Skip to content Skip to sidebar Skip to footer

CHIẾN LƯỢC ĐA NGÀNH CHO CHỨNG NGƯNG THỞ KHI NGỦ Ở TRẺ EM

 

Tương tự như người lớn, ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) là một trong những biểu hiện phổ biến nhất của các rối loạn về hô hấp liên quan đến giấc ngủ ở trẻ em. Tỷ lệ mắc OSA ở trẻ em đã tăng đáng kể trong 20 năm qua, đặc biệt là ở trẻ nhỏ, có thể liên quan đến tình trạng béo phì gia tăng.

Các ước tính về ngưng thở khi ngủ và ngáy ở trẻ em trong độ tuổi đi học dao động rất lớn trong các nghiên cứu từ 1,2% đến 5,8%. Ngưng thở khi ngủ ở trẻ em đạt đỉnh điểm từ 2 đến 8 tuổi do amidan và VA (vòm hầu) phì đại, và thường liên quan đến tăng cân ở tuổi vị thành niên.

Một số nghiên cứu báo cáo tỷ lệ ngáy thường xuyên từ 3% đến 21%. Những bằng chứng gần đây cho thấy mối tương quan giữa tắc nghẽn mũi và đường thở trên với sự giảm phát triển ngang và dọc của cấu trúc xương hàm trên và xương hàm dưới. Can thiệp sớm và phối hợp bởi một nhóm đa ngành để đánh giá mối liên quan giữa các yếu tố giải phẫu, thần kinh cơ và xương có thể dẫn đến việc giảm thiểu hoặc giải quyết tình trạng này kịp thời.[1][2][3]

Sinh lý bệnh học của chứng ngưng thở khi ngủ

Cơ chế gây ra ngưng thở khi ngủ ở trẻ em là kết quả của sự tương tác toàn diện giữa các yếu tố cấu trúc, thần kinh cơ bắp, hormone và di truyền. Các biến thể cấu trúc đường hô hấp trên đường trên chính đóng vai trò quan trọng, với sự phình to của niêm mạc nang họng và amidan trở thành một biểu hiện lâm sàng kinh điển. Hiện tượng này nhấn mạnh sự quan trọng của việc phình to của amiđan và họng trong việc tắc nghẽn đường hô hấp, góp phần đáng kể vào sự phát triển của ngưng thở khi ngủ ở trẻ em.

Hơn nữa, sự giảm điều khiển thần kinh cơ bắp dẫn đến tắc nghẽn đường hô hấp trên làm tăng sự  phức tạp đến cơ chế gây bệnh OSA ở trẻ em. Tín hiệu thần kinh và phản ứng cơ bắp trở nên bị gián đoạn, tạo ra một tình huống mà đường hô hấp trên tắc nghẽn trong khi ngủ. Ngoài các yếu tố chính này, các yếu tố hormone và di truyền cũng đóng góp vào sự phát triển của OSA ở trẻ em. Ba hiện tượng hình thái khác nhau có thể được mô tả ở các đối tượng trẻ em:

• Điển hình: đặc trưng nổi bật bởi phình to của amiđan và niêm mạc nang họng.

• Người lớn: liên quan mật thiết đến các yếu tố béo phì.

• Bẩm sinh: liên kết với các hội chứng bẩm sinh.

Sự đa dạng về hiện tượng hình thái này làm nổi bật sự đa dạng trong cộng đồng OSA ở trẻ em, đòi hỏi một phương pháp cá nhân hóa trong chẩn đoán và điều trị. Hiểu biết đầy đủ về tính đa nhiệm của cơ chế gây bệnh OSA ở trẻ em là rất quan trọng để các chuyên gia y tế điều chỉnh các biện pháp can thiệp sao cho phù hợp với các yếu tố gây bệnh cụ thể trong mỗi trường hợp.

Sự hiểu biết toàn diện về cơ chế gây bệnh này giúp đội ngũ đa chuyên ngành điều hướng về sự phức tạp của OSA ở trẻ em và nâng cao chất lượng chăm sóc dành cho trẻ bị ảnh hưởng.

Chẩn đoán

Chẩn đoán rối loạn hô hấp khi ngủ bao gồm tiền sử bệnh cụ thể, đánh giá lâm sàng và đánh giá cụ thể. Các bảng câu hỏi được xác thực khác nhau, như Bảng câu hỏi giấc ngủ trẻ em (PSQ) và Thang đo Rối loạn giấc ngủ cho trẻ em (SDSC), hỗ trợ trong việc đánh giá toàn diện về OSA ở trẻ em.[4][5]

Phương pháp tiếp cận đa ngành

Các phương pháp điều trị đa dạng từ các biện pháp y tế như corticosteroid mũi và kiểm soát cân nặng đến các biện pháp phẫu thuật như cắt bỏ amidan. Các biện pháp nha khoa như mở rộng hàm trên đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị các bất thường về cấu trúc hình thái. Các nghiên cứu gần đây nhấn mạnh việc tăng khối lượng hàm trên ảnh hưởng tích cực đến hô hấp mũi, một yếu tố cần thiết cho hệ miễn dịch, sản xuất oxide nitric, làm ẩm và lọc không khí, và phát triển hình thái khuôn mặt sọ.

