Skip to content Skip to footer

REM-RELATED OSA: VÌ SAO AHI TỔNG THỂ CÓ THỂ ĐÁNH GIÁ THẤP MỨC ĐỘ RỐI LOẠN HÔ HẤP KHI NGỦ?

AHI là chỉ số quen thuộc nhất khi đọc một kết quả đo đa ký giấc ngủ (PSG) ở bệnh nhân nghi ngờ ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA). Tuy nhiên, AHI trung bình của toàn bộ thời gian ngủ không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác mức độ rối loạn hô hấp ở từng giai đoạn ngủ. Một trường hợp điển hình là REM-related OSA, trong đó các cơn ngưng thở và giảm thở tập trung chủ yếu trong giai đoạn REM.

Do REM thường chỉ chiếm một phần của tổng thời gian ngủ, số lượng biến cố nghiêm trọng xảy ra trong REM có thể bị “pha loãng” khi tính AHI trung bình cho toàn đêm. Điều này tạo ra một nghịch lý lâm sàng: bệnh nhân có thể có AHI tổng thể chỉ ở mức nhẹ, nhưng REM AHI lại cao hơn nhiều lần. Khi đó, nếu chỉ nhìn vào AHI chung, bác sĩ có thể đánh giá chưa đầy đủ gánh nặng rối loạn hô hấp, đặc biệt ở những bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc triệu chứng về đêm rõ rệt.

Các nghiên cứu về REM-related OSA cho thấy kiểu hình này thường gặp ở bệnh nhân OSA mức độ nhẹ đến trung bình và có thể có mối liên quan đáng chú ý với tăng huyết áp cũng như các biến đổi tim mạch chuyển hóa. Vì vậy, việc phân tích AHI theo từng giai đoạn ngủ, đặc biệt là REM AHI và NREM AHI, có thể giúp giải thích những trường hợp mà AHI toàn đêm dường như không tương xứng với biểu hiện lâm sàng.

REM-related OSA là gì?

Khái niệm cơ bản

REM-related OSA, còn được gọi là REM-predominant OSA hoặc REM-dependent OSA trong một số tài liệu, mô tả kiểu rối loạn hô hấp khi ngủ trong đó sự kiện ngưng thở và giảm thở xảy ra chủ yếu hoặc gần như chỉ trong giai đoạn giấc ngủ REM.

Không có một định nghĩa duy nhất được thống nhất hoàn toàn trên toàn bộ các nghiên cứu. Một tiêu chí thường được sử dụng là AHI toàn thể từ 5 lần/giờ trở lên, NREM AHI dưới 15 lần/giờ và tỷ số REM AHI/NREM AHI từ 2 trở lên. Một số nghiên cứu lại yêu cầu NREM AHI dưới 5 lần/giờ để xác định dạng “isolated REM OSA”. Sự khác biệt trong tiêu chuẩn khiến tỷ lệ REM-related OSA thay đổi khá rộng giữa các nghiên cứu.

REM có đặc điểm gì khiến OSA dễ nặng hơn?

Giai đoạn giấc ngủ REM là giai đoạn ngủ có những thay đổi sinh lý đặc biệt. Trong REM, trương lực cơ của nhiều cơ vân giảm mạnh, trong đó có các cơ góp phần duy trì độ thông thoáng đường thở trên. Đồng thời, hoạt động giao cảm và sự không ổn định về tim mạch – hô hấp tăng lên so với NREM.

Vì vậy, khi đường thở có khuynh hướng hẹp hoặc xẹp, các biến cố tắc nghẽn có thể trở nên thường xuyên và nghiêm trọng hơn trong REM. Tổng quan trên Journal of Clinical Sleep Medicine ghi nhận REM OSA có thể đi kèm mức độ bất ổn tim mạch và giao cảm lớn hơn so với OSA xảy ra trong NREM.

Vì sao AHI tổng thể có thể đánh giá thấp REM-related OSA?

