Skip to content Skip to footer

Ứng Dụng MWT Trong Theo Dõi Bệnh Nhân Sử Dụng Máy Thở CPAP

MWT (Maintenance of Wakefulness Test – bài kiểm tra duy trì sự tỉnh táo) là một xét nghiệm chuyên sâu trong y học giấc ngủ, được sử dụng để đánh giá khách quan khả năng duy trì trạng thái thức trong điều kiện được kiểm soát. Ở bệnh nhân ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) đang điều trị bằng CPAP, MWT có thể cung cấp thêm thông tin về mức độ tỉnh táo ban ngày, đặc biệt trong những trường hợp người bệnh vẫn buồn ngủ hoặc cần đánh giá khả năng duy trì sự tỉnh táo cho các công việc có yêu cầu cao về an toàn. AASM xác định MWT là một công cụ có thể được sử dụng để đánh giá đáp ứng điều trị ở những tình trạng liên quan đến buồn ngủ quá mức và đánh giá sự tỉnh táo ở những người cần duy trì trạng thái thức vì lý do an toàn.

Tuy nhiên, MWT không phải là xét nghiệm thay thế cho việc theo dõi dữ liệu CPAP. Hiệu quả điều trị OSA cần được đánh giá đồng thời qua mức độ sử dụng máy, chỉ số AHI còn lại, tình trạng rò khí, triệu chứng ban ngày và chất lượng giấc ngủ. Hướng dẫn thực hành lâm sàng của American Academy of Sleep Medicine (AASM) nhấn mạnh rằng bệnh nhân sử dụng PAP cần được theo dõi đầy đủ sau khi bắt đầu điều trị, bao gồm theo dõi hiệu quả khách quan và mức độ tuân thủ.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu MWT được ứng dụng như thế nào trong quá trình theo dõi người bệnh sử dụng CPAP, khi nào nên thực hiện, kết quả có ý nghĩa gì và tại sao một kết quả MWT bất thường không đồng nghĩa với việc CPAP thất bại.

CPAP có vai trò gì trong điều trị ngưng thở khi ngủ?

Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn là một rối loạn hô hấp liên quan đến giấc ngủ, trong đó đường thở trên bị hẹp hoặc tắc nghẽn lặp đi lặp lại trong khi ngủ.

Mỗi sự kiện tắc nghẽn có thể dẫn đến:

  • Giảm hoặc ngừng luồng khí.
  • Giảm độ bão hòa oxy máu.
  • Tăng hoạt động giao cảm.
  • Vi thức giấc.
  • Phân mảnh cấu trúc giấc ngủ.

Nếu tình trạng này lặp lại nhiều lần trong một đêm, người bệnh có thể ngủ đủ số giờ nhưng vẫn cảm thấy ngủ không sâu, thức dậy mệt mỏi và buồn ngủ vào ban ngày.

CPAP tạo ra một mức áp lực dương liên tục thông qua mặt nạ để giúp duy trì sự thông thoáng của đường thở trong khi ngủ.

AASM khuyến nghị sử dụng PAP, bao gồm CPAP hoặc APAP, trong điều trị OSA ở người trưởng thành; đặc biệt, PAP được khuyến nghị ở người bệnh OSA có tình trạng buồn ngủ quá mức. Hướng dẫn cũng nhấn mạnh rằng cần có hoạt động theo dõi thích hợp sau khi bắt đầu PAP và trong quá trình điều trị.

Vì sao cần theo dõi bệnh nhân sử dụng CPAP?

Việc kê máy CPAP không phải là bước cuối cùng trong điều trị OSA.

Một bệnh nhân có thể được kê CPAP đúng nhưng vẫn gặp vấn đề do:

  • Không sử dụng máy đủ thời gian.
  • Không sử dụng máy đều mỗi đêm.
  • Mặt nạ không phù hợp.
  • Rò khí.
  • Áp lực điều trị chưa tối ưu.
  • Khó chịu khi đeo mặt nạ.
  • Nghẹt mũi hoặc khô miệng.
  • AHI tồn dư vẫn cao.
  • Vẫn còn tình trạng thiếu oxy.
  • Vẫn còn buồn ngủ ban ngày.

