúng bối cảnh, chứ không phải một kết luận rằng mọi khía cạnh của giấc ngủ đều bình thường. Trong những trường hợp triệu chứng và AHI không tương xứng, việc đọc sâu hơn các dữ liệu của PSG có thể là chìa khóa để nhận diện vùng rối loạn mà một con số trung bình không thể phản ánh.

ĐỌC THÊM: REM-RELATED OSA: VÌ SAO AHI TỔNG THỂ CÓ THỂ ĐÁNH GIÁ THẤP MỨC ĐỘ RỐI LOẠN HÔ HẤP KHI NGỦ?

FAQ

AHI dưới 5 có nghĩa là không có rối loạn hô hấp khi ngủ không?

Không nhất thiết. AHI thấp cho thấy số lượng apnea và hypopnea theo tiêu chí đã dùng không cao, nhưng bệnh nhân vẫn có thể có RERA, flow limitation, arousal hoặc những rối loạn giấc ngủ khác.

RERA có được tính vào AHI không?

Thông thường RERA không được tính trực tiếp vào AHI. RERA là các biến cố hô hấp gây arousal nhưng không đáp ứng đầy đủ tiêu chí apnea hoặc hypopnea. RERA có thể được đưa vào RDI theo cách sử dụng của PSG.

RDI có phải lúc nào cũng cao hơn AHI không?

Không. Trong PSG, RDI có thể cao hơn AHI khi có RERA. Tuy nhiên, cách định nghĩa RDI có thể khác nhau giữa PSG và các thiết bị theo dõi tại nhà, vì vậy cần xem phương pháp tính được sử dụng trong báo cáo.

UARS có phải là một dạng nhẹ của OSA không?

Không nên đơn giản hóa như vậy. UARS và OSA có thể nằm trên cùng một phổ sinh lý bệnh của tăng sức cản và tắc nghẽn đường thở, nhưng UARS được mô tả bởi RERA và flow limitation hơn là apnea/hypopnea rõ rệt. Tiêu chuẩn chẩn đoán UARS cũng chưa hoàn toàn thống nhất.

Tại sao bệnh nhân UARS thường không bị giảm oxy máu nhiều?

Vì vấn đề chính có thể là tăng sức cản đường thở và nỗ lực hô hấp dẫn đến arousal trước khi xảy ra giảm luồng khí đủ mức hoặc giảm oxy rõ rệt. Đây là một đặc điểm được mô tả trong các nghiên cứu kinh điển về UARS.

PSG có phát hiện RERA tốt hơn HSAT không?

PSG có lợi thế vì ghi được EEG, từ đó xác định arousal trực tiếp. Nhiều HSAT không ghi EEG nên khả năng phát hiện các biến cố hô hấp gây arousal bị hạn chế. AASM khuyến nghị PSG khi HSAT âm tính, không kết luận hoặc không đạt yêu cầu kỹ thuật trong bối cảnh nghi ngờ OSA còn cao.

RDI 10 nhưng AHI 3 có phải là OSA không?

Không thể kết luận chỉ dựa trên hai con số này. Cần biết RDI bao gồm những gì, tiêu chí scoring được áp dụng và bệnh nhân có triệu chứng hay không. Theo ICSD-3 được trích dẫn trong guideline AASM, chẩn đoán OSA có thể dựa trên RDI ≥5 kèm triệu chứng phù hợp hoặc RDI ≥15 ngay cả khi không có triệu chứng, nhưng cần đặt trong bối cảnh đánh giá chuyên môn đầy đủ.

Có cần điều trị khi AHI thấp nhưng RERA cao không?

Không có một quyết định điều trị duy nhất áp dụng cho mọi trường hợp. Cần đánh giá triệu chứng, mức độ phân mảnh giấc ngủ, bệnh đồng mắc, thành phần của RDI và toàn bộ dữ liệu PSG. Với UARS, bằng chứng điều trị hiện vẫn hạn chế hơn so với OSA.

AHI thấp nhưng buồn ngủ ban ngày nhiều thì nên làm gì?

Nên trao đổi với bác sĩ chuyên khoa giấc ngủ để xem xét toàn bộ PSG thay vì chỉ xem AHI. Có thể cần đánh giá RDI, RERA, arousal index, cấu trúc giấc ngủ, PLMS hoặc các nguyên nhân khác gây buồn ngủ. AASM nhấn mạnh rằng xét nghiệm OSA cần được thực hiện trong bối cảnh đánh giá giấc ngủ toàn diện.

Tài liệu tham khảo

  1. Kapur VK, Auckley DH, Chowdhuri S, et al. Clinical Practice Guideline for Diagnostic Testing for Adult Obstructive Sleep Apnea: An American Academy of Sleep Medicine Clinical Practice Guideline. Journal of Clinical Sleep Medicine. 2017;13(3):479–504.
  2. Malhotra RK, Kirsch DB, Kristo DA, et al. Polysomnography for Obstructive Sleep Apnea Should Include Arousal-Based Scoring: An American Academy of Sleep Medicine Position Statement. Journal of Clinical Sleep Medicine. 2018;14(7):1245–1247.
  3. American Academy of Sleep Medicine. The AASM Manual for the Scoring of Sleep and Associated Events: Rules, Terminology and Technical Specifications, Version 3.
  4. International Consensus Statement on Obstructive Sleep Apnea. Nội dung về Upper Airway Resistance Syndrome, RERA và phổ rối loạn hô hấp tắc nghẽn khi ngủ.
  5. AASM. Clinical Guidelines for the Manual Titration of Positive Airway Pressure in Patients with Obstructive Sleep Apnea. Nội dung về nhận diện RERA và flow limitation.
  6. Exar EN, Collop NA. The Upper Airway Resistance Syndrome. Chest. 1999;115(4):1127–1139.
  7. de Godoy LBM, Palombini LO, Guilleminault C, Poyares D, Tufik S, Togeiro SM. Treatment of Upper Airway Resistance Syndrome in Adults: Where Do We Stand? Sleep Science. 2015;8(1):42–48.
  8. de Godoy LBM, et al. Tổng quan về điều trị UARS và sự khác biệt trong tiêu chuẩn chẩn đoán giữa các nghiên cứu.
  9. PubMed review: Upper Airway Resistance Syndrome – tổng quan về đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán và vị trí của UARS trong phổ rối loạn hô hấp khi ngủ.

Leave a comment