AHI toàn đêm là một giá trị trung bình

AHI được tính bằng số lần ngưng thở và giảm thở chia cho tổng thời gian ngủ tính theo giờ. Điều này rất hữu ích để tạo ra một chỉ số chuẩn hóa, nhưng nó cũng tạo ra một giới hạn quan trọng: AHI trung bình không cho biết chính xác các biến cố phân bố như thế nào trong từng giai đoạn ngủ.

Ví dụ, một bệnh nhân ngủ 8 giờ nhưng chỉ có 1,5 giờ REM. Nếu phần lớn biến cố hô hấp xảy ra trong 1,5 giờ này, AHI toàn đêm sẽ được tính trên toàn bộ 8 giờ và vì thế thấp hơn đáng kể so với AHI trong giai đoạn giấc ngủ REM.

Giả sử bệnh nhân có 30 biến cố trong 90 phút REM và rất ít biến cố trong 6,5 giờ NREM còn lại. Trong REM, AHI có thể lên tới khoảng 20 lần/giờ. Nhưng khi chia tổng số biến cố cho toàn bộ 8 giờ ngủ, AHI toàn đêm chỉ khoảng 3,8 lần/giờ. Về mặt con số, bệnh nhân có thể chưa đạt ngưỡng AHI 5 lần/giờ, nhưng rõ ràng trong một giai đoạn ngủ cụ thể đang tồn tại rối loạn hô hấp đáng kể.

Đây chính là vấn đề cốt lõi khi đánh giá REM-related OSA: AHI toàn thể là trung bình của cả đêm, trong khi bệnh sinh của bệnh nhân có thể tập trung vào một “cửa sổ” sinh lý đặc biệt là REM.

REM thường tập trung nhiều hơn vào nửa sau của đêm

Ở người trưởng thành khỏe mạnh, REM thường chiếm khoảng 20–25% tổng thời gian ngủ và các giai đoạn REM dài hơn thường xuất hiện về cuối đêm.

Điều đó có hai hệ quả quan trọng.

Thứ nhất, một bệnh nhân có thể có AHI tương đối thấp vì phần lớn tổng thời gian ngủ là NREM, nơi số biến cố hô hấp ít hơn.

Thứ hai, nếu bệnh nhân thức dậy sớm hoặc thời gian ghi nhận quá ngắn, thời lượng REM có thể không đủ để phản ánh chính xác kiểu OSA phụ thuộc REM.

AASM cũng lưu ý rằng các chiến lược ghi nhận không có đủ REM hoặc tư thế nằm ngửa có thể hạn chế khả năng đánh giá OSA. Trong bối cảnh split-night PSG, việc có quá ít REM là một trong những lý do có thể khiến phần chẩn đoán không đầy đủ.

Tại sao chỉ nhìn AHI có thể bỏ sót mức độ nghiêm trọng?

Thời gian REM tương đối ngắn

Nếu bệnh nhân có 100 phút REM và 400 phút NREM, thì một lượng lớn biến cố xảy ra trong 100 phút REM sẽ bị “trải đều” trên toàn bộ 500 phút ngủ khi tính AHI chung.

Nói cách khác, AHI toàn đêm trả lời câu hỏi “trung bình bệnh nhân có bao nhiêu biến cố mỗi giờ ngủ?”, nhưng không trả lời đầy đủ câu hỏi “các biến cố nghiêm trọng xảy ra ở thời điểm sinh lý nào?”.

REM có thể tạo ra gánh nặng sinh lý lớn hơn

Trong REM, cơ thể đã ở trạng thái có tính bất ổn tự chủ cao hơn. Khi OSA xảy ra trong bối cảnh này, các đợt giảm thông khí, thiếu oxy và tăng hoạt động giao cảm có thể trở nên đáng chú ý hơn. Các tổng quan đã đề xuất rằng OSA trong REM có thể có ý nghĩa tim mạch chuyển hóa đặc biệt, dù mức độ ý nghĩa lâm sàng của “REM-related OSA” như một thực thể riêng biệt vẫn còn được tranh luận.

Không phải mọi bệnh nhân REM OSA đều có triệu chứng buồn ngủ điển hình

Một điểm quan trọng là mối liên hệ giữa REM-related OSA và triệu chứng ban ngày không hoàn toàn nhất quán. Một số nghiên cứu không thấy REM OSA liên quan mạnh với buồn ngủ ban ngày hoặc giảm chất lượng cuộc sống so với các kiểu OSA khác.