AASM khuyến nghị theo dõi cả hiệu quả khách quanmức độ sử dụng CPAP. Các dữ liệu này có thể được lấy từ thiết bị PAP để bổ sung cho thông tin do người bệnh tự báo cáo.

Trong bối cảnh đó, MWT không phải là công cụ đầu tiên để kiểm tra xem CPAP có hoạt động hay không. Thay vào đó, MWT có thể được sử dụng như một lớp đánh giá bổ sung khi bác sĩ cần biết liệu khả năng duy trì tỉnh táo của người bệnh đã được cải thiện hay chưa.

MWT đánh giá điều gì ở bệnh nhân dùng CPAP?

MWT tập trung vào khả năng duy trì tỉnh táo

Điểm đặc biệt của MWT là xét nghiệm không yêu cầu người bệnh cố gắng ngủ.

Ngược lại, người bệnh được đặt trong môi trường yên tĩnh, ít ánh sáng và được yêu cầu cố gắng duy trì trạng thái tỉnh táo.

Do đó, câu hỏi chính của MWT là:

Người bệnh có thể duy trì trạng thái thức trong bao lâu khi được đặt trong điều kiện thuận lợi cho buồn ngủ?

Điều này khác với MSLT.

MSLT chủ yếu đánh giá xu hướng đi vào giấc ngủ, trong khi MWT đánh giá khả năng chống lại xu hướng ngủ.

Vì sao điều này quan trọng sau CPAP?

Mục tiêu điều trị OSA không chỉ là làm giảm AHI.

Một mục tiêu quan trọng khác là cải thiện hậu quả ban ngày của bệnh, bao gồm:

  • Giảm buồn ngủ.
  • Tăng mức độ tỉnh táo.
  • Cải thiện khả năng tập trung.
  • Cải thiện hoạt động hàng ngày.
  • Cải thiện chất lượng cuộc sống.
  • Giảm nguy cơ liên quan đến tình trạng mất tỉnh táo.

Do đó, MWT có thể giúp đánh giá một khía cạnh chức năng mà dữ liệu CPAP không thể trực tiếp cung cấp.

MWT có phải xét nghiệm thường quy cho mọi bệnh nhân CPAP không?

Không.

Đây là một điểm cần nhấn mạnh khi xây dựng nội dung tư vấn cho bệnh nhân.

Không phải tất cả người bệnh OSA sử dụng CPAP đều cần làm MWT.

Hướng dẫn AASM về MSLT và MWT cho người trưởng thành cho biết MWT có thể được sử dụng để đánh giá đáp ứng điều trị ở các tình trạng liên quan đến buồn ngủ quá mức và đánh giá khả năng duy trì tỉnh táo ở những người cần duy trì trạng thái thức vì lý do an toàn.

Trong khi đó, theo hướng dẫn PAP của AASM, việc theo dõi thường quy người bệnh CPAP tập trung vào hiệu quả điều trị, mức độ sử dụng và xử lý các vấn đề trong quá trình điều trị.

Vì vậy, MWT nên được xem là một xét nghiệm có chỉ định chọn lọc thay vì một xét nghiệm bắt buộc sau khi bắt đầu CPAP.

Khi nào nên cân nhắc MWT ở bệnh nhân sử dụng CPAP?

Người bệnh vẫn buồn ngủ dù CPAP được sử dụng đều

Đây là một trong những tình huống quan trọng nhất.

Một số bệnh nhân cho biết:

“Tôi vẫn buồn ngủ dù đã dùng CPAP.”

Khi đó, trước tiên cần kiểm tra xem CPAP có thực sự kiểm soát tốt OSA hay không.

