Ngưng thở khi ngủ không chỉ là ngáy. Đây là một rối loạn hô hấp đặc trưng bởi các đợt giảm hoặc ngừng dòng khí trong khi ngủ, dẫn đến giảm oxy máu và gián đoạn giấc ngủ. Nếu không điều trị, bệnh có thể làm tăng nguy cơ tăng huyết áp, bệnh tim mạch, đột quỵ và suy giảm chức năng nhận thức.
Liệu pháp áp lực dương đường thở (PAP – Positive Airway Pressure) hiện là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho nhiều bệnh nhân ngưng thở khi ngủ, đặc biệt là ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA).
Tuy nhiên, một hiểu lầm rất phổ biến là người bệnh tìm “máy CPAP loại nào tốt nhất”, trong khi về mặt chuyên môn, điều quan trọng hơn là lựa chọn đúng mode thở phù hợp với cơ chế bệnh.
Trong bài viết này, CPAP, APAP, BiPAP và ASV sẽ được trình bày đúng bản chất là các mode thở (chế độ PAP). Thiết bị (máy) sẽ được lựa chọn dựa trên khả năng hỗ trợ các mode này.
Máy CPAP là gì? Phân biệt thiết bị và mode thở
Máy CPAP là thiết bị cung cấp áp lực khí dương liên tục nhằm duy trì đường thở trên không bị xẹp trong khi ngủ. Áp lực này hoạt động như một “nẹp khí”, giúp ngăn chặn hiện tượng tắc nghẽn.
Về mặt kỹ thuật cần phân biệt rõ:
- Thiết bị PAP (máy): phần cứng
- Mode thở (CPAP, APAP, BiPAP, ASV): cách máy tạo áp lực
Trên thị trường, máy thường được gọi theo khả năng hỗ trợ mode (ví dụ: máy CPAP, máy APAP, máy BiPAP), nhưng về bản chất lâm sàng, bác sĩ sẽ chỉ định mode điều trị trước, sau đó mới chọn thiết bị phù hợp.

Tổng quan các mode thở PAP
Có 4 mode chính được sử dụng trong điều trị rối loạn hô hấp khi ngủ:
- CPAP (Continuous Positive Airway Pressure)
- APAP (Auto-adjusting Positive Airway Pressure)
- BiPAP/BPAP (Bilevel Positive Airway Pressure)
- ASV (Adaptive Servo-Ventilation)
Các mode này khác nhau ở cách tạo và điều chỉnh áp lực, và do đó phù hợp với các cơ chế bệnh khác nhau như OSA, CSA hoặc các rối loạn thông khí.
CPAP mode – Áp lực cố định sau khi định chuẩn
CPAP là mode cơ bản nhất, cung cấp một mức áp lực cố định trong suốt quá trình ngủ. Áp lực này thường được xác định thông qua quá trình định chuẩn (titration) trong phòng đo giấc ngủ.
CPAP hoạt động hiệu quả trong:
- OSA thuần túy
- Bệnh nhân đã xác định được áp lực tối ưu
Ưu điểm của CPAP là tính ổn định, đơn giản và hiệu quả cao nếu áp lực được cài đặt chính xác. Đây vẫn là lựa chọn đầu tay theo nhiều hướng dẫn lâm sàng.
Hạn chế của CPAP là không thích ứng với thay đổi sinh lý trong đêm, như:
- Thay đổi tư thế ngủ
- Giai đoạn ngủ REM
- Dao động mức độ tắc nghẽn
Một số bệnh nhân có thể cảm thấy khó chịu khi thở ra nếu áp lực cao.
APAP mode – Điều chỉnh áp lực theo dấu hiệu tắc nghẽn
APAP là mode tự động điều chỉnh áp lực dựa trên các sự kiện hô hấp như:
- Giới hạn dòng khí (flow limitation)
- Rung ngáy
- Apnea/hypopnea
Khác với hiểu lầm phổ biến, APAP không điều chỉnh theo từng nhịp thở, mà điều chỉnh theo xu hướng tắc nghẽn trong một khoảng thời gian ngắn.

APAP thường được sử dụng trong:
- OSA có biến thiên theo tư thế hoặc giai đoạn ngủ
- Trường hợp chưa có định chuẩn áp lực đầy đủ
- Điều trị tại nhà với auto-titration
Ưu điểm là tăng sự thoải mái và giảm áp lực trung bình trong đêm. Tuy nhiên, APAP không phù hợp cho tất cả bệnh nhân, đặc biệt khi có:
- Bệnh phổi phức tạp
- Rối loạn thông khí
- Ngưng thở trung ương chiếm ưu thế
BiPAP mode – Hỗ trợ thông khí với hai mức áp lực
BiPAP (hoặc BPAP) cung cấp hai mức áp lực:
- IPAP (Inspiratory Positive Airway Pressure)
- EPAP (Expiratory Positive Airway Pressure)
EPAP giữ đường thở mở, trong khi IPAP hỗ trợ thông khí và giảm công hô hấp.