Điều đó có nghĩa là không nên dùng mức độ buồn ngủ để loại trừ REM-related OSA. Một bệnh nhân có thể không buồn ngủ quá mức nhưng vẫn có REM AHI cao và có các yếu tố nguy cơ tim mạch cần được quan tâm.

REM-related OSA có liên quan đến tăng huyết áp không?

Bằng chứng từ Wisconsin Sleep Cohort

Một trong những nguồn dữ liệu được trích dẫn nhiều về vấn đề này là Wisconsin Sleep Cohort. Trong nghiên cứu phân tích REM OSA và tăng huyết áp, mối liên hệ theo liều giữa REM AHI và tăng huyết áp vẫn được quan sát sau khi điều chỉnh các yếu tố liên quan đến NREM OSA. Ở nhóm có NREM AHI ≤5, mỗi lần tăng gấp đôi REM AHI liên quan với odds tăng huyết áp cao hơn 24%. Khi REM AHI đạt ≥15 lần/giờ, nguy cơ tăng huyết áp nổi bật hơn.

Các phân tích dọc cũng cho thấy REM AHI cao liên quan với nguy cơ xuất hiện tăng huyết áp mới theo thời gian. Đây là bằng chứng quan trọng cho thấy việc chỉ nhìn AHI toàn thể có thể chưa phản ánh hết ý nghĩa sinh lý của OSA xảy ra trong REM.

Ảnh hưởng đến huyết áp ban đêm

Một nghiên cứu khác từ Wisconsin Sleep Cohort cho thấy REM OSA liên quan đến nguy cơ xuất hiện tình trạng huyết áp không giảm về đêm, trong đó nhóm REM AHI ≥15 lần/giờ có nguy cơ cao hơn so với nhóm REM AHI <1 lần/giờ.

Điều này đặc biệt đáng chú ý ở bệnh nhân có tăng huyết áp khó kiểm soát hoặc huyết áp ban đêm bất thường dù AHI tổng thể chỉ ở mức nhẹ.

REM-related OSA có liên quan đến đái tháo đường và nguy cơ chuyển hóa không?

Các nghiên cứu đã gợi ý mối liên quan giữa OSA trong REM và một số chỉ dấu chuyển hóa. Tổng quan chuyên sâu về REM OSA ghi nhận các nghiên cứu liên hệ REM OSA với kháng insulin và các vấn đề chuyển hóa, dù bằng chứng giữa các quần thể không hoàn toàn nhất quán.

Vì vậy, ở người có đái tháo đường type 2, béo phì, tăng huyết áp hoặc hội chứng chuyển hóa, việc đánh giá phân bố OSA theo giai đoạn ngủ có thể mang lại thêm thông tin thay vì chỉ dựa vào AHI toàn đêm.

PSG có vai trò gì trong phát hiện REM-related OSA?

PSG cho phép xác định chính xác giai đoạn REM

Đây là ưu điểm quan trọng nhất. Để tính REM AHI, cần xác định chính xác khi nào bệnh nhân đang ở REM. Đo đa ký giấc ngủ – PSG sử dụng EEG, EOG và EMG để phân loại các giai đoạn ngủ theo tiêu chuẩn chuẩn hóa của AASM. AASM Manual là tài liệu nền tảng cho việc chấm điểm các giai đoạn ngủ, arousal và biến cố hô hấp trong PSG.

PSG cung cấp dữ liệu theo từng giai đoạn

Một báo cáo PSG tốt không chỉ đưa ra AHI chung mà còn có thể phân tích AHI theo tư thế và giai đoạn ngủ. Đây là cách nhận diện những kiểu hình mà một con số trung bình toàn đêm khó thể hiện.

PSG cho phép đánh giá thêm arousal và oxy máu

AASM khuyến nghị sử dụng arousal-based scoring trong đánh giá bệnh nhân nghi ngờ OSA. Theo AASM, hypopnea đi kèm arousal có thể được tính trong tiêu chí AHI khuyến nghị, và RDI có thể bổ sung thông tin về các biến cố hô hấp liên quan đến arousal.