Nếu dữ liệu cho thấy:

  • CPAP được sử dụng đầy đủ.
  • AHI tồn dư thấp hoặc được kiểm soát.
  • Rò khí không đáng kể.
  • Người bệnh sử dụng đúng cách.

nhưng vẫn còn tình trạng buồn ngủ đáng kể, bác sĩ có thể cân nhắc đánh giá sâu hơn.

MWT có thể giúp xác định liệu người bệnh có thực sự giảm khả năng duy trì tỉnh táo khách quan hay không.

Người bệnh làm công việc yêu cầu duy trì tỉnh táo

Một số công việc có hậu quả nghiêm trọng nếu người lao động ngủ gật hoặc mất tỉnh táo.

Ví dụ:

  • Lái xe chuyên nghiệp.
  • Vận hành máy móc.
  • Công việc giám sát liên tục.
  • Làm việc trong môi trường có nguy cơ tai nạn cao.

Trong những trường hợp này, MWT có thể cung cấp dữ liệu khách quan bổ sung cho đánh giá lâm sàng.

Tuy nhiên, AASM cũng lưu ý rằng khả năng dự đoán nguy cơ tai nạn thực tế từ một chỉ số MWT đơn độc chưa được xác lập. Đánh giá an toàn cần kết hợp bệnh sử, mức độ tuân thủ điều trị và các yếu tố lâm sàng khác.

Theo dõi đáp ứng sau khi điều trị

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể muốn đánh giá khả năng duy trì tỉnh táo trước và sau điều trị.

Khi đó, MWT có thể đóng vai trò là một chỉ số khách quan để so sánh sự thay đổi.

Tuy nhiên, cách tiếp cận này cần được thiết kế phù hợp với mục tiêu lâm sàng và điều kiện xét nghiệm.

MWT nên được thực hiện khi CPAP đã hoạt động hiệu quả

Một trong những điểm quan trọng nhất trong protocol AASM là không nên sử dụng MWT để đánh giá khả năng tỉnh táo khi bệnh lý giấc ngủ nền vẫn đang được điều trị không đầy đủ.

Đối với bệnh nhân có rối loạn hô hấp khi ngủ đang được đánh giá hiệu quả điều trị, AASM khuyến nghị bác sĩ cần xác nhận hiệu quả và mức độ tuân thủ thông qua dữ liệu tải xuống từ thiết bị hoặc thông tin sử dụng phù hợp trước khi làm MWT. Nếu hiệu quả điều trị chưa đạt mức tối ưu, cần cân nhắc liệu điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm và có nên trì hoãn hay không. Người bệnh nên sử dụng PAP trong đêm trước khi thực hiện MWT.

Điều này rất quan trọng.

Nếu bệnh nhân không sử dụng CPAP trong đêm trước MWT, kết quả có thể phản ánh hậu quả của một đêm OSA chưa được điều trị thay vì phản ánh khả năng tỉnh táo khi đang được điều trị.

Quy trình theo dõi CPAP kết hợp MWT

Một quy trình đánh giá có thể được hình dung theo các bước sau.

Bước 1: Xác nhận người bệnh sử dụng CPAP

Bác sĩ cần kiểm tra:

  • Số ngày sử dụng.
  • Thời gian sử dụng trung bình.
  • Mức độ sử dụng trong những đêm gần đây.
  • Khả năng duy trì sử dụng lâu dài.

Bước 2: Kiểm tra hiệu quả điều trị

Các dữ liệu cần xem xét có thể bao gồm:

  • AHI tồn dư.
  • Chỉ số rò khí.
  • Áp lực điều trị.
  • Các sự kiện hô hấp tồn dư.
  • Dữ liệu oxy hóa nếu có.

AASM nhấn mạnh việc theo dõi dữ liệu hiệu quả và sử dụng khách quan trong quá trình PAP.

Bước 3: Đánh giá triệu chứng

Bác sĩ hỏi người bệnh về:

  • Buồn ngủ.
  • Mệt mỏi.
  • Khả năng tập trung.
  • Chất lượng giấc ngủ.
  • Chất lượng cuộc sống.
  • Khả năng tỉnh táo khi lái xe.