BiPAP không chỉ dành cho OSA nặng, mà thường được chỉ định trong:
- Không dung nạp CPAP do áp lực cao
- Hội chứng giảm thông khí (obesity hypoventilation syndrome)
- COPD overlap
- Bệnh thần kinh cơ hoặc suy hô hấp mạn
BiPAP đóng vai trò quan trọng trong thông khí không xâm lấn (NIV), vượt ra ngoài phạm vi điều trị OSA đơn thuần.
Việc cài đặt BiPAP cần dựa trên đánh giá chuyên sâu và không nên tự điều chỉnh.
ASV mode – Điều chỉnh thông khí theo thời gian thực
ASV là mode thở tiên tiến, điều chỉnh áp lực dựa trên thông khí phút và kiểu thở của bệnh nhân theo thời gian thực.
ASV được sử dụng trong:
- Ngưng thở khi ngủ trung ương (CSA)
- Nhịp thở Cheyne-Stokes
- Complex sleep apnea
Cơ chế của ASV:
- Theo dõi nhịp thở liên tục
- Phát hiện giảm thông khí hoặc ngưng thở
- Tự động tăng hỗ trợ để ổn định thông khí
Lưu ý quan trọng về an toàn
ASV chống chỉ định ở:
- Bệnh nhân suy tim mạn có triệu chứng
- Phân suất tống máu (LVEF) ≤45%
- CSA chiếm ưu thế
Do nghiên cứu SERVE-HF cho thấy tăng nguy cơ tử vong tim mạch trong nhóm này.
Vì vậy, ASV chỉ được sử dụng khi có đánh giá đầy đủ bởi bác sĩ chuyên khoa.
Cách lựa chọn mode thở theo chuẩn y khoa
Việc lựa chọn mode thở không nên dựa vào cảm tính hoặc quảng cáo, mà cần dựa trên đánh giá lâm sàng và cận lâm sàng.
Các bước cơ bản:
Xác định loại ngưng thở
- OSA → CPAP/APAP/BiPAP
- CSA → cân nhắc ASV
Đánh giá mức độ bệnh
- AHI
- ODI
- SpO2 thấp nhất
- Thời gian SpO2 <90%
Đánh giá triệu chứng và bệnh kèm
- Khó thở → cân nhắc BiPAP
- Bệnh tim → thận trọng với ASV
Định chuẩn áp lực
- Trong phòng lab hoặc auto-titration
Theo dõi sau điều trị
- Residual AHI
- Leak (rò khí)
- Thời gian sử dụng mỗi đêm
Một yếu tố thường bị bỏ qua: mặt nạ và sự tuân thủ
Hiệu quả điều trị không chỉ phụ thuộc vào mode thở, mà còn phụ thuộc vào:
- Loại mặt nạ (nasal, full-face)
- Độ kín khí (leak)
- Độ ẩm khí (humidifier)
- Sự thoải mái khi sử dụng
Nhiều trường hợp thất bại CPAP không phải do sai mode, mà do:
- Rò khí
- Khô mũi
- Không quen áp lực
Việc theo dõi và điều chỉnh sau khi sử dụng là yếu tố quyết định thành công lâu dài.
Kết luận
Liệu pháp PAP là nền tảng trong điều trị ngưng thở khi ngủ, nhưng hiệu quả không phụ thuộc vào việc chọn “máy CPAP loại nào”, mà phụ thuộc vào:
- Hiểu đúng cơ chế bệnh
- Lựa chọn đúng mode thở
- Theo dõi và điều chỉnh liên tục
Tóm lại:
- CPAP: tiêu chuẩn cho OSA ổn định
- APAP: linh hoạt theo mức độ tắc nghẽn
- BiPAP: hỗ trợ thông khí nâng cao
- ASV: dành cho rối loạn trung ương phức tạp
Một lựa chọn đúng ngay từ đầu, dựa trên đánh giá chuyên khoa, sẽ giúp cải thiện đáng kể chất lượng giấc ngủ và sức khỏe lâu dài.
Tài liệu tham khảo
- American Academy of Sleep Medicine (AASM). Clinical Practice Guideline for PAP Therapy for OSA.
- Epstein LJ et al. Clinical guideline for evaluation and management of OSA. Journal of Clinical Sleep Medicine.
- Malhotra A, White DP. Obstructive sleep apnoea. Lancet.
- McEvoy RD et al. CPAP for prevention of cardiovascular events. NEJM.
- Cowie MR et al. SERVE-HF Trial. NEJM.
- European Respiratory Society Guidelines on non-invasive ventilation.
- Mayo Clinic. Sleep apnea overview.
SleepFi
Địa chỉ: 114 đường số 32, tiểu khu 1, Phường An Lạc, TP.HCM
Hotline: 0916872112
