Skip to content Skip to sidebar Skip to footer

KHẮC PHỤC NGƯNG THỞ KHI NGỦ GIÚP CẢI THIỆN NHỊP SINH HỌC CƠ THỂ

“Giấc ngủ – món quà vô giá cho sức khỏe” là câu nói hoàn toàn chính xác. Khi chìm vào giấc ngủ, cơ thể và tâm trí bạn được nạp lại năng lượng, giúp bạn thức dậy với cảm giác sảng khoái và tỉnh táo, sẵn sàng cho một ngày mới tràn đầy năng lượng. Giấc ngủ ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của sức khỏe, bao gồm hệ tim mạch, hệ thống miễn dịch, nội tiết tố, trí nhớ và tâm trạng.

Tuy nhiên, nhiều người trong chúng ta thường xuyên gặp vấn đề về giấc ngủ, đặc biệt là ngưng thở khi ngủ và rối loạn nhịp sinh học thức-ngủ.

Bạn có thường xuyên thức giấc giữa đêm, ngáy to hoặc cảm thấy mệt mỏi sau khi ngủ? Nếu có, bạn có thể đang mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ. Hội chứng này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ và nhịp sinh học mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết về chứng ngưng thở khi ngủ bao gồm các triệu chứng, cách điều trị, sự tác động và mối liên hệ với nhịp sinh học cơ thể để cải thiện giấc ngủ của bạn.

Ngưng thở khi ngủ

Ngưng thở khi ngủ là một tình trạng nguy hiểm nhưng thường bị bỏ qua, ảnh hưởng đến sức khỏe của hàng triệu người trên thế giới. Nó xảy ra khi đường thở của bạn bị tắc nghẽn tạm thời khi ngủ, khiến bạn ngừng thở trong 10 giây trở lên, thậm chí có thể kéo dài đến vài phút. Những lần ngừng thở này có thể xảy ra nhiều lần trong đêm, khiến bạn ngủ không ngon giấc và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tổng thể.

ba loại ngưng thở khi ngủ:

Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) xảy ra khi đường hô hấp trên bị chèn và tắc nghẽn nhiều lần trong lúc ngủ. OSA là một trong những dạng ngưng thở khi ngủ phổ biến nhất

Ngưng thở khi ngủ trung ương (CSA) xảy ra khi não bộ không gửi tín hiệu cần thiết đến các cơ quan hô hấp để giúp duy trì hơi thở.

Ngưng thở hỗn hợp (MSA) kết hợp giữa hai loại ngưng thở phổ biến: OSA và CSA. Nguyên nhân có thể liên quan đến rối loạn hô hấp hoặc vấn đề về tín hiệu não.

Dấu hiệu cảnh báo Ngưng thở khi ngủ

·   Ngáy to kèm theo tiếng thở dốc hoặc tiếng rít

·   Thở dốc, ngáp ngắn ngáp dài khi ngủ

·   Thức giấc giữa đêm

·   Buồn ngủ vào ban ngày

·   Mệt mỏi, thiếu tỉnh táo

Nhịp sinh học cơ thể

Nhịp sinh học thức-ngủ là chu kỳ ngủ – thức tự nhiên của cơ thể, được điều chỉnh bởi “đồng hồ sinh học” trong não bộ. Đồng hồ sinh học này hoạt động theo một chu kỳ 24 giờ, được gọi là nhịp circadiane, giúp cơ thể biết khi nào cần ngủ và khi nào cần thức dậy.

Vai trò quan trọng của nhịp sinh học thức – ngủ

·  Giúp cơ thể hoạt động hiệu quả: Nhịp sinh học điều chỉnh các chức năng sinh lý như nhịp tim, huyết áp, nhiệt độ cơ thể và hormone, giúp cơ thể hoạt động hiệu quả nhất vào những thời điểm nhất định.

·  Duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất: Ngủ đủ giấc và có chất lượng tốt giúp cải thiện tâm trạng, tăng cường khả năng tập trung, ghi nhớ và sáng tạo. Ngủ đủ giấc also giúp tăng cường hệ miễn dịch, giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, tiểu đường và béo phì.

·  Điều chỉnh tâm trạng: nhịp sinh học có thể  ảnh hưởng đến việc sản xuất hormone serotonin, hormone kiểm soát tâm trạng. Thiếu ngủ có thể dẫn đến thay đổi tâm trạng, lo âu và trầm cảm.