Có thể sử dụng các công cụ như Epworth Sleepiness Scale (ESS) để lượng hóa triệu chứng.

Bước 4: Loại trừ các nguyên nhân phổ biến của buồn ngủ

Nếu người bệnh vẫn buồn ngủ, cần xem xét:

  • Thiếu ngủ.
  • Lịch ngủ không ổn định.
  • Thuốc gây buồn ngủ.
  • Rượu hoặc chất kích thích.
  • Trầm cảm hoặc các vấn đề tâm lý.
  • Bệnh lý nội khoa.
  • Các rối loạn giấc ngủ khác.

Buồn ngủ tồn dư có thể xuất hiện ngay cả khi hô hấp, oxy hóa và chất lượng giấc ngủ đã được cải thiện bằng điều trị OSA.

Bước 5: Cân nhắc MWT

Nếu câu hỏi lâm sàng yêu cầu đánh giá khách quan khả năng duy trì tỉnh táo, MWT có thể được chỉ định.

Bước 6: Diễn giải kết quả

Kết quả MWT cần được đặt cạnh dữ liệu CPAP, triệu chứng và bệnh sử.

Không nên sử dụng MWT đơn độc để kết luận điều trị thành công hoặc thất bại.

MWT có thể phản ánh sự cải thiện sau CPAP như thế nào?

Khi CPAP kiểm soát tốt OSA, người bệnh có thể giảm số lần thức giấc do tắc nghẽn, cải thiện chất lượng giấc ngủ và giảm tình trạng gián đoạn hô hấp.

Về lý thuyết, những thay đổi này có thể làm tăng khả năng duy trì tỉnh táo.

Do đó, nếu thực hiện MWT trước và sau một quá trình điều trị phù hợp, thời gian duy trì tỉnh táo có thể tăng lên.

Tuy nhiên, mức độ cải thiện không giống nhau ở tất cả bệnh nhân.

Một số người có thể cải thiện đáng kể.

Một số khác vẫn có buồn ngủ mặc dù CPAP kiểm soát tốt OSA.

Điều này được gọi là buồn ngủ ban ngày quá mức tồn dư (residual excessive daytime sleepiness – REDS).

Vì sao bệnh nhân vẫn buồn ngủ dù dùng CPAP tốt?

Đây là vấn đề rất quan trọng khi sử dụng MWT trong theo dõi.

Một bệnh nhân vẫn buồn ngủ không nhất thiết có nghĩa CPAP không hiệu quả.

Thiếu ngủ

Nếu người bệnh chỉ ngủ 5–6 giờ mỗi đêm, CPAP không thể bù đắp hoàn toàn cho tình trạng thiếu ngủ.

OSA chưa được kiểm soát hoàn toàn

Có thể còn:

  • AHI tồn dư.
  • Rò khí.
  • Áp lực chưa phù hợp.
  • Các sự kiện hô hấp khác.

Sử dụng CPAP chưa đủ

Một người có thể sử dụng CPAP 3–4 giờ mỗi đêm nhưng không sử dụng trong phần còn lại của thời gian ngủ.

Thuốc

Một số thuốc có thể gây buồn ngủ.

Rối loạn giấc ngủ khác

Ví dụ:

  • Narcolepsy.
  • Idiopathic hypersomnia.
  • Rối loạn nhịp sinh học.
  • Rối loạn vận động liên quan đến giấc ngủ.

Bệnh lý khác

Một số bệnh lý nội khoa, thần kinh hoặc tâm lý cũng có thể góp phần gây mệt mỏi và buồn ngủ.

Các tài liệu về buồn ngủ tồn dư ở người bệnh OSA nhấn mạnh rằng cần đánh giá nhiều yếu tố như bệnh đồng mắc, thuốc và lối sống trước khi kết luận nguyên nhân.

MWT và dữ liệu CPAP bổ sung cho nhau như thế nào?

Có thể hình dung quá trình theo dõi bằng hai nhóm dữ liệu.