Các phương pháp khác như thở áp lực dương liên tục (CPAP) hiệu quả nhưng đặt ra thách thức về tuân thủ ở trẻ em và tiềm năng ảnh hưởng đến sự phát triển bình thường của cấu trúc hình thái khuôn mặt. Phương pháp tiếp cận đa ngành ở trẻ mắc OSA nổi lên như một yếu tố cơ bản để đảm bảo sức khỏe toàn diện và tích hợp.

Đặc biệt, sự hợp tác giữa các chuyên gia khác nhau như bác sĩ nhi khoa, nha sĩ nhi khoa, tai mũi họng, phổi học và các chuyên gia y học giấc ngủ đại diện cho mục tiêu quản lý tối ưu sức khỏe trẻ em. Phương pháp tiếp cận này dựa trên nhận thức rằng sức khỏe của trẻ em liên quan đến nhiều khía cạnh, và sự hợp tác giữa các chuyên gia cho phép tiếp cận toàn diện và có mục tiêu để giải quyết các thách thức có thể phát sinh trong quá trình phát triển và lớn lên.

Bác sĩ nhi khoa đóng vai trò trung tâm trong bối cảnh này, vì họ thường là người tiếp xúc đầu tiên cho việc đánh giá tổng thể về sức khỏe của trẻ em. Qua việc giao tiếp thường xuyên với các chuyên gia khác, bác sĩ nhi khoa có thể phối hợp quản lý các điều kiện liên quan đến các hệ thống khác nhau, thúc đẩy việc tiếp cận toàn diện đối với việc chăm sóc bệnh nhân nhi khoa.

Nha sĩ nhi khoa không nên giới hạn vai trò của mình chỉ trong việc điều trị các vấn đề răng miệng mà còn mở rộng lĩnh vực chăm sóc của họ đến việc hỗ trợ trong việc chẩn đoán và điều trị OSA. Với sự tương tác thường xuyên với trẻ em và gia đình họ thường trở thành những người phát hiện hàng đầu của các vấn đề liên quan đến giấc ngủ.

Trên thực tế, sức khỏe răng miệng cũng chặt chẽ liên quan đến sức khỏe tổng thể và tinh thần, và các vấn đề răng miệng hoặc về cố định răng có thể ảnh hưởng đến các vấn đề như nhiễm trùng tai hoặc khó thở. Sự hợp tác giữa bác sĩ nhi khoa và nha sĩ nhi khoa cho phép việc nhận biết các dấu hiệu cảnh báo kịp thời và can thiệp mục tiêu để ngăn chặn những biến chứng trong tương lai ở nhiều trường hợp.[6][7]

Bác sĩ tai mũi họng có vai trò quan trọng khi đối mặt với các vấn đề liên quan đến hệ thống ngắn và hô hấp. Nhiễm trùng tai tái phát, vấn đề về thính giác hoặc rối loạn hô hấp có thể đòi hỏi đánh giá chuyên sâu.

Sự hợp tác giữa bác sĩ tai mũi họng và bác sĩ nhi khoa là cần thiết để chẩn đoán và quản lý hiệu quả các vấn đề như nhiễm trùng tai tái phát hoặc ngưng thở khi ngủ, có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của trẻ em. Vai trò của nha sĩ nhi khoa trong việc mở rộng hàm trên có thể trì hoãn hoặc ngăn chặn nhu cầu điều trị cắt bỏ amidan.[8]

Bạn có thể đánh giá nguy cơ mắc ngưng thở khi ngủ trực tiếp tại đây.

[1] Bitners AC, Arens R. Evaluation and management of children with obstructive sleep apnea syn-drome. Lung. 2020 Apr;198(2):257-70.

[2] Heinzer R, Vat S, Marques-Vidal P, et al. Prevalence of sleep-disordered breathing in the general population: the HypnoLaus study. Lancet Respir Med. 2015 Apr;3(4):310-8.

[3] Marcus CL, Brooks Lj, Draper KA, et al. Diagnosis and management of childhood obstructive sleep apnea syndrome. Pediatrics. 2012 Sep;130(3):714-55.

[4] Kaditis AG, Alonso Alvarez ML, Boudewyns A, et al. Obstructive sleep disordered breathing in 2-to 18-year-old children: diagnosis and management. Eur Respir J. 2016 Jan;47(1):69-94.

[5] Guilleminault C, Lee |H, Chan A. Pediatric obstructive sleep apnea syndrome. Arch Pediatr Adolesc Med. 2005 Aug; 159(8):775-85.

[6]. Aloufi F, Preston CB, Zawawi KH. Changes in the upper and lower pharyngeal airway spaces associated with rapid maxillary expansion. ISRN Dent. 2012;2012:290964.

[7]. Li Z, Celestin I, Lockey RF. Pediatric sleep apnea syndrome: An update. | Allergy Clin Immunol Pract. 2016 Sep-Oct;4(5):852-61.[8]. Erler T, Paditz E. Obstructive sleep apnea syndrome in children: a state-of-the-art review. Treat Respir Med. 2004;3(2):107-22.

SleepFi

 

Leave a comment