Yếu tố ảnh hưởng nhịp sinh học thức – ngủ

·  Ánh sáng: Ánh sáng xanh từ thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính và TV có thể ức chế sản xuất melatonin – hormone giúp điều chỉnh giấc ngủ.

·  Hoạt động thể chất: Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ, nhưng tập thể dục quá gần giờ ngủ có thể khiến bạn khó ngủ.

·  Chế độ ăn uống: Ăn uống lành mạnh và tránh ăn quá no trước khi ngủ có thể giúp bạn ngủ ngon hơn.

·  Căng thẳng: Căng thẳng có thể khiến bạn khó ngủ và ngủ không ngon giấc.

·  Các bệnh lý rối loạn khi ngủ làm tăng nguy cơ mất ngủ, ngủ không ngon giấc, gây rối loạn nhịp sinh học

Mối liên hệ giữa ngưng thở khi ngủ và nhịp sinh học cơ thể

Ngưng thở khi ngủ không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ mà còn tác động tiêu cực đến nhịp sinh học thức-ngủ, dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Ngưng thở khi ngủ có thể làm phá vỡ nhịp sinh học thức – ngủ

Giảm lượng oxy trong máu: Khi bị ngưng thở khi ngủ, lượng oxy trong máu giảm sút, khiến não bộ thiếu oxy dẫn đến giảm sản xuất melatonin – hormone điều chỉnh chu kỳ ngủ – thức và ảnh hưởng đến hoạt động của “đồng hồ sinh học”

Rối loạn giấc ngủ: ngưng thở khi ngủ khiến bạn thường xuyên thức giấc giữa đêm, ngủ không ngon giấc và ngủ không đủ giấc, dẫn đến  bị xáo trộn.

Tăng tiết hormone căng thẳng: ngưng thở khi ngủ kích thích cơ thể sản xuất cortisol – hormone căng thẳng, khiến bạn khó ngủ và ngủ không sâu giấc.

Ảnh hưởng của ngưng thở khi ngủ lên nhịp sinh học dẫn đến nhiều hệ lụy

Mệt mỏi, thiếu tỉnh táo: Thiếu ngủ do ngưng thở khi ngủ khiến bạn luôn cảm thấy mệt mỏi, thiếu tỉnh táo và khó tập trung vào công việc.

Giảm khả năng nhận thức: Khi nhip sinh học bị rối loạn do chứng ngưng thở khi ngủ sẽ ảnh hưởng đến trí nhớ, khả năng học tập và khả năng sáng tạo.

Tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đột quỵ, tiểu đường: Những vấn đề về ngưng thở khi ngủ và  rối loạn nhịp sinh học là hai yếu tố nguy cơ cao dẫn đến các bệnh tim mạch, đột quỵ và tiểu đường.

Trầm cảm: Các rối loạn ảnh hưởng đến giấc ngủ có thể làm gia tăng bệnh lý  về thần kinh khiến bạn dễ bị cáu kỉnh, lo âu , thậm chí là trầm cảm.

Giải pháp khắc phục và cải thiện nhịp sinh học cơ thể

Đối mặt với vấn đề ngưng thở khi ngủ, việc cải thiện nhịp sinh học trở thành mục tiêu quan trọng. Các phương pháp như thay đổi lối sống, sử dụng thiết bị hỗ trợ hô hấp, và thậm chí phẫu thuật có thể được áp dụng để tối ưu hóa giấc ngủ và sức khỏe tổng thể.

Điều trị hội chứng ngưng thở khi ngủ: một tiêu chuẩn vàng trong điều trị và kiểm soát hội chứng ngưng thở khi ngủ có thể kể đến việc sử dụng liệu pháp áp lực đường thở dương liên tục (CPAP).

Thiết lập thói quen ngủ đều đặn: Đi ngủ và thức dậy vào cùng một thời điểm mỗi ngày, ngay cả vào cuối tuần.

Hạn chế sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ: Ánh sáng xanh từ thiết bị điện tử có thể ức chế sản xuất melatonin.

Tập thể dục thường xuyên: Tập thể dục giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ, nhưng tránh tập thể dục quá gần giờ ngủ.

Ăn uống lành mạnh: Tránh ăn quá no trước khi ngủ và hạn chế thức uống có caffeine.

Quản lý căng thẳng/stress: Tìm cách để thư giãn và giảm căng thẳng trước khi ngủ như thiền, yoga hoặc đọc sách.

Bạn có thể đánh giá nguy cơ mắc ngưng thở khi ngủ trực tiếp tại đây.

SleepFi

Leave a comment