Nhóm 1: CPAP có kiểm soát tốt OSA không?

Các dữ liệu cần xem xét:

  • Thời gian sử dụng.
  • AHI tồn dư.
  • Rò khí.
  • Áp lực.
  • Sự kiện hô hấp.

Nhóm 2: Người bệnh có tỉnh táo tốt hơn không?

Các dữ liệu có thể gồm:

  • Cảm nhận của bệnh nhân.
  • ESS.
  • Đánh giá chức năng ban ngày.
  • MWT khi có chỉ định.

Hai nhóm thông tin này không thể thay thế cho nhau.

Ví dụ:

CPAP tốt + MWT tốt: khả năng kiểm soát OSA và tỉnh táo đều đáng khích lệ.

CPAP tốt + MWT bất thường: cần tìm nguyên nhân buồn ngủ tồn dư.

CPAP chưa tốt + MWT bất thường: trước tiên cần tối ưu CPAP.

CPAP chưa tốt + MWT tốt: vẫn cần cải thiện điều trị OSA; không nên dựa vào MWT để bỏ qua dữ liệu PAP.

MWT có thể giúp đánh giá buồn ngủ tồn dư

Một trong những ứng dụng đáng chú ý của MWT là đánh giá người bệnh vẫn có dấu hiệu buồn ngủ sau khi OSA đã được điều trị.

Tình trạng này không hiếm gặp.

AASM hiện cũng đang phát triển hướng dẫn chuyên biệt về thuốc điều trị buồn ngủ tồn dư ở người trưởng thành đã được điều trị OSA đầy đủ. Trong phạm vi dự thảo hướng dẫn, các kết cục được quan tâm bao gồm ESS, MWT, chất lượng cuộc sống, chức năng, nhận thức, sự tỉnh táo và an toàn khi lái xe.

Điều này cho thấy đánh giá tỉnh táo khách quan vẫn là một vấn đề có ý nghĩa trong quản lý người bệnh OSA còn buồn ngủ sau điều trị.

Vì vậy, kết hợp dữ liệu chủ quan và khách quan thường giúp bác sĩ có cái nhìn đầy đủ hơn.

MWT có thể thay thế polysomnography khi theo dõi CPAP không?

Không.

MWT không thay thế PSG.

PSG ghi nhận nhiều thông số sinh lý trong khi ngủ và có thể được sử dụng trong những trường hợp cần đánh giá lại OSA, hiệu quả điều trị hoặc các vấn đề khác.

AASM cho biết PSG hoặc HSAT không được khuyến nghị để tái đánh giá thường quy ở bệnh nhân OSA không có triệu chứng đang sử dụng PAP, nhưng có thể được cân nhắc khi triệu chứng tái phát hoặc tồn tại dù tuân thủ PAP tốt, khi có thay đổi cân nặng đáng kể, bệnh tim mạch thay đổi hoặc dữ liệu từ thiết bị PAP không giải thích được.

MWT có một mục tiêu khác: đánh giá khả năng duy trì tỉnh táo.

Khi nào nên ưu tiên kiểm tra lại CPAP thay vì làm MWT?

Nếu dữ liệu cho thấy CPAP đang có vấn đề, cần xử lý vấn đề đó trước.

Ví dụ:

AHI tồn dư cao

Cần đánh giá nguyên nhân và điều chỉnh điều trị nếu cần.

Rò khí lớn

Cần kiểm tra mặt nạ và hệ thống dây.

Người bệnh không sử dụng máy đủ

Cần tìm nguyên nhân khó chịu, bất tiện hoặc thiếu hỗ trợ.

Người bệnh thường xuyên tháo mặt nạ

Cần tìm hiểu lý do và áp dụng các biện pháp xử lý phù hợp.

Áp lực điều trị chưa phù hợp

Bác sĩ có thể cần đánh giá lại dữ liệu PAP và cân nhắc các bước tiếp theo.