Do đó, khi đánh giá REM-related OSA, không nên xem REM AHI như một chỉ số biệt lập. Cần kết hợp nó với SpO₂, ODI, arousal index, RDI, tư thế ngủ và các dữ liệu PSG khác.

Một ví dụ minh họa: AHI tổng thể thấp nhưng REM AHI rất cao

Tình huống giả định

Một bệnh nhân ngủ 7 giờ 30 phút. PSG ghi nhận:

AHI toàn đêm: 6 lần/giờ.

NREM AHI: 2 lần/giờ.

REM AHI: 32 lần/giờ.

SpO₂ nadir: 82%.

Các biến cố chủ yếu xảy ra khi bệnh nhân ở tư thế nằm ngửa trong REM.

Nếu chỉ nhìn AHI toàn thể, bệnh nhân có OSA mức độ nhẹ. Nhưng khi phân tích sâu, có thể nhận thấy một phần đáng kể gánh nặng bệnh tập trung vào REM.

Điều gì sẽ bị bỏ sót nếu chỉ nhìn AHI?

Nếu báo cáo chỉ nêu AHI = 6 mà không trình bày AHI theo giai đoạn ngủ, người đọc có thể không nhận ra rằng bệnh nhân có hơn 30 biến cố mỗi giờ trong REM.

Đặc biệt, nếu bệnh nhân đồng thời có tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc các triệu chứng về đêm, thông tin về REM AHI có thể có giá trị trong quá trình đánh giá tổng thể.

AHI liên quan tới REM
AHI

Những bệnh nhân nào nên đặc biệt chú ý đến REM-related OSA?

Bệnh nhân nữ

Một số nghiên cứu nhận thấy REM-related OSA thường gặp hơn ở phụ nữ so với các kiểu OSA không phụ thuộc REM. Trong một nghiên cứu trên 1.824 bệnh nhân OSA, nhóm REM-OSA có tỷ lệ nữ cao hơn đáng kể và kiểu hình này thường xuất hiện ở mức OSA nhẹ đến trung bình.

Người có OSA nhẹ nhưng bệnh đi kèm nhiều

Một AHI mức độ nhẹ không nhất thiết có cùng ý nghĩa ở mọi bệnh nhân. Ở người có tăng huyết áp, rối loạn đường huyết hoặc bệnh tim mạch, REM AHI cao có thể là một thông tin quan trọng bổ sung.

Người có triệu chứng nhưng AHI tổng thể không quá cao

Những bệnh nhân ngáy, nghẹt thở về đêm, thức giấc nhiều lần hoặc ngủ không phục hồi nhưng AHI chung chỉ ở mức thấp đến trung bình có thể cần xem xét thêm AHI theo REM/NREM.

Tại sao thời lượng REM trong PSG lại rất quan trọng?

Quá ít REM có thể làm sai lệch đánh giá

Một vấn đề đáng chú ý là nếu bệnh nhân không đạt đủ thời lượng REM trong đêm ghi nhận, REM AHI có thể không đại diện cho kiểu hô hấp thường ngày.

Ví dụ, bệnh nhân có OSA chủ yếu trong REM nhưng chỉ có 10 phút REM trong phòng lab. Một số biến cố xuất hiện trong khoảng thời gian quá ngắn có thể làm chỉ số dao động mạnh, hoặc ngược lại không đủ để phản ánh bệnh.

AASM đã lưu ý rằng các nghiên cứu split-night có thể có hạn chế do thời gian REM không đủ.

First Night Effect cũng có thể ảnh hưởng

Một số bệnh nhân ngủ khác thường trong đêm đầu tiên tại lab. Nếu thời gian ngủ ngắn, sleep efficiency thấp hoặc REM bị giảm, việc diễn giải OSA phụ thuộc REM có thể gặp khó khăn.

Do đó, chất lượng của cả đêm PSG cần được xem xét trước khi kết luận rằng bệnh nhân không có REM-related OSA chỉ vì REM AHI thấp hoặc không đủ dữ liệu.