Trong các trường hợp triệu chứng không được giải quyết hoặc thiết bị PAP có vẻ không hiệu quả, AASM khuyến nghị tái đánh giá lâm sàng và có thể cần đánh giá/titration bằng PSG trong những trường hợp thích hợp.

MWT nên được chuẩn bị như thế nào ở bệnh nhân CPAP?

Chuẩn bị đúng rất quan trọng để kết quả phản ánh trạng thái tỉnh táo thực tế.

Theo protocol AASM:

  • Người bệnh cần có lịch ngủ phù hợp trước xét nghiệm.
  • Nên ghi nhận lịch ngủ bằng sleep diary và khi có thể bằng actigraphy trong khoảng 2 tuần.
  • Người bệnh cần ở trạng thái lâm sàng ổn định.
  • Điều trị rối loạn giấc ngủ nền cần được thiết lập và có hiệu quả.
  • Hiệu quả và mức độ tuân thủ PAP cần được kiểm tra trước xét nghiệm.
  • Người bệnh nên sử dụng PAP trong đêm trước ngày làm MWT.

Như vậy, MWT không nên được thực hiện trong điều kiện người bệnh vừa bỏ CPAP hoặc có một đêm ngủ bất thường nếu điều đó có thể làm sai lệch câu hỏi lâm sàng cần đánh giá.

MWT thường được thực hiện như thế nào?

Theo protocol AASM dành cho người trưởng thành, MWT thường gồm 4 phiên thử.

Mỗi phiên có thể kéo dài tối đa 40 phút.

Người bệnh được đặt trong môi trường:

  • Yên tĩnh.
  • Ánh sáng thấp.
  • Ít yếu tố gây kích thích.
  • Tư thế thoải mái.

Người bệnh được yêu cầu cố gắng duy trì tỉnh táo.

Tín hiệu sinh lý được ghi nhận để xác định thời điểm người bệnh chuyển sang trạng thái ngủ.

AASM đã cập nhật protocol MWT nhằm chuẩn hóa việc chuẩn bị bệnh nhân, thuốc và chất sử dụng, giấc ngủ trước xét nghiệm, lịch xét nghiệm, điều kiện thực hiện và báo cáo kết quả.

Kết quả MWT được hiểu như thế nào?

Thông số chính là sleep latency, tức khoảng thời gian từ khi bắt đầu phiên thử đến khi xuất hiện giấc ngủ.

Nếu người bệnh duy trì tỉnh táo trong toàn bộ phiên 40 phút, giá trị của phiên đó được ghi nhận theo protocol tương ứng.

Sau đó, các phiên được xem xét để đánh giá khả năng duy trì tỉnh táo tổng thể.

Tuy nhiên, không nên hiểu đơn giản rằng:

“MWT trên X phút = CPAP thành công.”

Thực tế phức tạp hơn.

Kết quả cần được diễn giải dựa trên:

  • Tuổi.
  • Lịch ngủ.
  • Chất lượng giấc ngủ.
  • Thuốc.
  • Caffeine và các chất khác.
  • Tình trạng OSA.
  • Mức độ tuân thủ CPAP.
  • Triệu chứng.
  • Mục tiêu xét nghiệm.

Đặc biệt, AASM lưu ý rằng việc sử dụng MSLT hoặc MWT để dự đoán nguy cơ tai nạn thực tế vẫn còn hạn chế.

Những hạn chế khi sử dụng MWT để theo dõi CPAP

MWT không đo trực tiếp hiệu quả CPAP

MWT đánh giá tỉnh táo chứ không đo AHI.

Kết quả có thể chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố

Giấc ngủ đêm trước, thuốc, caffeine và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Khả năng duy trì tỉnh táo trong phòng xét nghiệm không hoàn toàn giống đời thực

Môi trường giao thông, công việc hoặc lái xe phức tạp hơn nhiều so với phòng xét nghiệm.

Không phải bệnh nhân nào cũng cần MWT

Chỉ nên thực hiện khi câu hỏi lâm sàng thực sự cần thiết.

Một kết quả bình thường không loại trừ hoàn toàn vấn đề ban ngày

Người bệnh vẫn có thể gặp khó khăn về tập trung, nhận thức hoặc chất lượng cuộc sống dù duy trì tỉnh táo tốt trong MWT.

Ứng dụng MWT trong theo dõi CPAP: mô hình thực hành

Một mô hình đơn giản có thể được xây dựng như sau:

Bệnh nhân OSA → bắt đầu CPAP → theo dõi sử dụng và hiệu quả → đánh giá triệu chứng → nếu còn buồn ngủ → tìm nguyên nhân → cân nhắc MWT → diễn giải cùng dữ liệu CPAP và lâm sàng.

Điểm quan trọng là MWT nằm ở giai đoạn đánh giá chuyên sâu, không phải bước đầu tiên của mọi quy trình theo dõi CPAP.

Điều này phù hợp với cách tiếp cận của AASM: PAP cần được theo dõi thường xuyên, với dữ liệu khách quan về hiệu quả và mức độ sử dụng, trong khi MWT được sử dụng khi cần đánh giá sự tỉnh táo hoặc đáp ứng điều trị trong những tình huống phù hợp.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về MWT và CPAP

1. Bệnh nhân dùng CPAP có bắt buộc phải làm MWT không?

Không. MWT không phải xét nghiệm thường quy cho tất cả bệnh nhân sử dụng CPAP.

2. MWT có cho biết CPAP có hiệu quả hay không?

MWT cho biết khả năng duy trì tỉnh táo của người bệnh. Nó không trực tiếp đánh giá CPAP có kiểm soát được OSA hay không. Hiệu quả CPAP cần được đánh giá bằng dữ liệu PAP và các thông tin lâm sàng khác.

3. Khi nào nên làm MWT sau khi bắt đầu CPAP?

Có thể cân nhắc khi bệnh nhân đã được điều trị ổn định nhưng vẫn còn vấn đề về buồn ngủ hoặc cần đánh giá khách quan khả năng duy trì tỉnh táo.

4. Nếu MWT bất thường nhưng CPAP có AHI tốt thì sao?

Cần tìm nguyên nhân khác gây buồn ngủ như thiếu ngủ, thuốc, bệnh lý đi kèm hoặc rối loạn giấc ngủ khác.

5. Nếu MWT bình thường thì có thể ngừng CPAP không?

Không. MWT không đánh giá trực tiếp tình trạng tắc nghẽn đường thở khi ngủ. Không được tự ý ngừng CPAP dựa trên kết quả MWT.

6. Có cần sử dụng CPAP vào đêm trước MWT không?

Có. Protocol AASM khuyến nghị người bệnh có rối loạn hô hấp khi ngủ đang được đánh giá hiệu quả điều trị nên sử dụng PAP trong đêm trước MWT.

7. MWT có thể đánh giá khả năng lái xe không?

MWT có thể cung cấp thông tin về khả năng duy trì tỉnh táo, nhưng không thể dự đoán chắc chắn nguy cơ tai nạn trong đời thực. Quyết định liên quan đến lái xe cần dựa trên đánh giá tổng thể.

8. MWT và ESS có giống nhau không?

Không. ESS là đánh giá chủ quan về mức độ buồn ngủ; MWT là xét nghiệm khách quan hơn về khả năng duy trì tỉnh táo.

9. Người bệnh vẫn buồn ngủ dù CPAP tốt có cần làm MWT không?

Có thể cần, nhưng bác sĩ nên kiểm tra hiệu quả và mức độ tuân thủ CPAP, thời lượng ngủ, thuốc và các nguyên nhân khác trước khi chỉ định MWT.

10. MWT có thay thế PSG không?

Không. PSG và MWT đánh giá những vấn đề khác nhau và có thể bổ sung cho nhau khi cần.