AHI nên được diễn giải như thế nào trong REM-related OSA?

Không nên xem AHI toàn đêm là chỉ số duy nhất

AHI vẫn là một thông số trung tâm trong chẩn đoán OSA, nhưng cần được đặt trong bối cảnh toàn bộ nghiên cứu giấc ngủ. AASM nhấn mạnh rằng quá trình đánh giá OSA nên bao gồm cả việc xem xét các biến cố liên quan đến arousal thay vì chỉ dựa trên giảm oxy máu.

Nên xem đồng thời AHI, REM AHI và NREM AHI

Ba chỉ số này cho phép hình dung sự phân bố rối loạn hô hấp theo thời gian và giai đoạn ngủ.

Một AHI toàn đêm là 8 nhưng REM AHI 40 sẽ mang một ý nghĩa khác với AHI 8 và REM AHI 10, dù cả hai đều được xếp vào cùng một nhóm “mức độ nhẹ”.

Cần xem cả tư thế ngủ

REM-related OSA thường có thể kết hợp với positional OSA. Nếu biến cố tập trung ở REM và xảy ra chủ yếu khi nằm ngửa, việc phân tích kết hợp “REM + supine” có thể giúp bác sĩ hiểu rõ hơn kiểu hình của bệnh nhân.

REM-related OSA có phải là một bệnh riêng biệt không?

Hiện nay, REM-related OSA vẫn là một kiểu hình được nghiên cứu nhiều nhưng chưa được xem như một chẩn đoán hoàn toàn độc lập trong hệ thống phân loại rối loạn giấc ngủ. International Consensus Statement on OSA ghi nhận ý nghĩa lâm sàng của REM-related OSA vẫn còn gây tranh luận và chưa có sự thống nhất rằng đây là một thực thể bệnh riêng biệt.

Một số nghiên cứu cho thấy REM-related OSA liên quan đến tăng huyết áp và các nguy cơ chuyển hóa, trong khi những nghiên cứu khác không nhận thấy khác biệt rõ ràng về triệu chứng hoặc kết cục giữa REM-predominant OSA và OSA không phụ thuộc giai đoạn.

Do đó, cách tiếp cận phù hợp hiện nay là coi REM-related OSA như một kiểu hình có thể cung cấp thêm thông tin về bệnh nhân, thay vì tự động cho rằng mọi trường hợp REM OSA đều có nguy cơ giống nhau.

REM-related OSA ảnh hưởng thế nào đến điều trị CPAP?

REM xuất hiện nhiều hơn vào cuối đêm

Vì REM thường tập trung ở nửa sau của đêm, việc sử dụng CPAP chỉ vài giờ đầu có thể khiến phần cuối của đêm – khi REM xuất hiện nhiều – chưa được điều trị đầy đủ. Một số nghiên cứu và tổng quan đã nhấn mạnh đây là vấn đề đáng lưu ý ở bệnh nhân có OSA phụ thuộc REM.

Không nên đánh giá hiệu quả điều trị chỉ bằng vài giờ đầu

Nếu bệnh nhân tháo CPAP sau 3–4 giờ nhưng vẫn tiếp tục ngủ thêm, phần ngủ còn lại có thể chứa nhiều REM hơn. Do đó, dữ liệu sử dụng CPAP nên được xem xét cả về thời lượng sử dụng và thời điểm sử dụng, không chỉ nhìn vào AHI khi máy đang hoạt động.

Một nghiên cứu theo dõi bệnh nhân REM-only OSA ghi nhận mức độ tuân thủ CPAP thấp hơn và thời gian sử dụng trung bình khoảng 3,8 giờ mỗi đêm, chưa đủ để bao phủ phần cuối đêm vốn có nhiều REM hơn.

Khi đọc một PSG nghi ngờ REM-related OSA, nên xem những gì?

AHI toàn đêm

Đây vẫn là chỉ số nền tảng để định lượng mức độ OSA tổng thể.

REM AHI

Đây là thông số trọng tâm để xác định mức độ rối loạn hô hấp trong REM.