Kết luận

MWT là một công cụ hữu ích trong y học giấc ngủ khi cần đánh giá khách quan khả năng duy trì tỉnh táo ở bệnh nhân đang điều trị ngưng thở khi ngủ bằng CPAP. Giá trị lớn nhất của MWT nằm ở những trường hợp người bệnh vẫn có biểu hiện buồn ngủ ban ngày dù dữ liệu CPAP cho thấy điều trị đã được thiết lập tương đối tốt, hoặc khi bác sĩ cần đánh giá khả năng duy trì tỉnh táo trong những tình huống có yêu cầu cao về an toàn.

Tuy nhiên, MWT không nên được sử dụng đơn độc để đánh giá hiệu quả CPAP. Một quy trình theo dõi toàn diện cần xem xét mức độ sử dụng máy, AHI tồn dư, rò khí, chất lượng giấc ngủ, triệu chứng, ESS và các yếu tố sức khỏe khác. AASM đặc biệt nhấn mạnh yêu cầu theo dõi hiệu quả khách quan và mức độ sử dụng PAP trong quá trình điều trị.

Nếu bệnh nhân vẫn buồn ngủ sau khi sử dụng CPAP, điều quan trọng không phải là chỉ hỏi “CPAP có hiệu quả không?”, mà cần đặt ra một loạt câu hỏi: CPAP có được sử dụng đủ không? AHI đã được kiểm soát chưa? Có rò khí không? Người bệnh có ngủ đủ không? Có thuốc hoặc bệnh lý khác gây buồn ngủ không? Có rối loạn giấc ngủ khác không?

Sau khi những vấn đề này được đánh giá, MWT có thể trở thành một công cụ bổ sung có giá trị để xác định khả năng duy trì tỉnh táo khách quan.

Nói cách khác, MWT không thay thế việc theo dõi CPAP mà giúp hoàn thiện bức tranh về hiệu quả điều trị: CPAP kiểm soát bệnh trong khi ngủ như thế nào và người bệnh có thực sự duy trì được sự tỉnh táo vào ban ngày hay không.

Tài liệu tham khảo

  1. Krahn LE, Arand DL, Avidan AY, et al. Recommended protocols for the Multiple Sleep Latency Test and Maintenance of Wakefulness Test in adults: guidance from the American Academy of Sleep Medicine. Journal of Clinical Sleep Medicine. 2021;17(12):2489–2498.
  2. Patil SP, Ayappa IA, Caples SM, et al. Treatment of Adult Obstructive Sleep Apnea with Positive Airway Pressure: An American Academy of Sleep Medicine Clinical Practice Guideline. Journal of Clinical Sleep Medicine. 2019;15(2):335–343.
  3. American Academy of Sleep Medicine. Practice Parameters for Clinical Use of the Multiple Sleep Latency Test and Maintenance of Wakefulness Test.
  4. American Academy of Sleep Medicine. Updated protocols available for evaluation of daytime sleepiness and alertness. 2021.
  5. American Academy of Sleep Medicine. Use of polysomnography and home sleep apnea tests for the longitudinal management of obstructive sleep apnea in adults: clinical guidance statement.
  6. Rosenberg R, Schweitzer PK, Steier J, Pepin JL. Residual excessive daytime sleepiness in patients treated for obstructive sleep apnea: guidance for assessment, diagnosis, and management. Primary Care Companion for CNS Disorders. 2021.
  7. Residual Daytime Sleepiness in Obstructive Sleep Apnea After Continuous Positive Airway Pressure Optimization: Causes and Management. Journal of Sleep Medicine Clinics. 2016.
  8. American Academy of Sleep Medicine. Practice Guidelines. Các hướng dẫn thực hành lâm sàng về chẩn đoán, điều trị và quản lý lâu dài các rối loạn giấc ngủ.

Lưu ý: MWT là xét nghiệm chuyên sâu và cần được chỉ định, thực hiện, chấm điểm và diễn giải bởi nhân viên y tế có chuyên môn về y học giấc ngủ. Kết quả MWT không nên được sử dụng đơn độc để quyết định ngừng, thay đổi CPAP hoặc đánh giá khả năng lái xe.

Leave a comment