NREM AHI

Giúp xác định liệu bệnh nhân có thực sự phụ thuộc REM hay rối loạn hô hấp xuất hiện rộng rãi ở cả hai trạng thái.

Tổng thời gian REM

Một REM AHI rất cao nhưng chỉ có vài phút REM cần được thận trọng khi diễn giải.

SpO₂ và ODI

Hai nhóm thông tin này giúp đánh giá hậu quả oxy hóa của các biến cố.

Arousal Index và RDI

Các thông số này có thể giúp nhận diện gánh nặng phân mảnh giấc ngủ mà AHI đơn thuần không thể hiện đầy đủ. AASM đặc biệt nhấn mạnh vai trò của arousal-based scoring trong đánh giá OSA có triệu chứng.

ĐỌC THÊM: AHI THẤP NHƯNG TRIỆU CHỨNG NẶNG: KẾT QUẢ PSG BÌNH THƯỜNG NHƯNG GIẤC NGỦ BẤT THƯỜNG

Kết luận

AHI là chỉ số quan trọng trong chẩn đoán và phân tầng OSA, nhưng AHI trung bình toàn đêm không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ cách bệnh xảy ra trong thực tế. Với REM-related OSA, các biến cố hô hấp có thể tập trung chủ yếu trong một phần tương đối ngắn của đêm, đặc biệt là những giai đoạn REM kéo dài vào nửa sau giấc ngủ.

Vì vậy, một AHI tổng thể chỉ ở mức nhẹ không đồng nghĩa với việc bệnh nhân chắc chắn có gánh nặng rối loạn hô hấp thấp. Nếu REM AHI tăng cao rõ rệt, đặc biệt khi NREM AHI thấp, cần xem xét kiểu hình REM-related OSA trong bối cảnh tổng thể.

Các nghiên cứu từ Wisconsin Sleep Cohort cho thấy REM AHI có mối liên hệ theo liều với tăng huyết áp và tình trạng huyết áp không giảm về đêm, ngay cả khi NREM AHI thấp. Tuy nhiên, ý nghĩa lâm sàng của REM-related OSA vẫn chưa hoàn toàn thống nhất, vì một số nghiên cứu không cho thấy khác biệt rõ về triệu chứng hoặc kết cục so với các kiểu OSA khác.

Do đó, khi đánh giá một bệnh nhân nghi ngờ OSA, không nên chỉ nhìn một con số AHI. Một PSG chất lượng cần được phân tích theo nhiều lớp: AHI toàn đêm, REM AHI, NREM AHI, tư thế ngủ, thời lượng REM, SpO₂, arousal, RDI và toàn bộ cấu trúc giấc ngủ.

Đặc biệt, khi triệu chứng của bệnh nhân hoặc bệnh đồng mắc không tương xứng với AHI tổng thể, việc xem xét các chỉ số theo giai đoạn ngủ có thể giúp nhận diện những kiểu hình OSA mà chỉ số trung bình toàn đêm dễ bỏ sót.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về REM-related OSA và AHI

AHI thấp có loại trừ REM-related OSA không?

Không nhất thiết. Nếu AHI toàn đêm thấp nhưng REM AHI tăng cao, bệnh nhân vẫn có thể có kiểu rối loạn hô hấp phụ thuộc REM. Cần xem cả thời lượng REM, NREM AHI và các thông số PSG khác.

REM AHI bao nhiêu được xem là cao?

Không có một ngưỡng duy nhất được sử dụng trong mọi tình huống. Một số nghiên cứu xem REM AHI ≥15 lần/giờ là mức đáng chú ý, đặc biệt khi đánh giá nguy cơ liên quan tăng huyết áp. Tuy nhiên, bác sĩ cần diễn giải dựa trên toàn bộ dữ liệu PSG và bệnh cảnh lâm sàng.

REM AHI cao nhưng AHI toàn đêm chỉ 5–10 có cần điều trị không?

Quyết định điều trị không nên dựa duy nhất vào REM AHI. Cần xem triệu chứng, bệnh đồng mắc, mức độ rối loạn hô hấp, oxy hóa, RDI và đánh giá nguy cơ tổng thể. REM-related OSA hiện vẫn là một kiểu hình có ý nghĩa lâm sàng đang được nghiên cứu.

Vì sao REM-related OSA thường bị đánh giá thấp khi chỉ nhìn AHI?

Vì AHI được tính trung bình trên toàn bộ thời gian ngủ. Nếu các biến cố xảy ra chủ yếu trong REM, đặc biệt khi REM chỉ chiếm khoảng 20–25% thời gian ngủ, số biến cố trong REM có thể bị “pha loãng” khi tính trung bình cho cả đêm.

PSG có bắt buộc để phát hiện REM-related OSA không?

PSG tại lab đặc biệt hữu ích vì có thể xác định chính xác các giai đoạn ngủ bằng EEG/EOG/EMG và tính toán các chỉ số hô hấp theo từng giai đoạn. AASM xem PSG là phương pháp tham chiếu quan trọng trong đánh giá nhiều tình huống nghi ngờ OSA và khi cần dữ liệu đầy đủ về giấc ngủ.

Có thể bị REM-related OSA nhưng không buồn ngủ ban ngày không?

Có. Mối liên hệ giữa REM-related OSA và buồn ngủ ban ngày không hoàn toàn nhất quán trong các nghiên cứu. Không nên dùng việc bệnh nhân không than phiền buồn ngủ để loại trừ kiểu hình này.

Nếu đêm PSG có rất ít REM thì kết quả REM AHI có đáng tin không?

Cần thận trọng. Thời lượng REM quá ít có thể làm việc đánh giá kiểu OSA phụ thuộc REM kém ổn định. Đây cũng là một hạn chế được AASM lưu ý đối với các nghiên cứu có thời gian chẩn đoán ngắn hoặc thiếu REM.

Người đang dùng CPAP có cần ngủ đủ cả đêm không nếu mắc REM-related OSA?

Có lý do để đặc biệt chú ý đến việc sử dụng CPAP xuyên suốt thời gian ngủ, bởi REM thường tăng về cuối đêm. Sử dụng CPAP chỉ trong những giờ đầu có thể khiến phần thời gian REM sau đó chưa được điều trị đầy đủ.

Tài liệu tham khảo

  1. American Academy of Sleep Medicine. The AASM Manual for the Scoring of Sleep and Associated Events: Rules, Terminology and Technical Specifications. AASM, Version 3.
  2. Malhotra RK, Kirsch DB, Kristo DA, et al. Polysomnography for obstructive sleep apnea should include arousal-based scoring: An American Academy of Sleep Medicine position statement. Journal of Clinical Sleep Medicine. 2018;14(7):1245–1247.
  3. Kapur VK, Auckley DH, Chowdhuri S, et al. Clinical Practice Guideline for Diagnostic Testing for Adult Obstructive Sleep Apnea: An American Academy of Sleep Medicine Clinical Practice Guideline. Journal of Clinical Sleep Medicine. 2017.
  4. Mokhlesi B, Hagen EW. Obstructive sleep apnea during REM sleep: Clinical relevance and therapeutic implications. Sleep Medicine Reviews.
  5. Mokhlesi B, Finn LA, Hagen EW, et al. Obstructive Sleep Apnea during REM Sleep and Hypertension. Results of the Wisconsin Sleep Cohort. American Journal of Respiratory and Critical Care Medicine.
  6. Appleton SL, Vakulin A, McEvoy RD, et al. Obstructive sleep apnea during REM sleep and incident nondipping of nocturnal blood pressure: A longitudinal analysis of the Wisconsin Sleep Cohort.
  7. Romero E, et al. Does REM Sleep-Dependent Obstructive Sleep Apnea Have Clinical Significance?
  8. International Consensus Statement on Obstructive Sleep Apnea.
  9. REM Obstructive Sleep Apnea: Risk for Adverse Health Outcomes and Novel Treatments.
  10. Long-term adherence to continuous positive airway pressure in patients with rapid eye movement-only obstructive sleep apnea: a prospective cohort study.

Leave a comment